Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 1/2026, xuất khẩu chè ước đạt 14 nghìn tấn, trị giá khoảng 23 triệu USD, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 1.644 USD/tấn, giảm nhẹ so với cùng kỳ. Đây không phải hiện tượng mới, mà là biểu hiện kéo dài của một cấu trúc xuất khẩu thiên về khối lượng, thiếu đột phá ở phân khúc cao cấp.
Tháng 1/2026, xuất khẩu chè đạt khoảng 14 nghìn tấn, tương đương 23 triệu USD, tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
Nhìn lại năm 2025, Việt Nam xuất khẩu gần 137 nghìn tấn chè, thu về xấp xỉ 238 triệu USD. Dù giữ vững vị trí thứ 5 thế giới về sản xuất với khoảng 128 nghìn ha chè và hơn 1 triệu tấn chè búp tươi mỗi năm, giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam vẫn chỉ bằng khoảng một nửa mức trung bình thế giới. Khoảng cách này phản ánh rõ thực tế: Việt Nam mạnh về sản lượng, nhưng yếu về thương hiệu và giá trị.
Áp lực cạnh tranh toàn cầu ngày càng lớn khi các quốc gia sản xuất chè như Ấn Độ, Sri Lanka hay Kenya không ngừng nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, xây dựng thương hiệu quốc gia và phát triển các dòng chè đặc sản. Trong khi đó, cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào một số thị trường truyền thống như Pakistan, Đài Loan (Trung Quốc) và Trung Quốc đại lục. Sự phụ thuộc này tiềm ẩn rủi ro khi nhu cầu hoặc chính sách thương mại thay đổi.
Không chỉ vậy, các yêu cầu về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn hữu cơ và phát triển bền vững ngày càng khắt khe. Các chứng nhận như Organic EU hay Rainforest Alliance đòi hỏi chi phí lớn, tạo áp lực không nhỏ cho doanh nghiệp và nông hộ nhỏ lẻ. Nếu không nâng cấp công nghệ và chuẩn hóa quy trình, chè Việt rất dễ bị mắc kẹt ở phân khúc giá thấp.
Tuy nhiên, trong thách thức luôn tồn tại cơ hội. Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên đặc biệt với nhiều tiểu vùng khí hậu và độ cao khác nhau, tạo nên các vùng chè đặc sản như Thái Nguyên, Mộc Châu, Suối Giàng, Hà Giang hay Lâm Đồng. Đây là nền tảng để phát triển các dòng chè chất lượng cao, đáp ứng xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang sản phẩm tự nhiên, hữu cơ và có câu chuyện nguồn gốc rõ ràng.
Trong bức tranh đó, chè Shan Tuyết nổi lên như một “át chủ bài” chiến lược. Phân bố chủ yếu ở độ cao trên 800 mét, nhiều cây chè cổ thụ hàng trăm năm tuổi, Shan Tuyết sở hữu hương vị đặc trưng, hàm lượng hợp chất sinh học cao và tiềm năng lớn ở phân khúc cao cấp. Trên thị trường quốc tế, giá chè Shan Tuyết có thể cao gấp nhiều lần so với chè thông thường nếu được chế biến và định vị đúng cách.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Bình, Phó Viện trưởng Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Miền núi phía Bắc, công nghệ chế biến trong nước đang dần được nâng cấp, mở ra khả năng đa dạng hóa sản phẩm từ chè xanh, chè đen, Ô long đến matcha, bạch trà hay hồng trà cao cấp. Việc ứng dụng tự động hóa, số hóa dây chuyền và công nghệ IoT trong kiểm soát các công đoạn héo, lên men, diệt men có thể giúp nâng cao tính ổn định và đồng nhất chất lượng – yếu tố then chốt để chinh phục thị trường cao cấp.
Dẫu vậy, năng suất chè Shan Tuyết hiện còn thấp, chuỗi liên kết lỏng lẻo, thương hiệu vùng và hệ thống truy xuất nguồn gốc chưa được đầu tư bài bản. Nếu chỉ khai thác thô mà thiếu chiến lược bảo tồn và phát triển bền vững, nguồn gen quý này có nguy cơ bị mai một. Tái định vị ngành chè vì thế không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà còn là bài toán bảo tồn tài nguyên sinh học và văn hóa vùng cao.
Chiến lược tái định vị cần bắt đầu từ chuẩn hóa vùng nguyên liệu. Liên kết chặt chẽ giữa nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp chế biến – nhà phân phối sẽ giúp kiểm soát chất lượng ngay từ gốc. Song song đó là xây dựng thương hiệu dựa trên câu chuyện địa phương, giá trị văn hóa và cam kết bền vững. Thay vì bán chè như một nguyên liệu, ngành chè cần bán trải nghiệm, bán lối sống lành mạnh và trách nhiệm môi trường.
Ở tầm vĩ mô, cần đẩy mạnh xúc tiến thương mại, đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào một vài đối tác lớn. Việc hợp tác với chuyên gia chế biến từ Trung Quốc, Đài Loan hay Nhật Bản có thể giúp nâng cao kỹ thuật và tạo ra các dòng sản phẩm phù hợp từng phân khúc. Đồng thời, đầu tư vào marketing số và thương mại điện tử sẽ mở rộng kênh tiếp cận người tiêu dùng toàn cầu, đặc biệt là thế hệ trẻ ưa chuộng sản phẩm bản địa nhưng chất lượng quốc tế.
Năm 2026 có thể trở thành năm bản lề của ngành chè Việt Nam. Tín hiệu phục hồi về sản lượng là điểm tựa, nhưng chìa khóa thực sự nằm ở khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Khi thế giới ngày càng coi trọng sức khỏe, tính bền vững và câu chuyện nguồn gốc, chè Việt hoàn toàn có cơ hội bước lên nấc thang giá trị cao hơn.
Từ một “nhà cung ứng nguyên liệu”, Việt Nam có thể trở thành “nhà sản xuất sản phẩm chè chất lượng cao và bền vững” nếu biết tận dụng lợi thế tự nhiên, đổi mới công nghệ và xây dựng thương hiệu dài hạn. Áp lực cạnh tranh toàn cầu là hiện hữu, nhưng chính áp lực đó cũng là động lực để ngành chè tái định vị, khẳng định vị thế mới trên bản đồ chè thế giới.