Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, ngành chè Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ mang tính chiến lược: tiếp tục dựa vào lợi thế truyền thống về sản lượng hay chủ động tái cấu trúc để bứt phá về chất lượng, thị trường và giá trị gia tăng. Năm 2025 khép lại với nhiều tín hiệu đan xen, vừa cho thấy những giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ, vừa mở ra cơ hội mới từ sự dịch chuyển nhu cầu và cấu trúc thị trường toàn cầu. Bước sang năm 2026, việc tìm kiếm và khai thác các thị trường mới nổi được xem là động lực then chốt giúp chè Việt tái định vị và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Thị trường mới nổi tại Nam Á, Trung Đông và Đông Nam Á đang mở ra cơ hội tái định vị chè Việt trong bức tranh cạnh tranh toàn cầu năm 2026.
Khi tăng trưởng dựa trên sản lượng không còn là “đáp án”
Số liệu xuất khẩu chè năm 2025 cho thấy Việt Nam xuất khẩu khoảng 136.952 tấn, đạt giá trị gần 238 triệu USD, giảm xấp xỉ 7% so với năm trước cả về lượng và kim ngạch. Giá xuất khẩu bình quân duy trì ở mức khoảng 1.737 USD/tấn, gần như đi ngang trong nhiều năm. Thực tế này phản ánh rõ một vấn đề mang tính cấu trúc: tăng trưởng dựa trên sản lượng đơn thuần đã chạm trần, trong khi giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm còn thấp so với nhiều quốc gia xuất khẩu chè lớn.
Trong bối cảnh đó, năm 2026 được giới chuyên gia đánh giá là “năm bản lề”, buộc ngành chè Việt phải dịch chuyển từ tư duy xuất khẩu số lượng sang chiến lược phát triển dựa trên thị trường, phân khúc và giá trị. Việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không chỉ là giải pháp tình thế, mà là yêu cầu tất yếu để giảm rủi ro và tạo dư địa tăng trưởng dài hạn.
Thị trường mới nổi, điểm tựa cho tăng trưởng 2026
Xu hướng đáng chú ý trong những năm gần đây là sự dịch chuyển cơ cấu thị trường xuất khẩu chè Việt. Bên cạnh các thị trường truyền thống như Pakistan hay Đài Loan (Trung Quốc), năm 2025 ghi nhận mức tăng trưởng tích cực tại nhiều thị trường mới nổi như Malaysia, Ấn Độ, Philippines và đặc biệt là Iraq nơi kim ngạch và sản lượng tăng trên 50% so với năm trước.
Sự mở rộng này mang ý nghĩa chiến lược quan trọng. Các thị trường Nam Á và Trung Đông không chỉ có quy mô dân số lớn mà còn đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp trung lưu trẻ, nhóm người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến lối sống lành mạnh, thực phẩm tự nhiên và đồ uống có nguồn gốc rõ ràng. Chè, với hình ảnh gắn liền sức khỏe và văn hóa, đang trở thành lựa chọn phù hợp với xu hướng tiêu dùng mới tại các khu vực này.
Trong khi đó, các thị trường Đông Nam Á như Malaysia và Philippines cho thấy nhu cầu ngày càng cao đối với chè đặc sản, chè hữu cơ và các sản phẩm chè chất lượng cao. Đây là những thị trường có mức sống cải thiện nhanh, đồng thời cởi mở với các sản phẩm trà có bản sắc vùng miền và câu chuyện văn hóa, lợi thế mà chè Việt hoàn toàn có thể khai thác hiệu quả.
Xu hướng tiêu dùng toàn cầu: “đòn bẩy” cho giá trị gia tăng
Song song với việc mở rộng thị trường, động lực tăng trưởng của chè Việt trong năm 2026 còn đến từ xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Người tiêu dùng tại châu Âu, Bắc Mỹ và Đông Á ngày càng ưu tiên các sản phẩm đồ uống có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện môi trường, minh bạch quy trình sản xuất và gắn với lợi ích sức khỏe.
Đây chính là không gian để chè Việt chuyển mình từ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu sang nhà cung cấp giá trị. Các dòng sản phẩm như chè hữu cơ, chè đặc sản vùng cao, chè ít qua xử lý hay chè gắn với câu chuyện văn hóa bản địa không chỉ giúp nâng cao giá xuất khẩu, mà còn tạo sự khác biệt rõ rệt trên bản đồ chè thế giới. Khi sản phẩm không chỉ được bán bằng giá mà còn bằng câu chuyện và trải nghiệm, giá trị gia tăng sẽ trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh.
Cạnh tranh gay gắt và yêu cầu tái cấu trúc
Tuy nhiên, con đường khai thác thị trường mới không hoàn toàn bằng phẳng. Ngành chè Việt đang phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng mạnh mẽ từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Sri Lanka hay Kenya, những nước có quy mô sản xuất lớn, chuỗi giá trị hoàn thiện và thương hiệu quốc tế vững chắc. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận bền vững ngày càng khắt khe.
Chính áp lực này buộc doanh nghiệp chè Việt phải đầu tư nghiêm túc hơn vào vùng nguyên liệu, công nghệ chế biến và hệ thống quản lý chất lượng. Thay vì cạnh tranh bằng giá thấp, chiến lược hợp lý là tập trung vào chế biến sâu, phát triển sản phẩm ở các phân khúc trung và cao cấp – nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho chất lượng và sự khác biệt.
Tầm nhìn 2026: từ thị trường mới đến thương hiệu toàn cầu
Tìm động lực từ thị trường mới không chỉ là câu chuyện mở rộng điểm đến xuất khẩu, mà sâu xa hơn là xây dựng một mô hình tăng trưởng bền vững cho ngành chè Việt. Năm 2026 đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa sản xuất – chế biến – thương hiệu – thị trường, trong đó giá trị gia tăng và bản sắc sản phẩm giữ vai trò trung tâm.
Khi tận dụng hiệu quả các thị trường tăng trưởng nhanh như Malaysia, Ấn Độ, Philippines hay khu vực Trung Đông, đồng thời nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu rõ ràng và đáp ứng các chuẩn mực quốc tế, chè Việt có cơ hội không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn trước mắt, mà còn từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ trà toàn cầu. Năm 2026, vì thế, không chỉ là một cột mốc thời gian, mà là điểm khởi đầu cho hành trình tái định vị đầy tham vọng của ngành chè Việt Nam.