Bước sang năm 2026, ngành hoa hồi Việt Nam đang trải qua một giai đoạn điều chỉnh đáng chú ý. Theo thống kê của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), tháng 1/2026, cả nước xuất khẩu 1.014 tấn hoa hồi, đạt kim ngạch 4,2 triệu USD. So với tháng 12/2025, lượng xuất khẩu giảm gần 24%; so với cùng kỳ năm trước giảm hơn 22%. Đây là mức giảm tương đối mạnh nếu đặt trong bối cảnh những tháng cuối năm 2025 vẫn duy trì sản lượng trên 1.300 tấn/tháng.
Xuất khẩu hoa hồi tháng 1/2026 giảm hơn 22% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, sự sụt giảm này không chỉ phản ánh yếu tố ngắn hạn về mùa vụ hay chu kỳ nhập hàng, mà còn gợi mở một vấn đề mang tính cấu trúc: sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường chủ lực, đặc biệt là Ấn Độ.
Phụ thuộc thị trường, điểm nghẽn tăng trưởng
Trong cơ cấu xuất khẩu tháng 1/2026, khu vực châu Á chiếm tới 82,9% tổng lượng hoa hồi xuất khẩu của Việt Nam. Riêng Ấn Độ đạt 640 tấn, tương đương hơn 63% thị phần. Dù đây vẫn là thị trường lớn và ổn định trong nhiều năm qua, mức giảm hơn 30% so với cùng kỳ năm trước cho thấy rủi ro rõ rệt khi nhu cầu hoặc chính sách nhập khẩu thay đổi.
Sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường khiến ngành hàng dễ rơi vào trạng thái “được – mất” theo chu kỳ đặt hàng. Khi Ấn Độ giảm nhập, tổng kim ngạch lập tức suy giảm mạnh. Trong khi đó, các thị trường khác như Trung Quốc, Thái Lan hay Singapore tuy có tăng trưởng cục bộ nhưng quy mô còn nhỏ, chưa đủ sức bù đắp.
Ở châu Âu, lượng xuất khẩu đạt 62 tấn, chiếm 6,1%, với Đức nổi lên là điểm đến đáng chú ý. Khu vực châu Mỹ đạt 94 tấn nhưng giảm hơn 55% so với tháng trước. Những con số này cho thấy dư địa thị trường vẫn còn, song chưa được khai thác hiệu quả và bền vững.
Hoa hồi Việt Nam: Lợi thế lớn nhưng khai thác chưa tương xứng
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu hoa hồi lớn nhất thế giới, tập trung chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn và Cao Bằng. Điều kiện khí hậu đặc thù giúp hoa hồi Việt Nam có hàm lượng tinh dầu cao, hương thơm mạnh và chất lượng ổn định – yếu tố được đánh giá cao trong ngành thực phẩm, dược phẩm và chiết xuất tinh dầu.
Hoa hồi không chỉ là gia vị trong ẩm thực mà còn là nguyên liệu quan trọng để sản xuất axit shikimic – tiền chất trong sản xuất một số loại thuốc kháng virus. Nhu cầu toàn cầu đối với tinh dầu hồi và các dẫn xuất vẫn duy trì ở mức cao, đặc biệt tại các thị trường phát triển.
Tuy vậy, phần lớn hoa hồi xuất khẩu của Việt Nam vẫn ở dạng thô hoặc sơ chế đơn giản, giá trị gia tăng chưa cao. Việc thiếu đa dạng sản phẩm như tinh dầu, bột hồi, sản phẩm chiết xuất sâu, khiến ngành hàng chưa tận dụng hết tiềm năng.
Doanh nghiệp chủ lực và yêu cầu tái cấu trúc
Trong tháng 1/2026, một số doanh nghiệp như Rừng Xanh T & K, Prosi Thăng Long và Lâm Sơn Hà Spices tiếp tục dẫn đầu về sản lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, khối doanh nghiệp ngoài VPSA giảm mạnh hơn 42% so với tháng trước, chiếm chưa tới 30% thị phần. Điều này phản ánh sự phân hóa trong năng lực tiếp cận thị trường và duy trì đơn hàng.
Để bứt phá trong năm 2026, ngành hoa hồi không thể chỉ dựa vào mở rộng sản lượng, mà cần tái cấu trúc theo hướng nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường mục tiêu. Đa dạng hóa không chỉ là mở thêm quốc gia nhập khẩu, mà còn là tiếp cận những phân khúc cao hơn trong chuỗi giá trị.
Chiến lược đa dạng hóa thị trường, chìa khóa tăng trưởng bền vững
Thứ nhất, cần giảm dần tỷ trọng phụ thuộc vào một thị trường duy nhất bằng cách đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại châu Âu và Bắc Mỹ – nơi nhu cầu gia vị và tinh dầu tự nhiên ngày càng tăng. Các hiệp định thương mại tự do như EVFTA tạo lợi thế về thuế quan, nhưng để tận dụng được, doanh nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm, dư lượng và truy xuất nguồn gốc.
Thứ hai, phát triển sản phẩm chế biến sâu là hướng đi tất yếu. Tinh dầu hồi, chiết xuất shikimic hay các sản phẩm hữu cơ có thể mang lại giá trị cao hơn nhiều lần so với xuất khẩu thô. Khi tỷ trọng sản phẩm chế biến tăng, ngành hàng sẽ giảm bớt áp lực cạnh tranh về giá.
Thứ ba, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và xây dựng thương hiệu quốc gia cho hoa hồi Việt Nam. Việc áp dụng tiêu chuẩn canh tác bền vững, cấp mã số vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu nhập khẩu, mà còn nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế.
Từ điều chỉnh ngắn hạn đến bứt phá dài hạn
Sự sụt giảm xuất khẩu trong tháng 1/2026 có thể chỉ là điều chỉnh ngắn hạn theo chu kỳ nhập hàng. Tuy nhiên, nếu coi đây là tín hiệu cảnh báo sớm, ngành hoa hồi sẽ có cơ hội nhìn lại chiến lược phát triển. Đa dạng hóa thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và giảm phụ thuộc vào một đối tác lớn chính là ba trụ cột quan trọng.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng biến động, sự linh hoạt và chủ động chiến lược sẽ quyết định vị thế của mỗi ngành hàng. Với lợi thế về nguồn cung và chất lượng tự nhiên, hoa hồi Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng bứt phá trong năm 2026 nếu kịp thời chuyển mình từ mô hình “bán thô – phụ thuộc” sang “giá trị cao – thị trường đa dạng”.
Năm 2026 vì thế không chỉ là năm của thách thức, mà còn là cơ hội để ngành hoa hồi tái định vị, hướng tới tăng trưởng bền vững và ổn định hơn trên bản đồ gia vị thế giới.