Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu cạnh tranh ngày càng gay gắt, khi người tiêu dùng ở các thị trường phát triển chuyển mạnh sang lựa chọn những sản phẩm xanh – sạch – bền vững, ngành chè Việt Nam đứng trước một cơ hội mang tính bước ngoặt. Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu không chỉ là một thỏa thuận cắt giảm thuế quan, mà còn được ví như “tấm hộ chiếu xanh”, mở đường cho chè Việt bước chân vào phân khúc tiêu dùng cao cấp nhất thế giới.
Nhờ lợi thế thuế quan, giá chè Việt tại thị trường EU trở nên cạnh tranh hơn rõ rệt so với nhiều đối thủ không có FTA tương đương.
Cú hích chiến lược cho xuất khẩu Việt Nam
Được ký kết năm 2019 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, hiệp định này được đánh giá là một trong những FTA thế hệ mới toàn diện và tiêu chuẩn cao nhất mà Việt Nam từng tham gia. Không dừng lại ở thương mại hàng hóa, hiệp định bao trùm cả lĩnh vực dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm công và phát triển bền vững, qua đó tạo ra một khuôn khổ hội nhập sâu rộng và dài hạn.
Theo lộ trình cam kết, EU xóa bỏ tới 99,2% dòng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Việt Nam trong vòng 7 năm. Phần còn lại cũng được áp dụng thuế suất ưu đãi rất thấp hoặc hạn ngạch thuế quan thuận lợi. Với các mặt hàng nông sản có thế mạnh như chè, đây là lợi thế cạnh tranh mang tính nền tảng, giúp sản phẩm Việt Nam giảm đáng kể chi phí khi tiếp cận thị trường châu Âu.
Chè Việt, điểm sáng trong tận dụng ưu đãi
Trong nhóm nông sản xuất khẩu, chè là một trong những ngành tận dụng ưu đãi hiệu quả nhất. Tỷ lệ lô hàng chè được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi theo hiệp định lên tới 99,2%, gần như tuyệt đối. Con số này cho thấy ngành chè Việt đáp ứng khá tốt các quy tắc xuất xứ, từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến trong nước.
Nhờ lợi thế thuế quan, giá chè Việt tại thị trường EU trở nên cạnh tranh hơn rõ rệt so với nhiều đối thủ không có FTA tương đương. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh người tiêu dùng châu Âu sẵn sàng chi trả cao cho các sản phẩm đáp ứng tiêu chí chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc và thân thiện môi trường, những giá trị mà chè Việt đang từng bước theo đuổi.
EU, đích đến của chè chất lượng cao
EU là một trong những khu vực nhập khẩu chè lớn nhất thế giới do điều kiện khí hậu không thuận lợi cho canh tác chè quy mô lớn. Tuy nhiên, trước khi hiệp định có hiệu lực, chè Việt chỉ chiếm khoảng 0,22% tổng giá trị nhập khẩu chè của EU, một thị phần rất khiêm tốn, đồng thời phản ánh dư địa tăng trưởng còn rộng mở.
Những năm gần đây, chè Việt đã hiện diện tại nhiều quốc gia thành viên như Đức, Hà Lan, Pháp hay Ba Lan. Đáng chú ý hơn, cơ cấu sản phẩm đang dịch chuyển theo hướng tích cực, từ chè nguyên liệu giá thấp sang các dòng chè xanh chất lượng cao, chè ướp hoa, hồng trà và các sản phẩm mang giá trị văn hóa, trải nghiệm. Đây chính là phân khúc phù hợp với xu hướng tiêu dùng đề cao sức khỏe, tự nhiên và câu chuyện bản địa mà thị trường châu Âu đặc biệt quan tâm.
Lợi ích vượt ra ngoài thuế quan
Ý nghĩa lớn nhất của hiệp định không chỉ nằm ở ưu đãi thuế, mà còn ở sức ép cải cách và nâng chuẩn. Các cam kết về hàng rào kỹ thuật, an toàn thực phẩm, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội buộc ngành chè Việt phải tái cấu trúc chuỗi giá trị theo hướng minh bạch và bền vững hơn.
Đây là thách thức, nhưng đồng thời cũng là cơ hội để chè Việt nâng tầm vị thế: từ một mặt hàng nông sản truyền thống trở thành sản phẩm có giá trị cao, được quốc tế công nhận về chất lượng và đạo đức sản xuất. Việc đầu tư vào vùng nguyên liệu sạch, công nghệ chế biến, hệ thống truy xuất nguồn gốc và chứng nhận quốc tế chính là “tấm vé thông hành” để chè Việt đứng vững tại thị trường cao cấp.
Thách thức và con đường phía trước
Dù cánh cửa đã mở, con đường đi không hề dễ dàng. Các tiêu chuẩn SPS, TBT ngày càng khắt khe, cùng với yêu cầu cao về tính nhất quán chất lượng, đặt ra áp lực lớn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu, chiến lược marketing và kết nối với hệ thống phân phối cao cấp tại châu Âu vẫn là bài toán dài hạn.
Để chè Việt không chỉ “vào được” mà còn “ở lại”, doanh nghiệp cần đi xa hơn xuất khẩu thuần túy. Đó là kể câu chuyện về vùng chè, con người, phương thức canh tác và triết lý bền vững, những yếu tố tạo nên giá trị cảm xúc mà người tiêu dùng châu Âu sẵn sàng trả giá cao.
Hiệp định thương mại này thực sự là “tấm hộ chiếu xanh” đưa chè Việt tiến sâu vào thị trường EU, một trong những không gian tiêu dùng cao cấp và khó tính nhất thế giới. Ưu đãi thuế quan gần như tuyệt đối chỉ là bước khởi đầu. Giá trị cốt lõi nằm ở động lực nâng cấp chất lượng, minh bạch nguồn gốc và xây dựng thương hiệu bền vững.
Nếu biết tận dụng đúng và đủ, chè Việt hoàn toàn có thể chuyển mình, từ sản phẩm nông nghiệp truyền thống trở thành biểu tượng của chất lượng, trách nhiệm và văn hóa Việt Nam trên bản đồ trà toàn cầu. Đây không chỉ là cơ hội xuất khẩu, mà là hành trình chinh phục niềm tin và trái tim của người tiêu dùng cao cấp châu Âu.