Thay đổi tư duy sản xuất: Giá trị cốt lõi của đề án
Sau hai năm triển khai Đề án “Phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030”, ngành lúa gạo Việt Nam đã ghi nhận những kết quả bước đầu mang tính nền tảng. Trong đó, việc xây dựng và đưa vào sử dụng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” được xem là bước tiến quan trọng, tạo “hộ chiếu” mới cho hạt gạo Việt Nam trên thị trường trong nước và quốc tế.
Theo Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), đến nay đã có 8 doanh nghiệp được cấp chứng nhận nhãn hiệu với tổng diện tích hơn 18.000 ha, cung ứng ra thị trường trên 71.400 tấn gạo đạt chuẩn. Đặc biệt, việc xuất khẩu thành công 500 tấn gạo phát thải thấp sang thị trường Nhật Bản vào tháng 5/2025, một thị trường nổi tiếng khắt khe về chất lượng và tiêu chuẩn môi trường được xem là dấu mốc mang tính biểu tượng. Dù sản lượng còn khiêm tốn so với tổng kim ngạch xuất khẩu gạo, nhưng đây là minh chứng rõ nét cho năng lực tổ chức sản xuất nông nghiệp bền vững ở quy mô lớn của Việt Nam.
Tại sự kiện Gặp gỡ VIETRISA 2026 với chủ đề “Một triệu ha, một chặng đường”, Phó Chủ tịch Quốc hội Lê Minh Hoan nhấn mạnh, giá trị cốt lõi của Đề án 1 triệu ha không nằm ở diện tích hay sản lượng, mà ở sự thay đổi căn bản trong tư duy và hành vi sản xuất của người nông dân.
Theo đó, tư duy “làm nhiều” đã từng bước chuyển sang “làm đúng”, “làm bền vững”, đặt nền móng cho một mô hình nông nghiệp có trách nhiệm với môi trường, thị trường và tương lai. Nông dân không còn sản xuất đơn lẻ; hợp tác xã trở thành mắt xích quản trị quan trọng, chuyển hóa chủ trương thành lợi ích kinh tế cụ thể; doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị không chỉ vì ưu đãi, mà còn vì uy tín thương hiệu và trách nhiệm xã hội; nhà khoa học rời phòng thí nghiệm, trực tiếp đồng hành cùng nông dân trên đồng ruộng.
“Một triệu ha không chỉ là mục tiêu, mà là lời hứa với nông dân, với thị trường và với các thế hệ mai sau”, Phó Chủ tịch Quốc hội Lê Minh Hoan khẳng định.
Từ góc nhìn chiến lược, nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Cao Đức Phát cho rằng, đến năm 2025, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao đã tạo ra ba đột phá lớn, trong đó quan trọng nhất là đột phá về nhận thức. Đây được xem là con đường duy nhất nếu ngành lúa gạo Việt Nam muốn phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho nông dân, đồng thời giải quyết bài toán môi trường và biến đổi khí hậu.
Theo phân tích của ông Cao Đức Phát, thế giới hiện sản xuất khoảng 800 triệu tấn lúa mỗi năm, trong đó 90% tập trung tại châu Á, chủ yếu ở 8 quốc gia. Trong bức tranh đó, nếu tổ chức sản xuất đúng theo định hướng của Đề án 1 triệu ha, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt giá thành sản xuất thấp nhất trong nhóm các nước trồng lúa, đồng thời mang lại lợi nhuận cao hơn cho nông dân.
Không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế, đề án còn tạo đột phá về tổ chức sản xuất. Các chủ thể tham gia trên tinh thần tự nguyện, quy tụ nguồn lực từ khoa học, công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh đến quản trị. Gói kỹ thuật của đề án được xem là sự kết tinh các thành tựu tiên tiến nhất của ngành lúa gạo trong nước và quốc tế, đồng thời là quy trình giám sát, đo lường phát thải đầu tiên được ban hành chính thức.
“Gạo Việt xanh phát thải thấp” và bài toán mở rộng quy mô
Trong bối cảnh thị trường gạo thế giới năm 2025 đối mặt với dư cung, nhu cầu suy yếu và xu hướng bảo hộ gia tăng từ các thị trường nhập khẩu lớn, việc nâng cao chất lượng và uy tín sản phẩm được xem là chìa khóa để gạo Việt giữ vững vị thế. Dù giá gạo toàn cầu giảm mạnh, Việt Nam vẫn duy trì sản lượng xuất khẩu khoảng 7,9 - 8,3 triệu tấn, tiếp tục giữ vị trí quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới.
Trao đổi bên lề hội thảo khoa học “Sức khỏe đất cho nông nghiệp bền vững”, ông Lê Thanh Tùng – Phó Chủ tịch thường trực kiêm Tổng Thư ký VIETRISA – cho biết, khả năng mở rộng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” phụ thuộc lớn vào thể chế pháp lý và điều kiện triển khai. Hiệp hội đã ban hành quy chế tạm thời, quy định rõ điều kiện tham gia, quy trình đăng ký và cơ chế kiểm tra nhằm bảo đảm tính minh bạch và kiểm soát chất lượng.
Theo đó, sản phẩm phải được sản xuất trong vùng quy hoạch của địa phương đăng ký; diện tích được xác nhận trước khi xuống giống; người sản xuất cam kết thực hiện đầy đủ quy trình canh tác giảm chi phí, giảm phát thải và chịu sự giám sát của cơ quan chức năng. Dữ liệu được thu thập và tính toán theo phương pháp của Ngân hàng Thế giới để đánh giá hiệu quả sản xuất và mức giảm phát thải.
Đáng chú ý, chương trình không đặt mục tiêu đo lường hay thương mại hóa carbon, mà tập trung chứng minh sự cải thiện thực chất trong thực hành canh tác bền vững. Chính cách tiếp cận này đã tạo sức hút mạnh mẽ và gắn kết được các chủ thể trong toàn bộ chuỗi giá trị lúa gạo.
Với quy mô gần 1 triệu ha và khoảng 4 triệu nông dân tham gia, Đề án 1 triệu ha lúa đã vượt ra khỏi khuôn khổ một chuỗi giá trị thông thường, từng bước hình thành hệ sinh thái gạo, trong đó người nông dân được đặt ở vị trí trung tâm. Đây cũng là yếu tố tạo nên sức lan tỏa xã hội và nền tảng bền vững lâu dài cho ngành lúa gạo Việt Nam.
Nguyên Bộ trưởng Cao Đức Phát nhận xét: Bước sang năm 2026, đề án cần tạo thêm ba đột phá mới là mở cửa thị trường để tạo dư địa mở rộng diện tích; hoàn thiện cơ chế phối hợp và sử dụng hiệu quả các nguồn lực hỗ trợ; đặc biệt là khai thông nguồn lực tài chính và tín dụng, bao gồm các nguồn vốn quốc tế. Khi đó, Đề án 1 triệu ha không chỉ là cam kết về môi trường, mà sẽ trở thành đòn bẩy thực sự nâng cao lợi thế cạnh tranh của hạt gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu.