Trong nhiều năm, khi bàn về phát triển ngành chè Việt Nam, các chính sách và giải pháp thường xoay quanh bốn chủ thể quen thuộc: Nhà quản lý ban hành cơ chế, Nhà khoa học nghiên cứu giống và quy trình, Nhà sản xuất tổ chức canh tác – chế biến, Nhà phân phối đưa sản phẩm ra thị trường. Mô hình “4 nhà” đã góp phần duy trì sản lượng và tạo sinh kế cho hàng triệu nông hộ. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy giá trị chè Việt vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, thị trường thiếu ổn định và niềm tin của người tiêu dùng còn mong manh. Trong bức tranh ấy, một mắt xích quan trọng lâu nay chưa được nhìn nhận đúng vai trò: người tiêu dùng.
Với người trồng chè và các hợp tác xã, truy xuất nguồn gốc giúp công sức làm đúng quy trình được “nhìn thấy” và ghi nhận. Ảnh minh họa
Về bản chất, chè là sản phẩm gắn chặt với niềm tin. Người uống trà không trực tiếp chứng kiến quá trình gieo trồng, thu hái hay chế biến; họ chỉ có thể tin vào những thông tin được cung cấp. Khi thông tin mập mờ, niềm tin dễ bị bào mòn, và hệ quả là cả chuỗi giá trị bị kéo xuống mặt bằng thấp. Ngược lại, khi thông tin được minh bạch hóa, niềm tin được củng cố, thị trường sẽ tự điều chỉnh theo hướng lành mạnh hơn. Chính trong bối cảnh ấy, người tiêu dùng dần bước ra khỏi vai trò “điểm cuối” thụ động để trở thành một chủ thể thực sự trong chuỗi giá trị chè – “nhà thứ 5”.
Sự xuất hiện của các hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản trong thời gian gần đây đã trao cho người tiêu dùng một công cụ chưa từng có: quyền được biết. Chỉ với một thao tác quét mã QR, người uống trà có thể tiếp cận thông tin về vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, chế biến, đơn vị chịu trách nhiệm và hành trình lưu thông của sản phẩm. Khi đó, quyết định mua hàng không còn dựa chủ yếu vào giá rẻ hay quảng cáo, mà dựa trên mức độ minh bạch và uy tín. Người tiêu dùng không chỉ uống trà, mà đang “bỏ phiếu” cho cách thức sản xuất mà họ tin tưởng.
Vai trò “nhà thứ 5” thể hiện rõ nhất ở khả năng tạo ra phản hồi ngược cho toàn bộ hệ thống. Những sản phẩm chè tuân thủ quy trình, có dữ liệu truy xuất đầy đủ, sẽ được lựa chọn nhiều hơn và có cơ hội định giá tốt hơn. Ngược lại, những sản phẩm thiếu minh bạch, chất lượng không ổn định sẽ dần bị thị trường loại bỏ. Cơ chế này hình thành một dạng kỷ luật thị trường mềm nhưng hiệu quả, bổ trợ cho các biện pháp quản lý hành chính truyền thống.
Tác động của sự thay đổi này lan tỏa đến từng mắt xích trong chuỗi giá trị chè. Với người trồng chè và các hợp tác xã, truy xuất nguồn gốc giúp công sức làm đúng quy trình được “nhìn thấy” và ghi nhận. Thay vì bị đánh đồng trong một thị trường chè nguyên liệu giá thấp, những đơn vị làm bài bản có cơ hội xây dựng uy tín và mối quan hệ bền vững với doanh nghiệp, người tiêu dùng. Với doanh nghiệp chế biến và phân phối, dữ liệu truy xuất buộc họ phải làm thật, bởi uy tín thương hiệu gắn liền với từng thông tin công bố. Với cơ quan quản lý, hệ thống dữ liệu trở thành căn cứ quan trọng để giám sát chất lượng, truy vết rủi ro và hoạch định chính sách sát thực tiễn hơn.
Ở góc độ rộng hơn, việc người tiêu dùng tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị còn góp phần định hình lại tư duy phát triển ngành chè. Trong nhiều năm, chè Việt chủ yếu phát triển theo hướng “sản xuất những gì mình có”, chú trọng sản lượng hơn giá trị. Khi người tiêu dùng được trao quyền lựa chọn dựa trên minh bạch, ngành chè buộc phải chuyển sang tư duy “sản xuất những gì thị trường tin”. Cạnh tranh không còn nằm ở việc ai bán rẻ hơn, mà ở việc ai đáng tin hơn, trách nhiệm hơn và bền vững hơn.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Các thị trường xuất khẩu lớn đều đặt ra yêu cầu cao về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và trách nhiệm xã hội. Khi người tiêu dùng trong nước đã hình thành thói quen lựa chọn chè minh bạch, đó cũng là bước chuẩn bị quan trọng để chè Việt đáp ứng những chuẩn mực toàn cầu. Thị trường nội địa trở thành “bài kiểm tra” đầu tiên cho năng lực minh bạch của ngành.
Tất nhiên, truy xuất nguồn gốc không phải là “cây đũa thần” giải quyết ngay mọi tồn tại. Hệ thống chỉ phát huy hiệu quả khi dữ liệu được cập nhật trung thực, được kiểm soát chặt chẽ và người tiêu dùng được truyền thông đầy đủ để hiểu và sử dụng. Nhưng dù vậy, việc chính thức đặt người tiêu dùng vào trung tâm chuỗi giá trị đã là một bước ngoặt mang tính nền tảng.
Trong hành trình nâng tầm giá trị chè Việt, người tiêu dùng, “nhà thứ 5”, không chỉ là người thụ hưởng cuối cùng, mà là động lực thúc đẩy thay đổi. Khi mỗi lựa chọn mua trà gắn liền với minh bạch và niềm tin, ngành chè không chỉ tạo ra sản phẩm để bán, mà đang từng bước xây dựng uy tín, trách nhiệm và vị thế mới cho mình trên bản đồ chè thế giới.