Đây không chỉ là câu chuyện về việc áp dụng máy móc thay thế sức người, mà là một bước chuyển mình mang tính chiến lược trong tư duy sản xuất: chuyển từ kinh nghiệm dân gian “trông trời, trông đất, trông mây” sang việc ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và khoa học công nghệ.
Tự động hóa và kỷ nguyên của IoT trên đồi chè
Trước đây, canh tác chè là một nghề đòi hỏi sự kiên nhẫn và sức bền cực lớn. Đặc thù địa hình đồi núi dốc khiến việc tưới tiêu trở thành gánh nặng thể lực đối với người nông dân. Những hình ảnh quen thuộc của việc kéo dây, vác ống leo đồi dưới cái nắng gay gắt của mùa hè hay cái rét cắt da của mùa đông đã in sâu vào ký ức của nhiều thế hệ làm chè. Tuy nhiên, vài năm trở lại đây, sự xâm nhập của công nghệ Internet vạn vật (IoT) đã giải quyết triệt để bài toán này. Hệ thống tưới tự động và bán tự động đã được lắp đặt rộng rãi, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng đầu tiên trong hạ tầng sản xuất.
Đáng chú ý hơn cả là việc ứng dụng công nghệ cảm biến trong việc kiểm soát độ ẩm đất. Tại các mô hình tiên tiến, những thiết bị cảm biến được cắm sâu vào lòng đất để đo lường các chỉ số môi trường theo thời gian thực. Cơ chế vận hành được thiết lập dựa trên các thông số kỹ thuật chuẩn: khi nhiệt độ tăng cao và độ ẩm trong đất xuống dưới ngưỡng cho phép đối với sự sinh trưởng của cây chè, hệ thống sẽ tự động kích hoạt máy bơm và mở van tưới. Ngược lại, khi độ ẩm đã đạt chuẩn, hệ thống sẽ tự ngắt. Điều này không chỉ giải phóng sức lao động mà còn đảm bảo cây chè luôn được cung cấp lượng nước tối ưu, không thừa không thiếu, giúp cây sinh trưởng đồng đều ngay cả trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nhờ công nghệ tưới chính xác này, người dân tại Vô Tranh đã có thể khai thác thêm một vụ chè đông – điều vốn rất khó khăn trước đây do điều kiện khô hạn, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả kinh tế trên cùng một diện tích canh tác.
Số hóa quy trình và “Nhật ký nông hộ” thời 4.0
Nếu như tự động hóa giải quyết vấn đề về công sức, thì số hóa lại giải quyết bài toán về quản lý và minh bạch thông tin. Một trong những thay đổi lớn nhất trong tập quán canh tác tại Vô Tranh là việc chuyển đổi từ ghi chép thủ công sang sử dụng nhật ký nông hộ điện tử. Trước kia, việc ghi chép nhật ký sản xuất thường bị bỏ ngỏ hoặc thực hiện một cách đối phó. Sau một ngày dài lao động vất vả, cộng thêm công đoạn sao chè kéo dài đến đêm khuya, người nông dân thường không đủ minh mẫn để ghi nhớ chi tiết hôm nay đã bón loại phân gì, hái ở lô nào hay phun thuốc vào giờ nào. Sự thiếu hụt dữ liệu này khiến việc quản lý chất lượng trở nên lỏng lẻo và khó kiểm soát.
Sự xuất hiện của các ứng dụng quản lý nông nghiệp trên điện thoại thông minh đã tháo gỡ nút thắt này. Giờ đây, chỉ với vài thao tác chạm, người trồng chè có thể cập nhật tình hình thời tiết, ghi lại lịch trình bón phân, tưới nước, làm cỏ ngay tại nương chè theo thời gian thực. Dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống đám mây, giúp người quản lý hợp tác xã hay cơ quan chức năng có thể giám sát quy trình từ xa. Việc số hóa này biến mỗi búp chè thành một sản phẩm có "lý lịch" rõ ràng. Khi quét mã truy xuất nguồn gốc, người tiêu dùng không chỉ thấy tên sản phẩm mà còn thấy được cả một hành trình canh tác minh bạch, từ lúc chăm bón đến khi thu hái, đảm bảo đúng quy trình và thời gian cách ly an toàn. Đây chính là "tấm hộ chiếu" quan trọng để chè Vô Tranh vượt qua các rào cản kỹ thuật, bước chân vào các thị trường khó tính và các chuỗi cung ứng cao cấp.
Kiến tạo hệ sinh thái nông nghiệp thông minh bền vững
Công cuộc chuyển đổi số tại vùng chè Thái Nguyên không phải là những nỗ lực tự phát, riêng lẻ mà là kết quả của một chiến lược đồng bộ, có sự định hướng rõ ràng từ chính quyền địa phương. Xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ trọng tâm chứ không phải phong trào nhất thời, Đảng bộ và chính quyền xã đã đóng vai trò là "cầu nối" kiến tạo, đưa các doanh nghiệp công nghệ, các chi cục chuyên môn và người nông dân lại gần nhau. Thông qua các nghị quyết chuyên đề và các lớp tập huấn chuyên sâu, tư duy của người dân đã dần thay đổi. Họ hiểu rằng công nghệ không phải là thứ xa vời, mà là công cụ thiết thực để bảo vệ thương hiệu và nâng cao thu nhập.
Mục tiêu đặt ra cho giai đoạn tới là vô cùng tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi: số hóa toàn diện chuỗi giá trị nông sản. Điều này đồng nghĩa với việc 100% doanh nghiệp và hợp tác xã có vùng nguyên liệu sẽ ứng dụng công nghệ số xuyên suốt từ khâu sản xuất, thu hoạch, sơ chế, bảo quản, vận chuyển đến tiêu thụ. Khi thông tin được minh bạch hóa, niềm tin của người tiêu dùng được củng cố, giá trị của thương hiệu trà Vô Tranh sẽ không chỉ dừng lại ở hương vị thơm ngon đặc trưng mà còn nằm ở uy tín và sự an toàn.
Có thể thấy những chiếc điện thoại thông minh, những trạm quan trắc khí hậu hay hệ thống tưới tự động đang tạo nên một diện mạo mới cho nông thôn Thái Nguyên. Chè trung du, loại cây đã gắn bó với vùng đất này hơn nửa thế kỷ, nay lại tiếp tục sứ mệnh giúp người dân làm giàu theo một cách thức hoàn toàn mới. Chuyển đổi số đã và đang trở thành đòn bẩy quan trọng, thúc đẩy sự chuyển dịch từ sản xuất nông nghiệp thuần túy sang kinh tế nông nghiệp thông minh. Ở đó, người nông dân trở thành những công nhân nông nghiệp trình độ cao, làm chủ công nghệ để làm chủ cuộc sống, khẳng định vị thế của nông sản Việt trên bản đồ số hóa toàn cầu.
Bảo An