Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs – Maximum Residue Limits) đang trở thành “gót chân Achilles” lớn nhất cản bước ngành chè Việt Nam trên hành trình chuyển mình từ xuất khẩu số lượng sang chinh phục giá trị cao. Những con số xuất khẩu năm 2025 cho thấy bức tranh hai mặt: Việt Nam vẫn nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu chè lớn của thế giới, nhưng giá trị thu về lại ngày càng bộc lộ sự mong manh trước các rào cản kỹ thuật ngày một khắt khe.
MRLs không còn đơn thuần là chỉ tiêu kỹ thuật, mà đã trở thành “giấy thông hành” để chè Việt bước vào các thị trường biên lợi nhuận cao như EU, Mỹ, Nhật Bản hay Đài Loan.
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, năm 2025 cả nước xuất khẩu 136.952 tấn chè, đạt gần 238 triệu USD, giảm hơn 7% cả về lượng lẫn giá trị so với năm 2024. Giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 1.737 USD/tấn ở mức thấp, phản ánh rõ việc chè Việt vẫn chủ yếu đứng ở phân khúc nguyên liệu thô. Trong khi đó, một số tháng cuối năm ghi nhận tín hiệu phục hồi tích cực về giá, cho thấy thị trường đang “thưởng” cho những lô hàng có chất lượng và tiêu chuẩn cao hơn. Chính sự phân hóa này đặt MRLs vào vị trí trung tâm của bài toán cạnh tranh.
MRLs không còn đơn thuần là chỉ tiêu kỹ thuật, mà đã trở thành “giấy thông hành” để chè Việt bước vào các thị trường biên lợi nhuận cao như EU, Mỹ, Nhật Bản hay Đài Loan. Trong giai đoạn 2025–2026, các thị trường này liên tục siết chặt mức dư lượng tối đa cho phép, thậm chí hạ thấp ngưỡng với nhiều hoạt chất bảo vệ thực vật phổ biến. Thực tế cho thấy, chỉ một lô hàng vi phạm MRLs cũng đủ khiến doanh nghiệp đối mặt nguy cơ trả hàng, cấm nhập khẩu tạm thời hoặc mất uy tín dài hạn. Với ngành chè, nơi phần lớn nguyên liệu đến từ hàng trăm nghìn hộ nông dân nhỏ lẻ, đây chính là điểm yếu chí tử.
Sự sụt giảm mạnh tại thị trường Pakistan trong năm 2025 không chỉ là câu chuyện cung, cầu hay địa chính trị, mà còn phản ánh sự bấp bênh của mô hình tăng trưởng dựa trên giá rẻ và tiêu chuẩn thấp. Khi các thị trường “dễ tính” thu hẹp hoặc biến động, chè Việt lập tức lộ rõ hạn chế trong việc thâm nhập các thị trường cao cấp hơn, nơi MRLs là rào cản đầu tiên. Ngược lại, những tín hiệu tích cực từ Đài Loan hay Thái Lan cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: sản lượng không tăng, thậm chí giảm, nhưng giá trị lại đi lên nhờ yêu cầu chất lượng và an toàn thực phẩm cao hơn. Điều đó chứng minh rằng MRLs không phải là rào cản tiêu cực, mà chính là bộ lọc giúp nâng giá trị sản phẩm.
Điểm yếu cốt lõi của ngành chè Việt nằm ở khâu kiểm soát từ gốc. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chưa đồng bộ, thiếu hướng dẫn thống nhất và giám sát chặt chẽ khiến rủi ro dư lượng vượt ngưỡng luôn hiện hữu. Trong khi các quốc gia như Sri Lanka hay Nhật Bản đã xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và kiểm soát MRLs như một phần của thương hiệu quốc gia, thì phần lớn chè Việt vẫn xuất khẩu dưới dạng bao lớn, không nhãn mác, thiếu câu chuyện và thiếu cam kết chất lượng dài hạn. Hệ quả là giá chè Việt chỉ bằng chưa đầy một nửa so với nhiều đối thủ, dù sản lượng không hề thua kém.
Bước sang năm 2026, khi ngành chè đứng trước cơ hội tái cấu trúc theo hướng “mạnh về chất”, MRLs cần được nhìn nhận như trụ cột chiến lược chứ không phải chi phí bắt buộc. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh sang các sản phẩm tốt cho sức khỏe, minh bạch nguồn gốc và canh tác bền vững. Các dòng chè hữu cơ, chè đặc sản vùng miền hay chè ít chế biến chỉ có thể phát triển nếu nền tảng an toàn thực phẩm được đảm bảo tuyệt đối. Trong bối cảnh đó, kiểm soát MRLs từ vùng trồng không chỉ giúp doanh nghiệp vượt rào cản kỹ thuật, mà còn mở ra cánh cửa xây dựng thương hiệu và kể câu chuyện giá trị văn hóa của chè Việt.
Thực tế cạnh tranh quốc tế càng cho thấy áp lực này là không thể né tránh. Trung Quốc đang thống trị phân khúc chè xanh với tiêu chuẩn ngày càng cao, trong khi Sri Lanka đẩy mạnh các sản phẩm giá trị gia tăng, đóng gói và túi lọc, những phân khúc đòi hỏi kiểm soát MRLs cực kỳ nghiêm ngặt. Nếu chè Việt tiếp tục dựa vào lợi thế chi phí thấp mà không đầu tư bài bản cho an toàn thực phẩm, nguy cơ bị loại khỏi “cuộc chơi chất lượng” là điều khó tránh.
Do đó, để khắc phục “gót chân Achilles” mang tên MRLs, ngành chè Việt cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống. Kiểm soát dư lượng phải bắt đầu từ vùng nguyên liệu, gắn với chuyển đổi xanh, tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP và hữu cơ. Doanh nghiệp cần đóng vai trò trung tâm trong liên kết chuỗi, hỗ trợ nông dân thay đổi tập quán canh tác, đồng thời đầu tư công nghệ chế biến và kiểm nghiệm hiện đại. Về phía quản lý, việc đồng bộ hóa tiêu chuẩn, cảnh báo sớm rủi ro MRLs và bảo vệ thương hiệu quốc gia là yếu tố then chốt.
MRLs, suy cho cùng, không phải “điểm nghẽn” nếu được giải quyết đúng cách. Ngược lại, đây chính là phép thử để ngành chè Việt bước qua ngưỡng phát triển mới: từ xuất khẩu nguyên liệu sang chinh phục giá trị, từ số lượng sang chất lượng. Khi lá chè Việt đáp ứng được những chuẩn mực khắt khe nhất, “gót chân Achilles” hôm nay hoàn toàn có thể trở thành bệ phóng để chè Việt khẳng định vị thế bền vững trên bản đồ trà thế giới.