Những thảo luận chuyên sâu tại các diễn đàn kinh tế lớn gần đây, điển hình như Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2025, triển vọng 2026 (VEPF), đã phác họa một bức tranh rõ nét về sự chuyển dịch này, nơi lợi ích kinh tế và trách nhiệm môi trường hoàn toàn có thể song hành để kiến tạo nên những giá trị bền vững.
Nông nghiệp tái sinh: Biến đất đai từ tư liệu sản xuất thành "bể chứa carbon"
Nông nghiệp từ lâu đã được xem là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam, nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu và là một nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể nếu canh tác thiếu bền vững. Tuy nhiên, một tư duy đột phá đang dần hình thành và được các doanh nghiệp đầu ngành lan tỏa mạnh mẽ: nông nghiệp không chỉ là vấn đề cần giải quyết, mà chính là một phần quan trọng của giải pháp cho bài toán biến đổi khí hậu.
Chìa khóa của tư duy này nằm ở khái niệm "nông nghiệp tái sinh". Thay vì chỉ tập trung khai thác tối đa năng suất cây trồng dẫn đến suy thoái đất, mô hình này chú trọng vào việc phục hồi sức khỏe của đất và hệ sinh thái. Các chuyên gia chỉ ra rằng, nếu duy trì và cải thiện được độ phì nhiêu, đất đai sẽ chuyển mình thành một "bể hấp thụ carbon" khổng lồ, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia (Net Zero) một cách hiệu quả và tự nhiên nhất.
Thực tiễn tại các vùng nguyên liệu trọng điểm như Tây Nguyên cho thấy, việc chuyển đổi từ canh tác độc canh sang đa canh đang mang lại hiệu quả kép đầy ấn tượng. Các mô hình trồng xen canh cây công nghiệp (như cà phê, hồ tiêu) với cây ăn quả và cây che bóng không chỉ giúp cải tạo hệ vi sinh vật trong đất, giữ nước tốt hơn mà còn tạo ra một tiểu khí hậu điều hòa, giảm thiểu tác động của nắng nóng và sâu bệnh. Kết quả là người nông dân không chỉ giảm được đáng kể chi phí đầu vào như phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới, mà còn gia tăng thu nhập nhờ đa dạng hóa nguồn thu trên cùng một diện tích canh tác. Đây chính là bản chất của kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp: tối ưu hóa đầu vào, giảm thiểu tác động môi trường và gia tăng giá trị đầu ra thông qua sự cân bằng sinh thái.
Cách mạng "không rác thải" trong chế biến và sản xuất
Nếu nông nghiệp tái sinh là điểm khởi đầu của chuỗi cung ứng xanh, thì khâu sản xuất và chế biến đóng vai trò then chốt trong việc khép kín vòng tuần hoàn vật chất. Trong môi trường công nghiệp hiện đại, khái niệm "rác thải" đang dần bị xóa bỏ. Thay vào đó, các phụ phẩm của quá trình sản xuất này được xem là nguồn tài nguyên đầu vào quý giá cho một quá trình sản xuất khác.
Tại các nhà máy chế biến thực phẩm và đồ uống tiên tiến hiện nay, chiến lược "không rác thải chôn lấp" đang được áp dụng triệt để. Mô hình 3R (Giảm thiểu - Tái sử dụng - Tái chế) được hiện thực hóa trong từng khâu vận hành. Ví dụ điển hình là việc xử lý các phụ phẩm hữu cơ: bã hèm, vỏ trấu, bùn thải sinh học... thay vì bị thải bỏ ra môi trường, nay được chuyển hóa thành thức ăn chăn nuôi chất lượng cao, phân bón hữu cơ hoặc nhiên liệu sinh khối (biomass) để cung cấp năng lượng ngược lại cho lò hơi.
Tư duy tuần hoàn này không chỉ giới hạn trong phạm vi bốn bức tường nhà máy mà được mở rộng ra toàn bộ chuỗi giá trị. Từ việc thiết kế bao bì sao cho dễ dàng thu gom và tái chế, đến việc tối ưu hóa logistics để giảm lượng khí thải carbon trong vận chuyển. Các doanh nghiệp lớn trong ngành đang xây dựng chiến lược phát triển bền vững dựa trên bộ tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), xem đây là nền tảng cốt lõi để vận hành doanh nghiệp. Việc tái sử dụng nước, năng lượng và vật liệu không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành khổng lồ trong dài hạn mà còn giảm thiểu rủi ro từ sự biến động giá cả nguyên nhiên liệu trên thị trường thế giới.
Lợi thế cạnh tranh mới và tấm vé thông hành ra biển lớn
Sự chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn không đơn thuần là câu chuyện bảo vệ môi trường, mà thực chất là một chiến lược kinh tế sắc bén để gia tăng sức cạnh tranh. Trong bối cảnh người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng có ý thức cao về trách nhiệm xã hội và tác động môi trường của sản phẩm, việc sở hữu một "hồ sơ xanh" minh bạch là yếu tố quyết định để chiếm lĩnh niềm tin và lòng trung thành của khách hàng.
Hơn thế nữa, đối với một quốc gia có độ mở kinh tế lớn như Việt Nam, việc tuân thủ các tiêu chuẩn xanh là điều kiện tiên quyết để vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe của thị trường quốc tế. Các thị trường lớn như Liên minh châu Âu (EU) hay Bắc Mỹ đang ngày càng siết chặt các quy định về dấu chân carbon, truy xuất nguồn gốc và chống phá rừng. Do đó, các sản phẩm nông sản, thực phẩm Việt Nam nếu được sản xuất theo quy trình tuần hoàn, giảm phát thải sẽ có lợi thế rất lớn khi thâm nhập vào các chuỗi cung ứng toàn cầu giá trị cao.
Kinh tế tuần hoàn còn giúp củng cố mối liên kết bền vững giữa doanh nghiệp và nông dân. Khi người nông dân có thu nhập tốt hơn và môi trường sống an toàn hơn nhờ các thực hành nông nghiệp bền vững, họ sẽ gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, tạo ra vùng nguyên liệu ổn định và chất lượng. Đây là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh nguồn cung trong bối cảnh đứt gãy chuỗi cung ứng thường xuyên xảy ra.
Lộ trình chuyển đổi xanh của ngành nông nghiệp và F&B Việt Nam sẽ cần sự chung tay của cả hệ sinh thái. Đó không thể là nỗ lực đơn lẻ của một vài doanh nghiệp tiên phong mà cần sự lan tỏa sang cả khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã và nông hộ. Chìa khóa để tăng tốc quá trình này nằm ở việc ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Dữ liệu số sẽ giúp minh bạch hóa chuỗi cung ứng, đo lường chính xác hiệu quả của các mô hình tuần hoàn và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Có thể khẳng định, kinh tế tuần hoàn đang mở ra một kỷ nguyên mới, nơi giá trị của ngành nông nghiệp và thực phẩm Việt Nam không chỉ được đo bằng sản lượng hay kim ngạch xuất khẩu, mà được đo bằng sự bền vững, khả năng tái tạo và trách nhiệm với thế hệ tương lai.
Bảo An