Con đường để cà phê, trà Việt bước lên vị thế mới trên thị trường toàn cầu

Lễ hội Tôn vinh cà phê - trà Việt đã lan tỏa nét văn hóa, góp phần nâng tầm sản phẩm, mở ra những hướng đi để ngành cà phê và trà Việt chuyển mình theo hướng bền vững, nâng cao giá trị và hội nhập sâu hơn vào thị trường toàn cầu.

Từ cường quốc nguyên liệu đến bài toán giá trị

Sau hai ngày diễn ra tại Trung tâm Thương mại GigaMall, Lễ hội “Tôn vinh cà phê - trà Việt” lần thứ 4 năm 2026 đã khép lại. Nhưng dư âm của lễ hội không nằm ở những gian hàng đông khách hay các hoạt động trải nghiệm, mà nằm ở một câu hỏi lớn được đặt ra xuyên suốt mọi cuộc thảo luận. Việt Nam đang đứng trong nhóm quốc gia hàng đầu thế giới về cà phê và trà, nhưng vì sao giá trị nhận lại vẫn chưa tương xứng.

Con đường để cà phê, trà Việt bước lên vị thế mới trên thị trường toàn cầu - Ảnh 1

Nhiều năm qua, ngành cà phê và trà Việt vẫn được nhắc đến bằng những con số ấn tượng. Việt Nam là nước xuất khẩu Robusta lớn thứ hai thế giới, cà phê có mặt tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ, đóng góp khoảng 2,5% GDP và tạo sinh kế cho hơn 2 triệu lao động. Trong khi đó, trà Việt hiện diện tại 72 thị trường, với gần 137.000 tấn xuất khẩu mỗi năm và doanh thu nội địa lên tới 15.000 tỉ đồng.

Nhưng phía sau những con số ấy là một thực tế khác. Việt Nam bán rất nhiều, nhưng phần lớn vẫn bán ở dạng nguyên liệu hoặc sơ chế. Giá trị lớn nhất của hạt cà phê và lá trà lại nằm ở những khâu phía sau như rang xay, chiết xuất, đóng gói, kể chuyện thương hiệu và phân phối quốc tế. Đó là lý do vì sao một quốc gia đứng đầu thế giới về sản lượng vẫn chưa đứng đầu về giá trị.

Lễ hội năm nay cho thấy ngành cà phê và trà Việt đang đứng trước một ngã rẽ. Nếu tiếp tục đi theo con đường cũ, Việt Nam vẫn sẽ là nơi cung cấp nguyên liệu cho thế giới. Nhưng nếu chuyển được sang chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tạo dựng chuỗi giá trị bền vững, cà phê và trà Việt hoàn toàn có thể bước lên một vị thế khác.

Chuỗi liên kết mong manh và cái bẫy xuất khẩu thô

Một trong những vấn đề được nhắc đến nhiều nhất tại hội thảo là sự lỏng lẻo của chuỗi liên kết. Bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, cho rằng ngành cà phê hiện nay không thiếu hợp đồng, nhưng thiếu những hợp đồng đủ mạnh để tạo ra niềm tin và sự gắn kết lâu dài.

Trong nhiều trường hợp, nông dân và doanh nghiệp chỉ ràng buộc với nhau bằng những thỏa thuận ngắn hạn. Khi giá thị trường tăng, người trồng dễ bán ra ngoài để hưởng lợi cao hơn. Khi giá giảm, doanh nghiệp lại có xu hướng giảm thu mua hoặc ép giá. Chuỗi liên kết vì thế trở nên mong manh, thiếu ổn định và không ai đủ yên tâm để đầu tư dài hạn.

Điểm nghẽn không nằm ở việc có hay không có hợp đồng, mà nằm ở chỗ hợp đồng chưa được thiết kế như một công cụ chia sẻ lợi ích. Khi người nông dân không nhìn thấy lợi ích lâu dài, họ sẽ không sẵn sàng tuân thủ quy trình. Khi doanh nghiệp không chắc chắn về vùng nguyên liệu, họ cũng không dám đầu tư mạnh cho công nghệ và chế biến.

Vì vậy, điều ngành cà phê cần không chỉ là nhiều hợp đồng hơn, mà là một hệ thống liên kết có tính ràng buộc rõ ràng, trong đó hợp tác xã đóng vai trò trung tâm. Hợp tác xã không chỉ đại diện cho nông dân, mà còn là cầu nối với doanh nghiệp, ngân hàng và thị trường.

Khi thương hiệu không còn nằm ở bao bì, mà ở câu chuyện

Một vấn đề khác được đặt ra tại lễ hội là Việt Nam vẫn đang quen bán sản phẩm, nhưng chưa thực sự biết bán câu chuyện. Trên những kệ hàng quốc tế, rất ít người tiêu dùng lựa chọn cà phê hay trà chỉ vì giá rẻ. Điều họ tìm kiếm ngày càng nhiều hơn là nguồn gốc, bản sắc và cảm xúc.

Một ly cà phê đến từ Tây Nguyên sẽ không còn là một loại Robusta vô danh nếu phía sau nó là câu chuyện về đất bazan, khí hậu, người nông dân, phương pháp chế biến và văn hóa uống cà phê Việt Nam. Một gói trà Shan tuyết cũng không thể bước vào phân khúc cao cấp nếu chỉ được giới thiệu bằng những thông số kỹ thuật khô khan. Nó chỉ thật sự có giá trị khi được kể bằng câu chuyện về cây trà cổ thụ, về những vùng núi cao, về những con người đã gìn giữ nghề trà qua nhiều thế hệ.

Bà Bùi Hoàng Yến, đại diện Cục Xúc tiến thương mại, cho rằng bản sắc văn hóa chính là lợi thế lớn nhất của cà phê và trà Việt trong cuộc cạnh tranh toàn cầu.

Nhiều quốc gia đã thành công nhờ biết biến nông sản thành một biểu tượng văn hóa. Người Nhật không chỉ bán matcha. Họ bán cả tinh thần trà đạo. Người Ý không chỉ bán cà phê. Họ bán một lối sống gắn với espresso và quán cà phê. Việt Nam cũng có thể làm điều tương tự, nếu biết kể câu chuyện của mình một cách hấp dẫn và nhất quán. Nhưng để câu chuyện có sức nặng, sản phẩm phải đủ chất lượng.

Bởi không một thương hiệu nào có thể đứng vững nếu phía sau vẫn là những lô hàng xuất khẩu thô, chất lượng thiếu ổn định và phụ thuộc vào may rủi của thị trường.

Chế biến sâu và giấc mơ bước lên phân khúc cao cấp

Con đường để cà phê, trà Việt bước lên vị thế mới trên thị trường toàn cầu - Ảnh 2

Đó là lý do vì sao chế biến sâu trở thành cụm từ xuất hiện nhiều nhất tại lễ hội năm nay. Từ góc nhìn của địa phương, Đắk Lắk được xem là nơi còn nhiều dư địa nhất để phát triển lĩnh vực này. Tỉnh hiện sở hữu vùng nguyên liệu lớn, chất lượng ngày càng ổn định và một hệ sinh thái doanh nghiệp đang dần hình thành. Tuy nhiên, theo nhiều doanh nghiệp, muốn đi vào chế biến sâu phải hội đủ ba điều kiện. Đó là vốn, công nghệ và thị trường. Trong ba yếu tố ấy, thị trường cần đi trước.

Doanh nghiệp chỉ dám đầu tư dây chuyền rang xay, chiết xuất hay cà phê đặc sản khi họ biết rõ sẽ bán cho ai, ở đâu và với mức giá nào. Nếu không có đầu ra ổn định, mọi khoản đầu tư lớn đều trở thành một canh bạc.

Ông Thái Anh Tuấn, Tổng Giám đốc Simexco Đắk Lắk, cho biết nhiều doanh nghiệp hiện đã bắt đầu xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đến từng hộ nông dân và từng container xuất khẩu. Đây không còn là một lợi thế cạnh tranh, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn bước vào các thị trường cao cấp. Cùng với chế biến sâu, phân khúc cà phê đặc sản cũng được xem là hướng đi nhiều tiềm năng.

Thay vì cố bán thật nhiều với giá thấp, Việt Nam có thể bán ít hơn nhưng thu được giá trị cao hơn. Đây cũng là con đường mà nhiều quốc gia sản xuất cà phê lớn trên thế giới đang theo đuổi.

Theo tính toán được đưa ra tại hội thảo, nếu phát triển hiệu quả chế biến sâu và cà phê đặc sản, kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam trong vài năm tới hoàn toàn có thể đạt 18 đến 20 tỉ USD. Nhưng để đi tới đích ấy, doanh nghiệp không thể tự xoay xở một mình.

Bên cạnh đó, một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là vốn. Đầu tư cho chế biến sâu cần chi phí rất lớn, từ máy móc, công nghệ, vùng nguyên liệu cho tới xây dựng thương hiệu. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn khó tiếp cận tín dụng vì thiếu tài sản thế chấp hoặc chưa có đủ lịch sử tài chính.

Nhiều ý kiến tại lễ hội cho rằng ngân hàng cần thay đổi cách tiếp cận. Thay vì chỉ nhìn vào tài sản hữu hình, ngân hàng cần nhìn vào cả hợp đồng đầu ra, chuỗi liên kết, vùng nguyên liệu và tiềm năng thị trường. Một doanh nghiệp có hợp đồng xuất khẩu ổn định, có vùng nguyên liệu rõ ràng và có khả năng truy xuất nguồn gốc cũng cần được xem là có đủ điều kiện để tiếp cận vốn.

Trong bối cảnh Chính phủ đang dành gói tín dụng khoảng 100.000 tỉ đồng cho lĩnh vực nông, lâm, thủy sản, đây được xem là thời điểm quan trọng để các doanh nghiệp cà phê và trà chuyển mình.

Tuy nhiên, dòng vốn ấy sẽ chỉ thực sự phát huy hiệu quả nếu đi kèm với một chiến lược dài hạn. Nhà báo Tô Đình Tuân, Tổng Biên tập Báo Người Lao Động, cho rằng chế biến sâu cần được xác định là một trục chiến lược quốc gia, chứ không thể chỉ là nỗ lực riêng của từng doanh nghiệp. Điều đó đòi hỏi sự tham gia đồng thời của nhiều bên, từ địa phương, doanh nghiệp, ngân hàng, cơ quan quản lý cho tới truyền thông.

Không thể có cà phê đặc sản nếu thiếu vùng nguyên liệu chuẩn hóa. Không thể có thương hiệu quốc gia nếu mỗi doanh nghiệp tự đi theo một hướng. Và cũng không thể có một ngành cà phê, trà mạnh nếu người nông dân vẫn đứng ngoài chuỗi giá trị.

Từ nông sản đến bản sắc và vị thế quốc gia

Điều đáng chú ý nhất mà Lễ hội “Tôn vinh cà phê - trà Việt” lần thứ 4 để lại không nằm ở số lượng gian hàng, lượng khách tham quan hay những con số về doanh thu. Giá trị lớn nhất của sự kiện là nó cho thấy một sự dịch chuyển trong cách nhìn về cà phê và trà Việt.

Trong nhiều năm, ngành cà phê và trà thường được đo bằng diện tích, sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu. Càng bán được nhiều, càng xuất đi nhiều thị trường, ngành càng được xem là thành công. Nhưng cách tiếp cận ấy đang bộc lộ giới hạn. Việt Nam có thể đứng trong nhóm quốc gia hàng đầu thế giới về sản lượng, nhưng nếu vẫn chủ yếu bán nguyên liệu thô, phần giá trị lớn nhất vẫn thuộc về những thương hiệu nước ngoài ở khâu chế biến, đóng gói và phân phối.

Chính vì vậy, điều ngành cà phê và trà Việt cần hướng tới không còn chỉ là tăng thêm vài trăm nghìn tấn xuất khẩu, mà là nâng giá trị của từng hạt cà phê, từng búp trà.

Giá trị ấy không chỉ nằm trong sản phẩm cuối cùng, mà nằm ở toàn bộ hành trình phía sau. Đó là câu chuyện về vùng nguyên liệu, về những người nông dân đã gắn bó với cây cà phê, cây trà qua nhiều thế hệ. Đó là công nghệ chế biến, là khả năng tạo ra những sản phẩm khác biệt, là thương hiệu đủ sức khiến người tiêu dùng nhớ tới Việt Nam thay vì chỉ nhớ tới một loại hàng hóa vô danh.

Talkshow “Để cà phê trở thành di sản văn hóa”, những không gian thưởng trà, biểu diễn pha chế, thư pháp, giao lưu nghệ thuật hay cuộc thi viết “Cảm tưởng về cà phê - trà Việt” tại lễ hội năm nay đều cho thấy một hướng tiếp cận mới. Cà phê và trà không còn được nhìn đơn thuần như nông sản hay mặt hàng xuất khẩu. Chúng đang dần được nhìn như một phần của đời sống tinh thần, của ký ức, của lối sống và của bản sắc Việt Nam.

Đó cũng là con đường mà nhiều quốc gia đã đi để nâng tầm nông sản của mình. Nhật Bản không chỉ bán matcha, mà bán cả tinh thần trà đạo. Italy không chỉ bán cà phê, mà bán văn hóa espresso và những quán cà phê như một phần của phong cách sống. Khi một sản phẩm bước ra khỏi chức năng tiêu dùng đơn thuần để trở thành biểu tượng văn hóa, giá trị của nó sẽ được nhân lên nhiều lần.

Việt Nam hoàn toàn có thể làm điều tương tự với cà phê và trà, bởi chúng ta có đủ điều kiện để tạo nên một câu chuyện riêng. Đó là Tây Nguyên với đất đỏ bazan và những mùa cà phê chín. Đó là những vùng trà cổ thụ ở Hà Giang, Yên Bái, Thái Nguyên. Đó là thói quen uống trà, uống cà phê đã trở thành một phần trong đời sống của người Việt. Khi cà phê và trà Việt được nhìn như một phần của bản sắc dân tộc, chúng sẽ không còn chỉ là những mặt hàng để xuất khẩu.Khi ấy, Việt Nam sẽ không chỉ bán được nhiều hơn. Việt Nam sẽ bắt đầu xuất khẩu được cả giá trị, cảm xúc và vị thế của mình trên thị trường toàn cầu.