Năm 2025 khép lại với nhiều gam màu đan xen của ngành chè Việt Nam. Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, riêng tháng 12/2025, Việt Nam xuất khẩu 13.844 tấn chè, đạt gần 24 triệu USD, tăng 5,3% về lượng và 9,6% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Tuy nhiên, tính chung cả năm, xuất khẩu chè chỉ đạt 136.952 tấn, trị giá gần 238 triệu USD, giảm hơn 7% cả về lượng lẫn giá trị so với năm trước. Giá bình quân đạt 1.737 USD/tấn, gần như đi ngang. Những con số này phản ánh rõ thực tế: tăng trưởng ngắn hạn có tín hiệu tích cực, nhưng cấu trúc ngành vẫn chưa bền vững.
Tính chung cả năm 2025, Việt Nam xuất khẩu được 136.952 tấn chè, trị giá gần 238 triệu USD.
Điểm đáng chú ý là sự dịch chuyển thị trường đang diễn ra rõ rệt. Xuất khẩu chè sang Malaysia, Ấn Độ, Philippines và đặc biệt là Iraq tăng mạnh, trong đó thị trường Iraq ghi nhận mức tăng gần 51% về lượng và gần 50% về giá trị. Ngược lại, hai thị trường lớn nhất là Pakistan và Đài Loan lại cho thấy sự phân hóa: lượng xuất khẩu đều giảm, song giá trị xuất khẩu sang Đài Loan vẫn tăng. Điều này cho thấy chè Việt Nam bắt đầu có những phân khúc sản phẩm đạt giá trị cao hơn, dù quy mô còn khiêm tốn.
Cơ cấu thị trường năm 2025 tiếp tục cho thấy sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu số lượng. Pakistan vẫn chiếm hơn 30% tổng lượng chè xuất khẩu của Việt Nam, dù tỷ trọng này đã giảm so với năm 2024. Trong khi đó, các thị trường đòi hỏi cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và câu chuyện sản phẩm như Đài Loan, Trung Quốc hay Malaysia đang tăng dần thị phần. Đây chính là tín hiệu quan trọng cho thấy ngành chè Việt Nam đã đi đến ngưỡng cần thay đổi tư duy phát triển.
Bước sang năm 2026, ngành chè đứng trước một bước ngoặt mang tính chiến lược. Thị trường toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sản phẩm tốt cho sức khỏe, có nguồn gốc tự nhiên, canh tác bền vững và minh bạch thông tin. Các dòng chè hữu cơ, chè đặc sản vùng miền, chè ít chế biến hay chè gắn với bản sắc văn hóa địa phương đang tăng trưởng mạnh, đặc biệt tại các thị trường có giá trị cao như Đài Loan, Nhật Bản, EU.
Đây chính là cơ hội để chè Việt thoát khỏi hình ảnh “nguyên liệu giá rẻ” và từng bước chuyển sang “sản phẩm có giá trị gia tăng”. Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế hiếm có: vùng nguyên liệu đa dạng từ trung du đến núi cao, nhiều giống chè bản địa quý, cùng nền văn hóa trà lâu đời. Nếu được khai thác đúng hướng, những yếu tố này hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho các dòng chè đặc sản, chè cao cấp và chè gắn với câu chuyện vùng miền.
Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, ngành chè cần một cuộc tái cấu trúc toàn diện. Trọng tâm không còn là mở rộng diện tích hay tăng sản lượng, mà là nâng chất lượng từ khâu canh tác, chế biến đến xây dựng thương hiệu. Việc kiểm soát dư lượng, chuẩn hóa quy trình, phát triển vùng nguyên liệu bền vững và đẩy mạnh truy xuất nguồn gốc sẽ là điều kiện bắt buộc nếu chè Việt muốn chinh phục các thị trường khó tính.
Năm 2026 vì vậy không chỉ là một mốc thời gian, mà là thời điểm bản lề để ngành chè Việt xác lập vị thế mới. Chuyển từ “mạnh về lượng” sang “mạnh về giá trị” không phải con đường ngắn, nhưng là lựa chọn duy nhất để chè Việt thoát khỏi vòng luẩn quẩn giá thấp, thị trường dễ tính. Khi chất lượng, thương hiệu và câu chuyện được đặt ở trung tâm, chè Việt hoàn toàn có thể bước lên một nấc thang mới trên bản đồ chè thế giới.