Sức bật từ khối sản xuất chế biến và áp lực quản trị chi phí đầu vào
Nền kinh tế Việt Nam vừa khép lại sáu tháng đầu năm 2026 với những kết quả tích cực trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục điều chỉnh, khu vực công nghiệp sản xuất đã khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng chính, đóng góp lớn vào mức tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) 8,18% của nửa đầu năm. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) trong sáu tháng ước tăng 10,8% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng nửa đầu năm tốt nhất trong vòng bảy năm qua. Trong đó, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn dắt đà tăng trưởng với mức tăng 11,4%. Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất cũng duy trì ổn định ở mức 51,8 điểm vào tháng 6, phản ánh lượng đơn đặt hàng mới tăng đều đặn.
Diễn biến này cho thấy mô hình tăng trưởng đang giảm dần sự phụ thuộc vào lợi thế nhân công chi phí thấp, dịch chuyển sang tối ưu hóa giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, chặng đường phục hồi vẫn gặp những thách thức nhất định khi các doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ và vật liệu mới phải đối mặt với tính chu kỳ của kinh tế thế giới và sự biến động của chi phí logistics quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và củng cố bộ đệm tài chính là giải pháp cốt lõi giúp các doanh nghiệp thích ứng với biến động giá nguyên liệu, bảo đảm chuỗi cung ứng ổn định cho các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất pin xe điện và chip bán dẫn trong nửa cuối năm.
Yêu cầu về hàm lượng công nghệ và rào cản sinh thái trên thị trường xuất khẩu
Sự dịch chuyển vị thế của các doanh nghiệp nội địa thể hiện rõ nét qua cơ cấu sản phẩm xuất khẩu. Không còn dừng lại ở các hợp đồng gia công thuần túy, các tập đoàn công nghệ lớn trong nước đã chủ động cung ứng các giải pháp phần mềm, hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo và linh kiện bán dẫn sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao như Mỹ hay Nhật Bản. Việc gia tăng hàm lượng chất xám trong cơ cấu sản phẩm mang lại kết quả tăng trưởng cụ thể khi mảng xuất khẩu phần mềm ghi nhận mức tăng 18,8% trong nửa đầu năm 2026, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các dự án quy mô lớn và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của nguồn nhân lực số Việt Nam.
Đối với các ngành hàng tiêu dùng truyền thống như dệt may và da giày, áp lực từ các quy định kỹ thuật, cơ chế định giá carbon và tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn từ thị trường châu Âu (EU) đang thúc đẩy toàn ngành thay đổi quy trình vận hành. Tiêu chuẩn xanh hiện là điều kiện cần thiết để doanh nghiệp duy trì vị thế tại các thị trường xuất khẩu lớn. Việc chủ động ứng dụng giải pháp số hóa, khai thác năng lượng tái tạo tại nhà xưởng và tăng tỷ lệ nguyên liệu tái chế không chỉ giúp các đơn vị vượt qua các hàng rào kiểm định khắt khe mà còn bảo đảm đà tăng trưởng doanh thu ổn định từ 12% đến 15% trong nửa đầu năm, duy trì việc làm ổn định cho người lao động.
Dòng vốn đầu tư và bài toán cân đối sức mua thị trường nội địa
Dự báo cục diện kinh tế nửa cuối năm 2026, tăng trưởng của khối sản xuất công nghiệp được hỗ trợ bởi hai nguồn lực tài chính lớn. Đầu tiên là dòng vốn đầu tư công được đẩy mạnh vào các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm quốc gia, tạo nhu cầu trực tiếp cho các ngành vật liệu xây dựng, cơ khí và công nghiệp phụ trợ. Thứ hai là làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khi tổng vốn đăng ký sáu tháng đầu năm đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ, cùng lượng vốn giải ngân thực tế đạt 13,03 tỷ USD, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước liên kết, chuyển giao công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Mặc dù có những tín hiệu lạc quan, nền kinh tế sản xuất vẫn phải đối mặt với các rủi ro từ cả thị trường quốc tế lẫn nội địa. Các bất ổn địa chính trị kéo dài làm gia tăng chi phí năng lượng và leo thang giá vận tải biển, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của khối doanh nghiệp xuất khẩu. Ở thị trường trong nước, áp lực lạm phát với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân sáu tháng đầu năm tăng 4,38% phần nào tác động đến tâm lý chi tiêu và sức mua của người tiêu dùng. Thực tế này đòi hỏi sự phối hợp linh hoạt giữa chính sách tiền tệ và tài khóa trong giai đoạn cuối năm nhằm vừa giữ vững ổn định vĩ mô, vừa thúc đẩy sức mua nội địa, hỗ trợ khối sản xuất duy trì đà bứt phá bền vững.
Bảo An