Từ đếm tấn xuất khẩu đến đo giá trị gia tăng
Trong nhiều thập kỷ, thành công của nông nghiệp Việt Nam được đo bằng con số: bao nhiêu triệu tấn gạo, cà phê, hạt tiêu, hạt điều rời cảng mỗi năm. Thước đo đó đã đưa Việt Nam lên vị trí nhà xuất khẩu hàng đầu thế giới về nhiều mặt hàng nông sản, nhưng cũng phơi bày một nghịch lý đau lòng: sản lượng lớn mà giá trị thu về thấp, người nông dân - những người tạo ra giá trị gốc rễ - lại ở vị trí bấp bênh nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Nhận thức về sự cần thiết phải thay đổi căn bản cách tiếp cận này đang lan rộng từ cấp chính sách xuống đến doanh nghiệp. Thay vì tiếp tục chạy theo sản lượng, ngành nông nghiệp đang hướng đến việc làm chủ công nghệ, chuẩn hóa quy trình, xây dựng thương hiệu và quan trọng hơn - có khả năng chuyển giao những điều đó ra quốc tế. Kỷ nguyên mới không tính bằng tấn hàng rời cảng, mà bằng số lượng mô hình canh tác Việt Nam được triển khai ở châu Phi, số quy trình chế biến Việt Nam được áp dụng tại Campuchia, số loại nông sản Việt Nam lọt vào thực đơn của các nhà hàng cao cấp Nhật Bản.
Robusta đặc sản - phá vỡ định kiến giá rẻ của thị trường cà phê toàn cầu
Ngành cà phê là trường hợp điển hình cho thấy sức mạnh của việc tái định vị giá trị. Việt Nam đứng đầu thế giới về sản lượng cà phê robusta, nhưng trong nhiều thập kỷ loại cà phê này chỉ được nhìn nhận như nguyên liệu giá rẻ để pha trộn trong các dây chuyền sản xuất cà phê thương mại. Hệ quả là giá xuất khẩu cà phê Việt Nam luôn thấp hơn đáng kể so với tiềm năng thực sự của nguyên liệu.
Hướng đi mà các doanh nghiệp tiên phong đang theo đuổi là phát triển robusta theo tiêu chuẩn cà phê đặc sản - fine robusta. Đây là con đường đòi hỏi thay đổi toàn bộ tư duy sản xuất: từ thu hái xô sang hái chín 100%, áp dụng phương pháp sơ chế tự nhiên và lên men có kiểm soát. Mỗi bước trong quy trình này đều là đầu tư vào chất lượng cảm quan của từng hạt cà phê - và đó là cơ sở để định giá cao hơn trên thị trường quốc tế.
Song hành với việc nâng cấp robusta, một số doanh nghiệp đang phục hưng vùng nguyên liệu arabica đặc sản tại Cầu Đất, Đà Lạt - khu vực có độ cao và thổ nhưỡng được đánh giá không thua kém các thủ phủ cà phê nổi tiếng trên thế giới. Đặc biệt hơn, nỗ lực lai tạo và phục tráng giống cà phê cổ có nguồn gen từ thời Pháp thuộc đang tạo ra một loại nguyên liệu độc bản mà không quốc gia nào có thể sao chép. Khi khôi phục và đưa những giống cà phê này ra thế giới, Việt Nam không chỉ bán một thức uống mà còn đóng gói cả di sản và chiều sâu văn hóa vào từng sản phẩm - điều mà phân khúc khách hàng cao cấp quốc tế sẵn sàng trả giá rất cao.
Nền công nghiệp nông nghiệp ba tầng - mô hình triệt tiêu lãng phí
Một trong những tư duy tiến bộ nhất đang được các doanh nghiệp đầu ngành áp dụng là mô hình chuỗi giá trị ba tầng trong ngành rau quả. Tầng thứ nhất là xuất khẩu trái cây tươi - phân khúc mang lại giá trị cao nhất cho người nông dân và đòi hỏi tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe nhất. Tầng thứ hai là thị trường nội địa, tiêu thụ những sản phẩm vẫn đạt chuẩn về hương vị nhưng không đáp ứng được quy cách xuất khẩu về ngoại hình. Tầng thứ ba là chế biến sâu - nơi những loại trái cây bị hao hụt về ngoại quan hoặc chưa đạt độ ngọt tối ưu được biến thành sản phẩm có giá trị cao hơn thay vì bị bỏ đi.
Khi vận hành tốt cả ba tầng này, ngành rau quả có thể triệt tiêu lãng phí ở mức tối đa, bảo vệ môi trường và tối ưu hóa lợi nhuận trên toàn chuỗi. Đây chính là tinh thần của nền công nghiệp nông nghiệp hiện đại - không chỉ trồng và bán, mà là khai thác triệt để giá trị từ mỗi kg nguyên liệu được tạo ra.
Câu chuyện văn hóa - vũ khí cạnh tranh không thể sao chép
Nếu công nghệ có thể được học hỏi và sao chép, thì văn hóa và đặc thù địa lý là những thứ không thể. Đây chính là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất mà nông nghiệp Việt Nam đang sở hữu và chưa khai thác hết.
Dừa xiêm Bến Tre với độ ngọt và hương vị khác biệt hoàn toàn so với dừa Thái Lan, vú sữa Lò Rèn được người tiêu dùng Mỹ "réo gọi" vào mùa từ tháng 10 đến tháng 3, thanh nhãn được chờ đợi từ tháng 7 đến tháng 10 những sản phẩm này đang dần hình thành thói quen tiêu dùng theo mùa vụ từ phía các nhà nhập khẩu quốc tế. Đây là bước đầu tiên của việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho nông sản Việt Nam.
Những quốc gia đã làm tốt điều này như New Zealand với kiwi đạt khoảng 3,6 tỷ USD xuất khẩu mỗi năm, hay Hàn Quốc với nho mẫu đơn được định giá hàng triệu đồng mỗi chùm, đã chứng minh rằng khi thương hiệu nông sản đủ mạnh, giá trị thu về có thể gấp nhiều lần so với việc bán nguyên liệu thô. Đó là đẳng cấp thương hiệu quốc gia mà nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng và cần phải hướng tới trong thập kỷ này. Tương lai của nông sản Việt không nằm ở việc trồng nhiều hơn mà nằm ở việc kể câu chuyện văn hóa vùng miền thuyết phục hơn và từ đó định giá cao hơn cho những gì đồng đất Việt Nam tạo ra.
Bảo Anh