Trong dòng chảy không ngừng của kinh tế nông sản toàn cầu, trà vẫn giữ một vị thế đặc biệt: vừa là đồ uống truyền thống gắn liền với văn hóa Á Đông, vừa là một ngành hàng có giá trị thương mại lớn. Theo báo cáo mới công bố của IndexBox (Hoa Kỳ), thị trường trà khu vực châu Á – Thái Bình Dương đang bước vào giai đoạn tăng trưởng ổn định nhưng có nhiều chuyển động đáng chú ý, với quy mô dự kiến đạt 130,9 tỷ USD vào năm 2035.
Thị trường trà châu Á – Thái Bình Dương được dự báo đạt 130,9 tỷ USD vào năm 2035.
Tăng trưởng tiếp diễn, nhưng không còn “nóng”
Năm 2024, thị trường trà châu Á – Thái Bình Dương được định giá khoảng 97,9 tỷ USD. Đến năm 2035, con số này được dự báo tăng thêm hơn 30 tỷ USD, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 2,7%. Đây là mức tăng tích cực trong bối cảnh nhiều ngành hàng nông sản khác chịu áp lực từ biến đổi khí hậu, chi phí sản xuất và thay đổi hành vi tiêu dùng.
Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là đà tăng trưởng đang có xu hướng chậm lại so với giai đoạn trước. Nếu như trong thập kỷ 2013–2024, tiêu thụ trà tăng bình quân hơn 3% mỗi năm, thì giai đoạn 2024–2035, sản lượng thị trường chỉ còn tăng khoảng 1,8%/năm. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ tăng trưởng theo chiều rộng sang giai đoạn củng cố, tối ưu hóa và nâng cao giá trị.
Trung Quốc và Ấn Độ: Trụ cột không thể thay thế
Bức tranh thị trường trà khu vực cho thấy sự tập trung rất cao. Trung Quốc hiện chiếm tới 58% cả về tiêu thụ lẫn sản lượng, với khoảng 14–15 triệu tấn trà mỗi năm. Quy mô này lớn gấp đôi quốc gia đứng thứ hai là Ấn Độ. Không chỉ dẫn đầu về khối lượng, Trung Quốc còn là thị trường có giá trị cao nhất, nhờ sự phát triển mạnh của các dòng trà xanh, trà đặc sản và tiêu dùng nội địa gia tăng.
Ấn Độ tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong phân khúc trà đen và xuất khẩu, dù tốc độ tăng trưởng khiêm tốn hơn. Trong khi đó, Sri Lanka, với quy mô dân số nhỏ, lại nổi bật nhờ mức tiêu thụ trà bình quân đầu người cao nhất khu vực, lên tới khoảng 57 kg/người/năm. Đây là minh chứng cho việc trà không chỉ là hàng hóa, mà còn là một phần bản sắc quốc gia.
Thương mại nội vùng: Động lực âm thầm nhưng bền bỉ
Một đặc điểm quan trọng của thị trường trà châu Á – Thái Bình Dương là vai trò nổi bật của thương mại nội vùng. Pakistan hiện là quốc gia nhập khẩu trà lớn nhất về khối lượng, trong khi Trung Quốc, Sri Lanka và Ấn Độ là những nhà xuất khẩu chủ lực về giá trị.
Dòng chảy thương mại cho thấy trà đen đóng gói số lượng lớn (trên 3 kg) vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối, cả trong nhập khẩu lẫn xuất khẩu. Điều này phản ánh nhu cầu tiêu dùng đại trà và sự phụ thuộc của nhiều thị trường vào nguồn cung ổn định, giá cạnh tranh. Ngược lại, các dòng trà đóng gói nhỏ, trà xanh và trà giá trị cao dù tăng trưởng nhanh hơn nhưng vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
Sản xuất ổn định, thách thức đến từ năng suất và giá trị
Về phía cung, sản lượng trà toàn khu vực năm 2024 đạt khoảng 25 triệu tấn và được dự báo tiến gần mốc 30 triệu tấn vào năm 2035. Diện tích thu hoạch gần như không còn tăng mạnh, trong khi năng suất duy trì ở mức tương đối ổn định quanh 6,2 tấn/ha. Điều này cho thấy dư địa mở rộng sản lượng không còn nhiều, buộc ngành trà phải tìm kiếm tăng trưởng thông qua nâng cao chất lượng, chế biến sâu và đa dạng hóa sản phẩm.
Giá trà xuất khẩu và nhập khẩu trong những năm gần đây cũng cho thấy xu hướng biến động nhẹ nhưng chưa phục hồi được mức đỉnh của giai đoạn 2020–2021. Sự chênh lệch lớn về giá giữa các loại trà và các quốc gia xuất khẩu cho thấy thị trường đang phân hóa rõ rệt theo phân khúc chất lượng.
Đến năm 2035: Từ “nhiều” sang “tinh”
Nhìn tổng thể, thị trường trà châu Á – Thái Bình Dương đến năm 2035 sẽ không còn chạy đua đơn thuần về sản lượng. Thay vào đó, trọng tâm sẽ chuyển sang tính bền vững, truy xuất nguồn gốc, giá trị văn hóa và lợi ích sức khỏe, những yếu tố ngày càng được người tiêu dùng quan tâm.
Trong bối cảnh đó, quốc gia nào biết tận dụng lợi thế sinh thái, đầu tư vào chế biến và kể được câu chuyện riêng cho sản phẩm trà của mình sẽ có cơ hội vươn lên mạnh mẽ. Bức tranh toàn cảnh cho thấy thị trường vẫn rộng mở, nhưng con đường phía trước đòi hỏi tư duy mới, cách làm mới và tầm nhìn dài hạn.
Đến năm 2035, trà vẫn sẽ là thức uống của hàng tỷ người, nhưng giá trị của nó không chỉ nằm trong những tấn trà xuất khẩu, mà còn ở chất lượng, bản sắc và vị thế của từng quốc gia trên bản đồ trà thế giới.