Logistics xanh – đòn bẩy nâng cao giá trị hàng hóa Việt Nam

Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu chuyển dịch theo hướng xanh hóa và số hóa, logistics xanh đang trở thành yếu tố quan trọng giúp Việt Nam giảm chi phí, nâng cao giá trị hàng hóa và thu hút đầu tư quốc tế. Tại Diễn đàn Kinh tế mùa Thu năm 2026, các chuyên gia cho rằng phát triển hệ sinh thái logistics hiện đại, minh bạch và bền vững sẽ tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

 

Phiên thảo luận cùng các diễn giả. Ảnh CTTP
Phiên thảo luận cùng các diễn giả. Ảnh CTTP

Xanh hóa logistics để nâng cao năng lực cạnh tranh

Ngày 27/10, trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế mùa Thu năm 2026, phiên thảo luận chuyên đề “Chuỗi giá trị toàn cầu bền vững: Logistics xanh” đã quy tụ các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia quốc tế và đại diện doanh nghiệp trong lĩnh vực logistics, cảng biển. Các ý kiến tập trung phân tích yêu cầu chuyển đổi xanh gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

Phát biểu khai mạc phiên thảo luận, Phó Chủ tịch UBND TP.HCM Hoàng Nguyên Dinh nhấn mạnh, chuỗi giá trị toàn cầu đang được tổ chức lại theo những tiêu chuẩn mới, hướng đến xanh hơn, minh bạch hơn và thông minh hơn. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp đáp ứng được các yêu cầu về môi trường, công nghệ và quản trị dữ liệu sẽ có nhiều lợi thế khi tham gia mạng lưới sản xuất, thương mại quốc tế.

Theo ông Hoàng Nguyên Dinh, hợp tác trong giai đoạn mới không chỉ dừng lại ở trao đổi hàng hóa mà cần mở rộng sang kết nối tiêu chuẩn, công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực xuyên suốt chuỗi giá trị, từ nhà máy, vùng nguyên liệu đến cảng biển và thị trường tiêu thụ. Điều này đòi hỏi sự hoàn thiện về thể chế, tăng cường liên kết giữa các quốc gia, địa phương và doanh nghiệp.

Đáng chú ý, lãnh đạo TP.HCM khẳng định: “Xanh hóa và minh bạch hóa không còn là chi phí tuân thủ, mà đang trở thành điều kiện để tham gia thị trường và tiếp cận nguồn vốn”.

Thông điệp này phản ánh xu hướng ngày càng rõ nét của thương mại toàn cầu, khi các yêu cầu về giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin trở thành những tiêu chí quan trọng trong lựa chọn đối tác, thị trường và quyết định đầu tư.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vì thế không còn phụ thuộc riêng vào năng suất hay giá thành sản phẩm, mà còn được quyết định bởi chất lượng của cả hệ sinh thái, bao gồm hạ tầng logistics, công nghệ, nhân lực và khả năng kết nối dữ liệu.

Nhắc lại Tuyên bố chung về Sản xuất Thông minh và Chuyển đổi Công nghiệp Có trách nhiệm được TP.HCM và Diễn đàn Kinh tế Thế giới công bố năm 2025, ông Hoàng Nguyên Dinh kỳ vọng các cuộc thảo luận sẽ góp phần chuyển hóa những định hướng hợp tác thành các chương trình hành động cụ thể, có khả năng nhân rộng trong khu vực và quốc tế.

Với vai trò là trung tâm kinh tế lớn của cả nước, TP.HCM có điều kiện thúc đẩy kết nối giữa các khu công nghiệp, trung tâm logistics, doanh nghiệp công nghệ và hệ thống cảng biển. Đây là cơ sở để hình thành những mô hình logistics xanh có hiệu quả thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Từ chuyển đổi số đến chuỗi cung ứng phát thải thấp

Theo TS. Bùi Bá Nghiêm, Chuyên viên cao cấp Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, logistics ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh thương mại quốc tế tăng trưởng mạnh.

Số liệu được ông Bùi Bá Nghiêm dẫn tại diễn đàn cho thấy, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2025 đạt hơn 930 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước. Trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 888 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm 2025.

Quy mô thương mại ngày càng mở rộng đặt ra yêu cầu phát triển hệ thống logistics hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, sự kết nối giữa các phương thức vận tải, vùng sản xuất, kho bãi và cảng biển vẫn còn những hạn chế, làm gia tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác nguồn lực.

Theo TS. Bùi Bá Nghiêm, logistics xanh không đơn thuần là thay thế phương tiện sử dụng nhiên liệu truyền thống bằng phương tiện năng lượng sạch. Quá trình này cần được triển khai xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ cung ứng nguyên liệu, vận chuyển, lưu kho, phân phối đến thu hồi, tái sử dụng và tái chế.

Những giải pháp như giảm tỷ lệ phương tiện chạy rỗng, rút ngắn thời gian chờ tại cảng, tối ưu hóa hành trình vận tải hay hạn chế tổn thất nông sản trong chuỗi lạnh đều có thể tạo ra lợi ích kép: giảm chi phí vận hành và hạn chế tác động đến môi trường.

Từ thực tiễn đó, ông Bùi Bá Nghiêm đề xuất nghiên cứu triển khai hai mô hình thí điểm. Thứ nhất là hành lang logistics xanh gắn với điều phối số, kết nối các khu vực sản xuất với cảng Cái Mép – Thị Vải. Thứ hai là chuỗi lạnh nông sản tại Đồng bằng sông Cửu Long, ứng dụng giám sát số và truy xuất thông tin.

Các mô hình cần có sự tham gia của cơ quan quản lý, doanh nghiệp sản xuất, đơn vị logistics, nhà khai thác cảng, đối tác công nghệ và tổ chức tài chính. Hiệu quả thực hiện phải được đánh giá bằng những chỉ tiêu cụ thể như mức phát thải, lượng năng lượng tiêu thụ, chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa, tỷ lệ giao hàng đúng hẹn và tỷ lệ phương tiện chạy rỗng.

Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi xanh đi vào thực chất, tránh dừng lại ở những cam kết chung chung, đồng thời tạo cơ sở để đánh giá, điều chỉnh và nhân rộng các mô hình hiệu quả.

Ở góc độ quốc tế, bà Ishita Dhamani, Đối tác cấp cao Mảng Dịch vụ Tư vấn của Ernst & Young (EY), nhận định Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ để trở thành một trung tâm sản xuất quan trọng. Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo sẽ không chỉ được quyết định bởi chi phí hay năng suất của từng nhà máy, mà còn phụ thuộc vào hiệu quả, khả năng chống chịu và tính bền vững của toàn bộ hệ sinh thái chuỗi cung ứng.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, dấu chân carbon và khả năng truy xuất thông tin, doanh nghiệp có năng lực sản xuất tốt nhưng hệ thống logistics thiếu hiệu quả, phát thải cao vẫn có thể gặp bất lợi khi cạnh tranh quốc tế.

Bà Ishita Dhamani cho rằng tính bền vững và năng lực cạnh tranh ngày càng gắn bó chặt chẽ. Tối ưu hóa nguồn lực, giảm lãng phí, nâng cao khả năng dự báo và chủ động ứng phó với biến động chuỗi cung ứng không chỉ giúp doanh nghiệp giảm phát thải mà còn tiết kiệm chi phí, nâng cao độ tin cậy trong giao thương.

Trong quá trình đó, dữ liệu giữ vai trò then chốt. Khi thông tin về sản xuất, vận tải, năng lượng, kho bãi và phát thải được kết nối, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch chính xác hơn, kiểm soát rủi ro tốt hơn và nâng cao hiệu quả vận hành.

Từ kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là mô hình hệ sinh thái cảng biển thông minh tại Singapore, bà Ishita Dhamani cho rằng Việt Nam có thể tận dụng năng lực sản xuất sẵn có, kết hợp đầu tư hạ tầng logistics xanh, nền tảng số và tăng cường hợp tác công – tư để tạo dựng lợi thế mới. Mục tiêu không chỉ là sản xuất hàng hóa tại Việt Nam mà còn xây dựng năng lực kết nối bền vững xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Kết nối dữ liệu, hình thành hành lang logistics xanh

Tại phần thảo luận, các đại diện doanh nghiệp logistics và khai thác cảng biển tập trung phân tích những điểm nghẽn trong quá trình hình thành chuỗi cung ứng bền vững. Một trong những vấn đề nổi bật là dữ liệu còn phân mảnh giữa nhà sản xuất, đơn vị vận tải, kho bãi, hãng tàu và cảng biển.

Sự thiếu đồng bộ thông tin có thể làm tăng thời gian chờ đợi, chi phí vận hành, tiêu hao nhiên liệu và lượng khí thải. Từ thực tiễn khai thác cảng biển, ông Cao Hồng Phong, Phó Giám đốc Công ty Cổ phần Cảng Cái Mép Gemadept – Terminal Link (Gemalink), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết nối, chia sẻ thông tin chính xác và kịp thời giữa các chủ thể trong chuỗi logistics.

Một lô hàng đã hoàn tất sản xuất nhưng chưa có container phù hợp, hoặc container đã đóng hàng nhưng không kịp lịch tàu, đều có thể phát sinh chi phí và tác động môi trường không cần thiết. Vì vậy, ứng dụng nền tảng số để điều phối vận tải, khai thác cảng và kết nối các phương thức vận chuyển sẽ góp phần nâng cao năng suất, giảm lãng phí và cải thiện chất lượng dịch vụ.

Các chuyên gia cũng đề cập đến khả năng ứng dụng những nền tảng cho phép theo dõi hành trình, thời gian vận chuyển, chi phí và lượng phát thải CO2 theo từng phương án. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức phù hợp giữa yêu cầu về giá thành, tốc độ giao hàng và mục tiêu môi trường.

Bên cạnh đó, mô hình hệ thống cộng đồng cảng (Port Community Systems – PCS) được gợi mở như một giải pháp nhằm chuẩn hóa dữ liệu, chứng từ điện tử và tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, hải quan, hãng tàu, cảng biển và doanh nghiệp. Việc minh bạch thông tin phát thải carbon cũng giúp doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn môi trường của những thị trường nhập khẩu.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, các chuyên gia cho rằng cần có cơ chế hỗ trợ tiếp cận công nghệ, dữ liệu và giải pháp logistics xanh với chi phí hợp lý. Doanh nghiệp lớn, đơn vị khai thác cảng và nhà cung cấp dịch vụ logistics có thể đóng vai trò dẫn dắt, thúc đẩy quá trình chuyển đổi đồng bộ trong toàn hệ sinh thái.

Từ những đề xuất tại diễn đàn, TP.HCM có cơ hội phát huy lợi thế kết nối giữa các khu công nghiệp, trung tâm logistics, hệ thống vận tải thủy và cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả tiềm năng này, Thành phố cần tiếp tục thúc đẩy đầu tư hạ tầng giao thông kết nối, đồng bộ hóa nền tảng dữ liệu và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, địa phương, doanh nghiệp.

Thay vì triển khai đồng loạt trên diện rộng, việc lựa chọn một số hành lang logistics chiến lược để thí điểm, đo lường hiệu quả rồi từng bước nhân rộng được xem là hướng đi phù hợp. Hiệu quả của các mô hình cần được đánh giá đồng thời trên phương diện kinh tế, môi trường và khả năng chống chịu trước biến động của chuỗi cung ứng.

Những nội dung trao đổi tại phiên chuyên đề cho thấy logistics xanh không còn là nhiệm vụ riêng của ngành vận tải, mà là một cấu phần quan trọng trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi hạ tầng, công nghệ, dữ liệu và thể chế được kết nối đồng bộ, Việt Nam có thể giảm chi phí logistics, gia tăng giá trị hàng hóa và cải thiện khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Đối với TP.HCM và vùng kinh tế phía Nam, phát triển logistics xanh còn mở ra cơ hội tăng cường liên kết sản xuất, thương mại và cảng biển, qua đó nâng cao sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam chuyển từ lợi thế sản xuất sang lợi thế về tổ chức, kết nối và quản trị chuỗi giá trị toàn cầu theo hướng bền vững.

Việt Hùng