Chiến lược định danh lại chè Việt trên bản đồ thế giới

Những con số khép lại năm 2025 không chỉ phản ánh kết quả xuất khẩu, mà còn gióng lên một hồi chuông cảnh báo. Khi sản lượng đạt gần 136.952 tấn nhưng kim ngạch chỉ khoảng 238 triệu USD, sụt giảm hơn 7% ở cả hai chỉ tiêu, thực tế ấy cho thấy mô hình tăng trưởng dựa vào số lượng và giá rẻ đã dần chạm ngưỡng, đòi hỏi một hướng đi mới bền vững hơn.

Nghịch lý "vùng trũng" giá trị và hồi chuông từ các thị trường truyền thống

Một trong những chỉ số gây trăn trở nhất đối với giới chuyên gia và các nhà hoạch định chính sách là mức giá xuất khẩu bình quân của chè Việt Nam. Với con số khoảng 1.737 USD/tấn, chè Việt đang bị định vị ở phân khúc nguyên liệu thô giá thấp, với giá trị chỉ bằng chưa đầy một nửa so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong khu vực như Sri Lanka hay Nhật Bản. Sự chênh lệch này phản ánh một thực tế khách quan rằng, dù chúng ta xuất khẩu hàng trăm nghìn tấn mỗi năm, nhưng phần lớn lợi nhuận lại rơi vào tay các nhà buôn trung gian và các tập đoàn nước ngoài nắm giữ công nghệ chế biến và thương hiệu.

Sự sụt giảm nghiêm trọng tại thị trường Pakistan vốn được xem là "cứ điểm" tiêu thụ lớn nhất của chè Việt Nam không chỉ là một bài toán về sự hao hụt doanh số mà còn là hồi chuông cảnh báo về sự lỗi thời của tư duy kinh doanh dễ dãi. Trong bối cảnh địa chính trị thế giới có nhiều biến động phức tạp và nền kinh tế toàn cầu đối mặt với lạm phát, việc phụ thuộc quá lớn vào một vài thị trường dễ tính, chấp nhận phẩm cấp thấp đã bộc lộ những lỗ hổng chiến lược nghiêm trọng. Khi các thị trường này gặp khó khăn về tài chính hoặc thay đổi chính sách nhập khẩu, ngành chè Việt Nam lập tức rơi vào thế bị động, thiếu các phương án thay thế khả dĩ ở các phân khúc cao cấp hơn.

Chiến lược định danh lại chè Việt trên bản đồ thế giới - Ảnh 1

Kẹt giữa hai gọng kìm và khoảng trống công nghệ

Xét về bối cảnh cạnh tranh quốc tế, Việt Nam đang rơi vào thế "trên đe dưới búa" vô cùng nan giải. Ở phân khúc cao cấp, chúng ta chưa thể cạnh tranh với Trung Quốc – quốc gia đang thống trị tuyệt đối thị trường chè đặc sản với bề dày văn hóa và giá trị thương hiệu khổng lồ. Ở phân khúc chè đen công nghiệp giá rẻ, Việt Nam lại đang bị Kenya bỏ xa về năng suất và khả năng tối ưu hóa chi phí sản xuất. Sự lúng túng trong định vị thương hiệu khiến chè Việt trở nên mờ nhạt, thường xuyên xuất khẩu dưới dạng bao bì lớn (bulk), không nhãn mác, để rồi sau đó được các đối tác nước ngoài mua về, phối trộn và đóng gói dưới tên thương hiệu của họ.

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng này nằm ở sự đứt gãy nghiêm trọng giữa khâu sản xuất và chế biến. Trong khi Sri Lanka đã thành công rực rỡ trong việc xây dựng hệ thống chứng nhận "Chè Ceylon" gắn liền với chỉ dẫn địa lý và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, biến nó thành một bảo chứng toàn cầu cho chất lượng, thì chè Việt vẫn đang loay hoay với bài toán hậu thu hoạch. Chúng ta có thế mạnh về các dòng chè đen, chè xanh sơ chế nhưng lại thiếu hụt trầm trọng các sản phẩm chế biến sâu có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao như bột trà hòa tan, chiết xuất polyphenol dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm hay các dòng trà thực dưỡng.

Bên cạnh đó, vấn đề dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs) vẫn đang cản trở chè Việt thâm nhập vào các thị trường khó tính nhưng giàu tiềm năng như EU và Mỹ. Trong giai đoạn 2025-2026, khi các thị trường này liên tục cập nhật và siết chặt các mức dư lượng tối đa cho phép, nguy cơ bị loại khỏi cuộc chơi biên lợi nhuận cao đang hiện hữu nếu chúng ta không có những biện pháp kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm quyết liệt ngay từ khâu canh tác.

Chiến lược 2026: Tái cấu trúc sang hệ sinh thái "Trà nhân văn"

Trước những thách thức mang tính cấu trúc đó, năm 2026 được kỳ vọng sẽ là thời điểm đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi ngành chè bắt đầu quá trình tái cấu trúc toàn diện theo ba định hướng chiến lược cốt lõi nhằm xác lập một vị thế mới.

Đầu tiên là cuộc cách mạng "xanh hóa" toàn diện. Sản xuất hữu cơ (organic) giờ đây không còn là một lựa chọn để làm marketing mà đã trở thành tấm vé thông hành bắt buộc để bước ra biển lớn. Việc chuyển đổi các vùng nguyên liệu sang tiêu chuẩn canh tác bền vững, giảm thiểu hóa chất không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua các hàng rào kỹ thuật phi thuế quan mà còn đáp ứng đúng xu hướng tiêu dùng trách nhiệm và bảo vệ môi trường đang lan rộng trên toàn cầu.

Chiến lược định danh lại chè Việt trên bản đồ thế giới - Ảnh 2

Thứ hai là sự chuyển dịch từ bán lá trà sang bán câu chuyện văn hóa. Những tín hiệu tích cực từ thị trường Đài Loan trong năm qua là minh chứng sống động cho hướng đi này: dù sản lượng xuất khẩu giảm nhưng giá trị thu về lại tăng nhờ tập trung vào các dòng chè đặc sản. Việt Nam đang bắt đầu biết cách khai thác kho tàng văn hóa trà bản địa, gắn kết câu chuyện của những vùng trà cổ thụ Suối Giàng, Tà Xùa hay những đồi chè di sản vùng cao với du lịch trải nghiệm. Mỗi sản phẩm trà khi đến tay người tiêu dùng không chỉ là một thức uống mà còn mang theo cả giá trị bản sắc, lịch sử và văn hóa, yếu tố giúp nâng tầm giá bán lên gấp nhiều lần so với nguyên liệu thô.

Thứ ba là tối ưu hóa phân khúc chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường. Thay vì chỉ tập trung vào trà lá truyền thống, ngành chè đang dịch chuyển nguồn lực sang nghiên cứu và sản xuất các sản phẩm tiện lợi (RTD), tốt cho sức khỏe và các dòng trà ít chế biến nhằm giữ trọn dược tính tự nhiên. Đồng thời, cần có cái nhìn thận trọng và tỉnh táo trong chiến lược thị trường. Dù thị trường Iraq ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng tới 51% về lượng, nhưng đây chủ yếu là phân khúc chè đen chất lượng thấp đến trung bình. Việc dồn quá nhiều nguồn lực vào đây có thể mâu thuẫn với mục tiêu dài hạn về nâng cao chất lượng. Thay vào đó, chìa khóa cho tương lai nằm ở việc khai thác các thị trường mới nổi tại Đông Nam Á như Malaysia hay Philippines, nơi tầng lớp trung lưu đang gia tăng nhanh chóng với nhu cầu thưởng thức ngày càng tinh tế.

Lộ trình định danh thương hiệu quốc gia

Để hiện thực hóa khát vọng chuyển mình, ngành chè Việt Nam cần một sự liên kết chặt chẽ và đồng bộ giữa chính sách quản lý vĩ mô và năng lực thực thi tại cơ sở. Việc xây dựng và quảng bá thương hiệu chè quốc gia phải đi đôi với công tác bảo hộ chỉ dẫn địa lý và kiểm soát chặt chẽ quy trình canh tác để đảm bảo sự đồng nhất về chất lượng. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ chế biến hiện đại, tự động hóa và số hóa quy trình sản xuất chính là con đường ngắn nhất để thu hẹp khoảng cách giá trị với các cường quốc chè thế giới.

Tầm nhìn của năm 2026 không chỉ dừng lại ở việc phục hồi các con số tăng trưởng ngắn hạn, mà xa hơn là kiến tạo một diện mạo mới cho chè Việt: từ một loại "nguyên liệu vô danh" trở thành một mặt hàng nông sản cao cấp, minh bạch và giàu giá trị văn hóa. Chỉ khi làm chủ được công nghệ, kiểm soát được chất lượng và kể được câu chuyện của chính mình, chè Việt Nam mới thực sự thoát khỏi "vùng trũng" giá rẻ để đàng hoàng bước vào chuỗi giá trị toàn cầu với tư thế của một đối tác chiến lược quan trọng.

PV