Bức tranh xuất khẩu nhiều mảng màu đối lập
Nhìn vào những báo cáo tài chính mới nhất từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chúng ta thấy một sự vận hành ổn định của cỗ máy nông nghiệp. 4 tháng đầu năm 2026, toàn ngành đã mang về 23,04 tỷ usd từ xuất khẩu, trong khi nhập khẩu dừng lại ở mức 17,65 tỷ USD. Con số xuất siêu vẫn được duy trì, tạo ra một bệ đỡ tâm lý khá tốt cho các nhà quản lý. Tuy nhiên, nếu soi kỹ vào từng nhóm hàng và từng thị trường, sự bất ổn bắt đầu lộ diện rõ nét qua những mảng màu đối lập. Rau quả vẫn là "ngôi sao" rực rỡ nhất khi mang về 2,05 tỷ USD, tăng trưởng mạnh tới 21,6%. Trong đó, sầu riêng vẫn giữ vững ngôi vương, đóng vai trò đầu tàu kéo cả ngành rau quả đi lên. Thủy sản cũng ghi nhận mức tăng 10,4%, đạt 3,54 tỷ usd, một dấu hiệu phục hồi đáng khích lệ sau thời gian dài ảm đạm.
Thế nhưng, nỗi lo lại nằm ở những thị trường chủ lực vốn được coi là "nồi cơm" của nông sản Việt. Trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng vọt 28,8% nhờ sự phục hồi của nhu cầu nội địa nước này đối với sắn, rau quả và thủy sản, thì thị trường Hoa Kỳ lại ghi nhận sự sụt giảm 4,8%. Đây không chỉ là câu chuyện của những con số đơn thuần mà là hệ quả của một xu hướng thắt chặt chi tiêu và các rào cản thương mại mới đang được dựng lên tại các nền kinh tế phát triển. Việc phụ thuộc quá lớn vào một vài thị trường truyền thống đang bộc lộ điểm yếu khi chỉ cần một sự thay đổi nhỏ trong chính sách nhập khẩu của đối tác, các doanh nghiệp trong nước lập tức rơi vào thế bị động.
Nghịch lý bán nhiều nhưng thu tiền ít
Một trong những vấn đề hiện nay được các chuyên gia chỉ ra là tình trạng "lượng tăng nhưng chất giảm". Gạo và cà phê là hai ví dụ điển hình nhất cho nghịch lý này. Dù sản lượng xuất khẩu tăng nhưng giá trị thu về lại không tương xứng, thậm chí có những thời điểm giảm sâu. Chúng ta đang rơi vào một vòng lặp luẩn quẩn: dồn sức sản xuất thật nhiều, xuất khẩu thật nhanh nhưng phần lớn vẫn chỉ là hàng thô, chưa qua chế biến sâu. Khi bán nguyên liệu thô, quyền định đoạt giá cả nằm trong tay người mua quốc tế và giá trị gia tăng thực sự lại chảy về túi những tập đoàn có công nghệ chế biến và thương hiệu mạnh ở nước ngoài.
Thực trạng này phản ánh một điểm nghẽn hệ thống đã tồn tại nhiều năm: năng lực chế biến sâu và xây dựng thương hiệu của Việt Nam vẫn còn quá mỏng. Trong khi giá vật tư đầu vào, chi phí logistics và chi phí tuân thủ các quy định quốc tế đều tăng phi mã, biên lợi nhuận của nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu đang bị bào mòn đáng kể. Nếu không thay đổi mô hình từ tăng trưởng dựa trên sản lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, nông sản Việt sẽ mãi chỉ là người làm thuê trên chính mảnh đất của mình, cung cấp nguyên liệu rẻ cho thế giới mà không thu về được giá trị xứng đáng.
Rào cản xanh và tấm thẻ visa bắt buộc mang tên bền vững
Thách thức thực tế nhất mà ngành nông nghiệp phải đối mặt trong năm 2026 không còn là tìm kiếm khách hàng, mà là làm sao để đáp ứng được "giấy thông hành xanh". Các thị trường khó tính như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ hay Nhật Bản đã không còn dừng lại ở những lời khuyến nghị về bảo vệ môi trường. Họ đã luật hóa các yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc và chống mất rừng. Những khái niệm như cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM) hay quy định chống mất rừng của EU (EUDR) đang thực sự trở thành những "bức tường" kỹ thuật khắt khe. Một lô hàng gỗ hay cà phê nếu không chứng minh được nguồn gốc sạch, không phá rừng, thì dù giá có rẻ đến đâu cũng không thể nhập kho của đối tác.
Sự chuyển dịch này là một cú hích bắt buộc doanh nghiệp Việt Nam phải tái cấu trúc toàn bộ chuỗi cung ứng. Chúng ta không thể tiếp tục canh tác theo kiểu nhỏ lẻ, phân tán và dùng phân bón hóa học vô tội vạ. Yêu cầu về nông nghiệp minh bạch, phát triển xanh và bền vững không còn là chuyện xa vời mà đã trở thành vấn đề sống còn ngay trước mắt. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư lớn về cả tiền bạc lẫn tư duy quản trị, điều mà phần lớn các hộ nông dân và doanh nghiệp vừa và nhỏ của chúng ta vẫn còn đang loay hoay tìm lời giải.
Lộ trình cho một nền nông nghiệp minh bạch và giá trị cao
Để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng trong phần còn lại của năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã đặt ra những con số cụ thể: ngành gỗ phải đạt 17,7 tỷ usd, rau quả tiến tới 9,81 tỷ usd và thủy sản phấn đấu vượt mốc 12 tỷ usd. Đây là những con số đầy tham vọng nhưng hoàn toàn có thể đạt được nếu chúng ta thực hiện một cuộc dịch chuyển thực chất từ "lượng" sang "chất". Giải pháp không chỉ nằm ở việc mở rộng thị trường hay xúc tiến thương mại, mà quan trọng nhất là phải làm sạch vùng nguyên liệu. Việc phát triển các vùng sản xuất tập trung đạt chuẩn quốc tế và đẩy mạnh chế biến sâu chính là chìa khóa để nâng cao vị thế thương hiệu Việt.
Bên cạnh đó, việc tìm kiếm các thị trường ngách và thị trường tiềm năng mới như Halal, Trung Đông hay Nam Mỹ cũng là một hướng đi cần thiết để giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Ngành nông nghiệp cần một hệ thống dự báo thị trường và quản trị rủi ro chuyên nghiệp hơn để hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với những biến động nhanh của thương mại toàn cầu. Suy cho cùng, nông sản Việt chỉ thực sự mạnh khi vượt qua được những rào cản kỹ thuật khắt khe nhất bằng sự minh bạch và chất lượng thực chất.
Bảo An