Quy định số 15-QĐ/TW ngày 28/8/2006 của Ban Chấp hành Trung ương về đảng viên làm kinh tế tư nhân được ban hành trong một bối cảnh kinh tế có nhiều khác biệt so với hiện nay. Sau 20 năm, khu vực kinh tế tư nhân đã có những bước phát triển đáng kể cả về số lượng doanh nghiệp, ngành nghề, quy mô hoạt động và phương thức kinh doanh.
Trong khi đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế quốc dân, đồng thời đặt ra yêu cầu tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, bình đẳng, ổn định và khơi thông các nguồn lực cho phát triển.
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, xây dựng quy định mới về đảng viên làm kinh tế tư nhân là bước tiếp nối quá trình hoàn thiện chính sách, nhằm phù hợp hơn với sự vận động của nền kinh tế và yêu cầu sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực.
Ngày 14/9/2026, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì buổi làm việc với Ban Chính sách và Chiến lược Trung ương cùng các cơ quan liên quan về Đề án xây dựng Quy định mới về đảng viên làm kinh tế tư nhân. Trước đó, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đã tổ chức hội nghị Ban Chỉ đạo xây dựng Đề án để chuẩn bị nội dung trình Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV.
Những động thái này cho thấy vấn đề đảng viên tham gia kinh tế tư nhân đang được xem xét trong tổng thể yêu cầu phát triển khu vực kinh tế tư nhân và hoàn thiện thể chế.
Ảnh minh họa
Trong thực tế, đã từng có những băn khoăn nhất định khi đề cập đến việc đảng viên tham gia kinh doanh trong khu vực tư nhân. Những vấn đề được quan tâm chủ yếu liên quan đến trách nhiệm, tính minh bạch và sự phù hợp giữa hoạt động kinh tế với các yêu cầu đặt ra đối với người đảng viên.
Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, cách nhìn về vấn đề này cũng có những thay đổi. Kinh tế tư nhân ngày càng tham gia sâu vào nhiều lĩnh vực, từ sản xuất, thương mại, dịch vụ đến công nghệ, đổi mới sáng tạo. Cùng với vốn và công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong dòng chảy đó, đội ngũ đảng viên có chuyên môn, kinh nghiệm quản lý, kỹ thuật, khoa học và khả năng tổ chức sản xuất có thể tạo ra giá trị thông qua hoạt động kinh doanh, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp.
Điều quan trọng là hoạt động kinh tế phải được thực hiện đúng quy định pháp luật, bảo đảm minh bạch và trách nhiệm; đồng thời mỗi cá nhân cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, kiến thức thị trường và khả năng thích ứng.
Một trong những yêu cầu được đặt ra khi xây dựng quy định mới là làm rõ quyền, trách nhiệm và giới hạn đối với từng nhóm đảng viên, phù hợp với vị trí công tác và đặc thù hoạt động.
Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tiễn bởi mỗi nhóm đối tượng có điều kiện, trách nhiệm và những yêu cầu khác nhau. Việc quy định cụ thể sẽ giúp hạn chế cách hiểu không thống nhất, đồng thời tạo cơ sở để người tham gia hoạt động kinh tế chủ động thực hiện đúng trách nhiệm của mình.
Ở góc độ nguồn nhân lực, sự dịch chuyển giữa các khu vực công và tư cũng là một diễn biến bình thường của thị trường lao động. Người có chuyên môn, kinh nghiệm và năng lực quản lý có thể lựa chọn môi trường phù hợp để phát huy sở trường. Khi khuôn khổ được xác định rõ, sự dịch chuyển đó có thể diễn ra minh bạch, thuận lợi hơn, góp phần sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực xã hội.
Trong nền kinh tế hiện đại, hiệu quả kinh doanh không chỉ được thể hiện qua doanh thu hay lợi nhuận. Năng suất lao động, khả năng đổi mới công nghệ, chất lượng sản phẩm, quản trị doanh nghiệp, uy tín thương hiệu và trách nhiệm với người lao động cũng ngày càng trở thành những yếu tố quan trọng. Đối với đảng viên tham gia kinh tế tư nhân, yêu cầu này càng đòi hỏi sự chủ động và trách nhiệm.
Một doanh nghiệp hoạt động đúng pháp luật, tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho người lao động, đầu tư cho công nghệ, phát triển sản phẩm và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với Nhà nước cũng đang tạo ra những giá trị thiết thực cho nền kinh tế.
Vì vậy, việc hoàn thiện quy định về đảng viên làm kinh tế tư nhân không chỉ nhằm giải quyết những vấn đề phát sinh trong thực tiễn mà còn hướng tới xây dựng một khuôn khổ rõ ràng để mỗi cá nhân phát huy tốt hơn năng lực của mình.
Nghị quyết số 68-NQ/TW đặt ra yêu cầu phát triển khu vực kinh tế tư nhân nhanh, bền vững, hiệu quả và chất lượng cao; đồng thời chú trọng xây dựng môi trường kinh doanh ổn định, bảo đảm quyền tài sản, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách và tạo môi trường cạnh tranh phù hợp. Trong bối cảnh ấy, câu chuyện đảng viên làm kinh tế tư nhân cần được nhìn nhận trong mối quan hệ rộng hơn với sự phát triển doanh nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực.
Đó có thể là một kỹ sư xây dựng doanh nghiệp công nghệ; một chuyên gia đưa kết quả nghiên cứu vào sản xuất; một người lao động có tay nghề phát triển cơ sở kinh doanh; hay một nhà quản lý chuyển kinh nghiệm của mình thành giá trị mới trong môi trường doanh nghiệp. Mỗi vị trí, mỗi ngành nghề đều có thể tạo ra những đóng góp khác nhau cho nền kinh tế.
Sau 20 năm, thực tiễn phát triển đã đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện chính sách về đảng viên làm kinh tế tư nhân. Một khuôn khổ rõ ràng, minh bạch và phù hợp sẽ giúp người đảng viên hiểu rõ quyền, trách nhiệm và giới hạn của mình; đồng thời có thêm cơ sở để tập trung vào chuyên môn, quản trị, đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Từ những doanh nghiệp cụ thể, sản phẩm cụ thể và việc làm cụ thể, năng lực của mỗi cá nhân có thể được chuyển hóa thành giá trị cho doanh nghiệp, người lao động và nền kinh tế. Đó cũng là cách để tinh thần trách nhiệm và khát vọng cống hiến được thể hiện bằng những kết quả cụ thể, góp phần tạo dựng một nền kinh tế năng động, hiệu quả và phát triển bền vững.
VĂN HÙNG