Sự dịch chuyển từ quản trị rủi ro sang loại bỏ nguy hại
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang hướng tới các tiêu chuẩn bền vững khắt khe, gói quy định mới mang tên "Food & Feed Safety Omnibus" của Liên minh châu Âu (EU) đang tạo ra ảnh hưởng thực sự đối với các quốc gia xuất khẩu nông sản. Điểm cốt lõi và cũng là điều gây lo ngại nhất chính là sự thay đổi căn bản trong triết lý quản lý. Nếu như trước đây, EU dựa trên mức độ phơi nhiễm thực tế để đánh giá rủi ro, thì nay họ đã chuyển sang cách tiếp cận dựa trên đặc tính nguy hại. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ cần một hoạt chất bị xác định là có tiềm năng gây hại cho hệ sinh thái, ảnh hưởng đến nội tiết hoặc có nguy cơ gây ung thư, nó sẽ ngay lập tức bị liệt vào danh sách cấm mà không cần chờ đợi những bằng chứng về tác động thực tế trong điều kiện sử dụng cụ thể. Đây là một thông điệp đanh thép về sự "không khoan nhượng" đối với bất kỳ yếu tố nào có khả năng đe dọa sức khỏe cộng đồng và môi trường.
Sự chuyển dịch này cũng đồng nghĩa với việc các cơ chế nới lỏng mức dư lượng tối đa (MRL) dành riêng cho hàng nhập khẩu đang dần bị xóa sổ. Các doanh nghiệp Việt Nam giờ đây không thể trông chờ vào sự ưu ái hay các lộ trình chuyển đổi kéo dài, mà phải tuân thủ tuyệt đối các tiêu chuẩn nội địa của EU. Một khi một loại thuốc bảo vệ thực vật đã bị cấm sử dụng trong nội khối, nó cũng sẽ không được phép tồn tại trên bất kỳ mặt hàng nông sản nào bước chân qua cửa khẩu của họ. Việc áp dụng mức giới hạn mặc định 0,01 mg/kg đối với các hoạt chất chưa được phê duyệt hoặc bị đánh giá là nguy hại thực chất là một lời tuyên bố về ngưỡng "không phát hiện". Để đạt được con số này, quy trình kiểm soát phải được siết chặt ngay từ lúc hạt giống mới được gieo xuống đất, thay vì chỉ tập trung vào khâu xử lý sau thu hoạch.
Áp lực đè nặng lên những ngành hàng tỷ đô
Tính đến thời điểm cuối tháng 3/2026, các cơ quan chức năng đã ghi nhận hàng loạt dự thảo thông báo từ EU liên quan đến việc thiết lập mức dư lượng mới cho hơn 30 hoạt chất phổ biến. Những con số được đưa ra khiến giới sản xuất không khỏi giật mình: mức 0,01 mg/kg đang trở thành tiêu chuẩn chung cho hầu hết các loại trái cây và rau củ, trong khi các nhóm hàng đặc thù như cà phê, cacao hay gia vị cũng bị ép chặt ở mức 0,05 mg/kg. Những hoạt chất vốn dĩ rất quen thuộc trong tập quán canh tác tại Việt Nam như Chlorpyrifos hay nhóm Neonicotinoids đang đứng trước nguy cơ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi chuỗi cung ứng sang châu Âu. Thậm chí, ngay cả những hoạt chất thay thế vốn được coi là an toàn hơn cũng đang bị đưa vào tầm ngắm để tiếp tục hạ thấp ngưỡng cho phép.
Hệ lụy của những quy định này không chỉ dừng lại ở việc thu hẹp danh mục thuốc được phép sử dụng. Các doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với sự gia tăng đột biến của chi phí kiểm nghiệm và rủi ro bị cảnh báo thông qua hệ thống cảnh báo nhanh về thực phẩm. Hiện nay, những mặt hàng chủ lực như thanh long, hồ tiêu, sầu riêng hay chè đều đang nằm trong vùng nguy hiểm khi thường xuyên xuất hiện trong danh sách giám sát chặt chẽ. Khi tần suất kiểm tra tại cửa khẩu bị đẩy lên tới mức 50%, mỗi lô hàng xuất đi không khác gì một canh bạc mà cái giá phải trả nếu thất bại không chỉ là tiền bạc, mà còn là uy tín của cả một thương hiệu quốc gia. Việc bị trả hàng hoặc tiêu hủy không chỉ gây thiệt hại tức thời mà còn để lại những vết sẹo dài hạn trong hồ sơ xuất khẩu của doanh nghiệp.
Thay đổi tập quán canh tác: Lối thoát duy nhất từ gốc rễ
Trước bức tường lửa tiêu chuẩn đang ngày càng cao, giới chuyên gia và các cơ quan quản lý chuyên ngành đều thống nhất rằng giải pháp duy nhất là phải thay đổi phương thức sản xuất một cách triệt để. Chúng ta không thể tiếp tục canh tác theo kiểu "phòng bệnh hơn chữa bệnh" bằng hóa chất, mà phải chuyển hướng sang các mô hình bền vững như quản lý dịch hại tổng hợp và kiểm soát sinh học. Việc giảm dần sự phụ thuộc vào các loại thuốc hóa học sẽ làm tăng chi phí lao động và đòi hỏi kỹ thuật cao hơn trong giai đoạn đầu, nhưng đó là khoản đầu tư bắt buộc để có được tấm hộ chiếu thông hành vào những thị trường cao cấp. Các địa phương cần phải đẩy nhanh tốc độ lan tỏa thông tin xuống tận từng hộ nông dân, bởi sự chậm trễ trong việc cập nhật danh mục hoạt chất bị cấm có thể dẫn đến những thiệt hại không thể cứu vãn cho cả vùng trồng.
Bên cạnh đó, việc thiết lập các hàng rào kỹ thuật nội bộ trước khi xuất khẩu là một yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng quy trình lấy mẫu và phân tích độc lập theo đúng danh mục mà EU đang kiểm soát. Đây phải được xem là một khâu bắt buộc trong dây chuyền sản xuất, thay vì chỉ là sự đối phó khi có yêu cầu. Thực tế đã chứng minh, có những lô hàng bị từ chối chỉ vì mức dư lượng đạt 0,02 mg/kg, tức là chỉ chênh lệch một con số vô cùng nhỏ so với quy định. Điều này cho thấy sự chính xác tuyệt đối trong canh tác và kiểm soát chất lượng chính là chìa khóa để mở cửa thị trường. Những kinh nghiệm đau đớn từ ngành cà phê với hoạt chất Glyphosate trong nhiều năm qua chính là bài học nhãn tiền cho sự chậm thích ứng với các thay đổi chính sách từ quốc tế.
Chủ động tác động chính sách trên trường quốc tế
Dù đối mặt với áp lực lớn, nhưng thị trường vẫn ghi nhận những tín hiệu lạc quan khi một số mặt hàng như chanh leo hay thanh long đã có sự cải thiện rõ rệt về mức độ tuân thủ, không phát sinh cảnh báo trong thời gian qua. Điều này khẳng định rằng khi có sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nông dân, chúng ta hoàn toàn có thể chinh phục được các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Tuy nhiên, Việt Nam không chỉ cần tuân thủ một cách thụ động. Trong khuôn khổ của Tổ chức Thương mại Thế giới, chúng ta hoàn toàn có quyền và có khả năng tham gia góp ý vào các dự thảo quy định của các quốc gia nhập khẩu. Những tiền lệ thành công trong việc phối hợp với các hiệp hội để EU điều chỉnh mức dư lượng đối với hồ tiêu là minh chứng cho thấy giá trị của việc tham gia sâu vào các cơ chế đa phương.
Khi chúng ta có đủ dữ liệu khoa học và lập luận thuyết phục, việc tác động để hài hòa hóa các tiêu chuẩn quốc tế là điều khả thi. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không chủ động đồng hành cùng cơ quan chức năng trong việc thu thập số liệu và đóng góp ý kiến, họ sẽ là người phải gánh chịu toàn bộ chi phí thích ứng khi các quy định chính thức có hiệu lực. Tương lai của nông sản Việt trên thị trường quốc tế không chỉ nằm ở bàn tay khéo léo của người nông dân trên cánh đồng, mà còn nằm ở bản lĩnh của các nhà làm chính sách và doanh nghiệp trên bàn nghị sự toàn cầu. Việc "chăm sóc" tốt cho các tiêu chuẩn chất lượng ngay từ bây giờ chính là cách bảo vệ tốt nhất cho sinh kế của hàng triệu hộ nông dân và vị thế của nông sản Việt trong dài hạn.
Bảo An