Pakistan: Trụ cột xuất khẩu và chiến lược của chè Việt

Pakistan tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của chè Việt Nam. Tuy nhiên, bước sang năm 2026, sự phụ thuộc kéo dài vào một thị trường chủ lực đặt ra yêu cầu cấp thiết: ngành chè cần tái định vị chiến lược, chuyển từ mục tiêu tăng trưởng sản lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng.

Trong nhiều năm qua, Pakistan luôn được xem là thị trường xuất khẩu quan trọng bậc nhất của ngành chè Việt Nam. Không chỉ dẫn đầu về khối lượng nhập khẩu, thị trường này còn đóng vai trò “bệ đỡ” cho tăng trưởng xuất khẩu chè trong bối cảnh nhiều thị trường truyền thống biến động mạnh. Tuy nhiên, khi bước sang năm 2026, giai đoạn được dự báo có nhiều thay đổi về tiêu dùng, logistics và tiêu chuẩn thương mại, việc tiếp tục coi Pakistan đơn thuần là thị trường tiêu thụ lớn sẽ không còn đủ. Ngành chè Việt Nam đang đứng trước yêu cầu tái định vị chiến lược một cách bài bản và dài hạn hơn.

Trong nhiều năm qua, Pakistan luôn được xem là thị trường xuất khẩu quan trọng bậc nhất của ngành chè Việt Nam. Ảnh minh họa
Trong nhiều năm qua, Pakistan luôn được xem là thị trường xuất khẩu quan trọng bậc nhất của ngành chè Việt Nam. Ảnh minh họa

Pakistan là một trong những quốc gia có mức tiêu thụ trà cao nhất thế giới. Trà gắn chặt với đời sống thường nhật của người dân, hiện diện trong mọi không gian sinh hoạt, từ gia đình, công sở cho tới các dịp lễ nghi, tiếp khách. Thói quen uống trà đậm, nóng và nhiều lần mỗi ngày khiến nhu cầu tiêu dùng tại Pakistan luôn duy trì ở mức cao và ổn định. Trong khi đó, sản xuất chè nội địa chỉ đáp ứng được một phần nhỏ, buộc nước này phải nhập khẩu phần lớn nhu cầu từ bên ngoài.

Chính đặc điểm này đã đưa Pakistan trở thành thị trường nhập khẩu chè lớn nhất của Việt Nam trong nhiều năm liên tiếp. Năm 2025, chè xuất khẩu sang Pakistan chiếm khoảng hơn 30% tổng lượng và giá trị xuất khẩu chè của Việt Nam, một tỷ trọng cho thấy tầm quan trọng mang tính chiến lược. Ngay cả trong bối cảnh tổng xuất khẩu chè sang một số thị trường khác có xu hướng giảm, Pakistan vẫn duy trì vai trò dẫn dắt, giúp ngành chè Việt Nam giữ được nhịp tăng trưởng tương đối ổn định.

Xét về cơ cấu sản phẩm, thị trường Pakistan có đặc điểm khá rõ ràng. Nhu cầu chủ yếu tập trung vào chè đen, dòng sản phẩm phù hợp với khẩu vị truyền thống và cách pha chế phổ biến tại địa phương. Phần lớn chè Việt Nam xuất khẩu sang Pakistan cũng thuộc nhóm này, được điều chỉnh về màu nước, độ đậm và độ bền hương để đáp ứng thị hiếu. Các dòng chè khác như chè xanh hay sản phẩm đặc biệt tuy có hiện diện, nhưng vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn. Điều này phản ánh thực tế rằng, thành công tại Pakistan trước hết đến từ việc “đi đúng khẩu vị”, nhưng cũng đồng thời cho thấy giới hạn về giá trị gia tăng nếu chỉ tập trung vào một phân khúc truyền thống.

Bên cạnh những lợi thế rõ rệt, sự phụ thuộc lớn vào Pakistan cũng bộc lộ nhiều rủi ro. Thời gian qua, các vấn đề về logistics, tình trạng ùn ứ container tại cảng Karachi hay những thay đổi trong chính sách nhập khẩu đã khiến nhiều doanh nghiệp chè Việt Nam gặp khó khăn. Chi phí lưu kho tăng cao, thời gian giao hàng kéo dài và áp lực dòng tiền đã ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh cũng như thu nhập của người trồng chè trong nước. Ngoài ra, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu chè lớn như Kenya, Rwanda hay Uganda khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp, đặc biệt ở phân khúc giá thấp và trung bình.

Chính trong bối cảnh đó, năm 2026 được xem là thời điểm then chốt để ngành chè Việt Nam tái định vị chiến lược tại thị trường Pakistan. Thay vì tiếp tục dựa vào lợi thế về khối lượng, trọng tâm cần được chuyển sang nâng cao chất lượng, ổn định chuỗi cung ứng và từng bước xây dựng hình ảnh sản phẩm.

Một hướng đi quan trọng là đầu tư sâu hơn vào công nghệ chế biến và kiểm soát chất lượng. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, đáp ứng các yêu cầu về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp giảm rủi ro thương mại, mà còn tạo nền tảng để chè Việt Nam nâng dần vị thế trên thị trường. Song song đó, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ, với sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm có lợi cho sức khỏe, canh tác bền vững và thân thiện môi trường. Dù Pakistan là thị trường truyền thống, nhưng những phân khúc tiêu dùng mới vẫn đang hình thành, mở ra cơ hội cho các dòng chè chất lượng cao, chè hữu cơ hoặc chè đặc sản vùng miền của Việt Nam.

Ngoài chất lượng sản phẩm, chiến lược tiếp cận thị trường cũng cần được điều chỉnh. Việc tăng cường xúc tiến thương mại, tham gia các hội chợ quốc tế, kết nối trực tiếp với nhà nhập khẩu lớn tại Pakistan sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm phụ thuộc vào trung gian, hướng tới các hợp đồng dài hạn với giá trị ổn định hơn. Sự hỗ trợ từ các cơ quan thương mại và đại diện Việt Nam tại Pakistan đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin thị trường, tháo gỡ rào cản và xây dựng niềm tin với đối tác.

Có thể khẳng định, Pakistan vẫn sẽ tiếp tục là trụ cột xuất khẩu của chè Việt Nam trong nhiều năm tới. Tuy nhiên, để trụ cột này thực sự vững chắc, ngành chè không thể duy trì cách tiếp cận cũ. Năm 2026 không chỉ là một cột mốc về thời gian, mà là thời điểm để chuyển đổi tư duy, từ xuất khẩu dựa trên sản lượng sang phát triển dựa trên chất lượng và giá trị. Chỉ khi tái định vị chiến lược một cách chủ động và bền vững, chè Việt Nam mới có thể vừa giữ vững thị trường Pakistan, vừa tạo đà vươn xa trên bản đồ trà thế giới.