Tính đến 30/6/2026, tổng tài sản của VietABank đạt 149.131 tỷ đồng, tăng 6,15% so với đầu năm (140.485 tỷ đồng). Dư nợ cho vay khách hàng đạt 96.199 tỷ đồng, tăng trưởng 8,4% - tốc độ cao hơn mức tăng chung của tổng tài sản, cho thấy ngân hàng đang ưu tiên mở rộng hoạt động cấp tín dụng. Cơ cấu cho vay tập trung phần lớn vào khối doanh nghiệp, trong đó công ty trách nhiệm hữu hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 76.195 tỷ đồng, tiếp theo là công ty cổ phần với 13.385 tỷ đồng. Mức độ tập trung này phản ánh định hướng phục vụ khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ - phân khúc truyền thống của VietABank, nhưng cũng đồng nghĩa với việc chất lượng danh mục tín dụng phụ thuộc khá nhiều vào sức khỏe tài chính của nhóm doanh nghiệp này.
Về phía huy động, tiền gửi khách hàng đạt 104.045 tỷ đồng, tăng 5% so với đầu năm, thấp hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng (8,4%). Tiền gửi cá nhân chiếm tỷ trọng áp đảo với 91.000 tỷ đồng trên tổng tiền gửi. Việc tốc độ tăng trưởng cho vay vượt tốc độ tăng huy động là điểm cần lưu ý về mặt cân đối nguồn vốn, dù ngân hàng vẫn có thể bù đắp phần chênh lệch này thông qua các nguồn vốn khác như giấy tờ có giá hoặc vốn liên ngân hàng.
Bức tranh kinh doanh VietABank nửa đầu năm 2026: Tăng trưởng quy mô song hành cùng áp lực chất lượng tài sản
Kết quả kinh doanh: Lợi nhuận quý 2 chững lại vì chi phí dự phòng
Thu nhập lãi thuần - nguồn thu cốt lõi của ngân hàng - đạt 577 tỷ đồng trong quý 2/2026, tăng nhẹ so với mức 542 tỷ đồng cùng kỳ năm trước; lũy kế 6 tháng đạt 1.252 tỷ đồng. Mảng dịch vụ ghi nhận mức tăng trưởng đáng chú ý với lãi thuần 6 tháng đạt 102,7 tỷ đồng, tăng 61% so với cùng kỳ, cho thấy đóng góp của nguồn thu ngoài lãi vào tổng thu nhập hoạt động đang tăng lên, dù về giá trị tuyệt đối vẫn còn khá khiêm tốn so với thu nhập lãi thuần.
Về lợi nhuận, quý 2/2026 VietABank đạt 257,7 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, giảm nhẹ so với mức 278,5 tỷ đồng của quý 2/2025. Nguyên nhân chính đến từ việc chi phí dự phòng rủi ro tín dụng trong quý tăng vọt lên 95,8 tỷ đồng, so với chỉ 4,7 tỷ đồng của cùng kỳ năm trước - mức tăng gấp hơn 20 lần. Đây là yếu tố chi phối trực tiếp đến biến động lợi nhuận trong kỳ và cũng là tín hiệu cho thấy ngân hàng đang phải phản ứng với những dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng xuất hiện trong danh mục cho vay.
Tính chung 6 tháng đầu năm, nhờ nền tảng lợi nhuận cao của quý 1, VietABank vẫn đạt 666,2 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, tăng 16,5% so với 571,4 tỷ đồng cùng kỳ năm 2025. Về mặt số liệu, mức tăng trưởng này là tích cực; tuy nhiên, nếu tách riêng theo từng quý, có thể thấy đà tăng trưởng lợi nhuận đang chậm lại rõ rệt trong quý 2, đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng này trong các quý tiếp theo nếu áp lực trích lập dự phòng tiếp tục gia tăng.
Chất lượng tài sản: Điểm cần quan sát kỹ nhất trong báo cáo
Đây là khía cạnh đáng chú ý nhất của báo cáo tài chính quý 2/2026. Tổng nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5) của VietABank tính đến 30/6/2026 là 1.172 tỷ đồng, tăng nhẹ so với 1.163 tỷ đồng đầu năm - mức tăng tổng thể không lớn. Tuy nhiên, cơ cấu nợ xấu theo từng nhóm lại cho thấy một diễn biến đáng lưu tâm hơn nhiều so với con số tổng: nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) tăng từ 5,9 tỷ đồng đầu năm lên 505,2 tỷ đồng - tương đương mức tăng hơn 85 lần, trong khi nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) lại giảm mạnh từ 505,8 tỷ đồng xuống chỉ còn 3,4 tỷ đồng. Nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tăng nhẹ lên 663,5 tỷ đồng.
Diễn biến này cho thấy phần lớn khoản nợ dưới tiêu chuẩn được ghi nhận từ đầu năm đã bị chuyển nhóm sang nợ nghi ngờ theo thời gian quá hạn kéo dài, thay vì ngân hàng phát sinh thêm nhiều khoản nợ xấu mới trên diện rộng. Nói cách khác, đây nhiều khả năng là hệ quả của một số khoản vay cụ thể tiếp tục xấu đi qua các quý, chứ chưa phải dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng mang tính hệ thống. Dù vậy, việc một khoản nợ đã ở trạng thái dưới tiêu chuẩn trong nhiều tháng mà chưa được xử lý dứt điểm hoặc thu hồi, rồi tiếp tục chuyển sang nhóm nợ nghi ngờ, là tín hiệu cho thấy năng lực trả nợ của khách hàng liên quan chưa được cải thiện, và đây là nhóm nợ cần được ngân hàng theo dõi sát trong các quý tới.
Về tỷ lệ, nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay khách hàng của VietABank hiện ở mức khoảng 1,22%, vẫn nằm trong ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và thấp hơn mặt bằng chung của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa. Việc tỷ lệ nợ xấu tổng thể chưa tăng đột biến, dù có sự dịch chuyển nhóm nợ, phần nào nhờ tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay (8,4%) nhanh hơn tốc độ tăng của nợ xấu, giúp pha loãng tỷ lệ này. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá: tỷ lệ nợ xấu ổn định không đồng nghĩa với việc rủi ro tín dụng không thay đổi, mà một phần phản ánh hiệu ứng của mẫu số (tổng dư nợ) tăng nhanh.
Trước diễn biến nợ xấu nêu trên, VietABank đã tăng cường trích lập dự phòng cụ thể cho vay khách hàng lên 460,3 tỷ đồng, so với 400,4 tỷ đồng hồi đầu năm. Đây là bước đi phù hợp với nguyên tắc thận trọng trong quản trị rủi ro ngân hàng, giúp tăng bộ đệm dự phòng tương ứng với mức độ rủi ro gia tăng của danh mục nợ nhóm 4 và nhóm 5. Đây cũng chính là nguyên nhân trực tiếp khiến chi phí dự phòng trong quý 2 tăng mạnh và kéo lợi nhuận quý này đi xuống so với cùng kỳ.
Ở khía cạnh vốn, vốn điều lệ của VietABank hiện giữ nguyên ở mức 8.163,6 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận chưa phân phối tích lũy đạt 1.772,8 tỷ đồng, tăng đáng kể so với 1.098 tỷ đồng đầu năm - phản ánh khả năng tích lũy vốn nội tại tiếp tục được cải thiện, tạo dư địa để ngân hàng hấp thụ thêm rủi ro nếu cần trong các quý tới.
Nhìn tổng thể, kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2026 của VietABank cho thấy ngân hàng vẫn duy trì được đà tăng trưởng quy mô và lợi nhuận ở mức khả quan trên bình diện lũy kế, nhưng diễn biến quý 2 - đặc biệt là sự gia tăng đột biến của nợ nhóm 4 và chi phí dự phòng - là tín hiệu cho thấy chất lượng tài sản đang bắt đầu chịu áp lực sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng nhanh. Việc ngân hàng chủ động tăng trích lập dự phòng là phản ứng hợp lý về mặt quản trị rủi ro, song cũng đồng nghĩa với việc lợi nhuận trong các quý tới nhiều khả năng sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng nếu xu hướng chuyển nhóm nợ chưa dừng lại. Đối với nhà đầu tư và các bên liên quan, đây là chỉ báo cho thấy cần theo dõi sát diễn biến nợ nhóm 4 và nhóm 5 trong báo cáo quý 3/2026, thay vì chỉ nhìn vào tỷ lệ nợ xấu tổng thể hiện vẫn ở mức an toàn.
Minh Trí