Không còn phụ thuộc hoàn toàn vào phương thức canh tác truyền thống, nhiều hộ sản xuất và tổ hợp tác quy mô nhỏ đã và đang chủ động thay đổi tư duy, tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất an toàn, kết hợp công nghệ và từng bước số hóa. Đây được xem là hướng đi tất yếu để nâng cao giá trị sản phẩm trà của đơn vị và khẳng định uy tín thương hiệu trên thị trường.
Thành viên HTX đang nâng nia mẹt chè đã sao khô, phía sau là hệ thống tôn sao chè bằng củi thủ công.
Chuyển dịch phương thức canh tác: Hướng đi bền vững từ tiêu chuẩn VietGAP
Tại địa bàn các xóm Hồng Thái Một, Hồng Thái Hai và xóm Nam Hưng thuộc xã Tân Cương, một mô hình liên kết sản xuất với quy mô diện tích gần 5 héc-ta đang định hình rõ nét xu hướng này đó chính là HTX trà xanh Thái Nguyên. Với diện tích canh tác tập trung, từ đầu năm đến nay, sản lượng thu hoạch toàn HTX ước tính đạt khoảng 30 tấn chè búp tươi. Sau quá trình chế biến và phân loại nghiêm ngặt, lượng chè búp tươi này tương đương với khoảng 5 tấn chè búp khô thành phẩm. Đối với một mô hình đang trong giai đoạn hoàn thiện, đây là một con số tương đối ổn định, phản ánh đúng năng lực canh tác hiện tại của người nông dân.
Điểm cốt lõi làm nên sự thay đổi trong giá trị sản phẩm tại vùng lõi này chính là việc kiên trì áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, đồng thời định hướng chuyển đổi dần sang canh tác hữu cơ. Việc thay đổi thói quen lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật sang sử dụng các chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ đòi hỏi nhiều công sức và sự kiên nhẫn hơn. Tuy nhiên, kết quả thực tế cho thấy, chất lượng sản phẩm trà thu được đã có những cải thiện rõ rệt: cánh chè đều hơn, nước xanh trong tự nhiên, giữ được vị tiền chát hậu ngọt đặc trưng một cách tinh tế và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người tiêu dùng. Năng suất cây trồng không những không giảm mà còn có xu hướng ổn định và bền vững hơn qua các mùa vụ.
Chính nhờ yếu tố chất lượng được kiểm soát chặt chẽ từ khâu chăm sóc, sản phẩm đầu ra đã tiếp cận được phân khúc thị trường cao cấp hơn và bán được giá cao hơn so với phương thức canh tác thông thường. Việc xây dựng được uy tín vững chắc đối với khách hàng giúp mô hình này từng bước có được lượng người tiêu dùng tin tưởng và sử dụng sản phẩm đều đặn, tạo nền tảng cho việc duy trì sản xuất dài hạn.
Sự kết hợp giữa công nghệ chế biến và yếu tố con người
Bên cạnh việc thay đổi phương thức canh tác trên đồng ruộng, quy trình chế biến tại cơ sở cũng có những bước cải tiến quan trọng. Hiện tại, cơ sở đang áp dụng giải pháp công nghệ mang tính chuyển tiếp: kết hợp hài hòa giữa kỹ nghệ thủ công truyền thống và thiết bị hiện đại. Cụ thể, trong công đoạn sao chè - khâu quan trọng nhất quyết định đến hương thơm và hình dáng của cánh chè cơ sở đã đưa vào sử dụng hệ thống tôn sao gas và sao điện kết hợp với việc đốt củi sao tay truyền thống.
Các thành viên trong xưởng đang phân loại chè búp tươi trên bạt xanh và xúc chè khô thành phẩm vào bao bảo quản trong không gian nhà xưởng sạch sẽ
Sự kết hợp này giúp người thợ làm chè vừa giữ được kinh nghiệm cảm nhận độ ẩm, độ chín của búp chè bằng tay (tính thủ công), vừa chủ động kiểm soát được nhiệt độ một cách chính xác nhờ thiết bị điện, gas hiện đại. Điều này giúp hạn chế tối đa tình trạng chè bị cháy, quá lửa hoặc không đều màu, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cải thiện điều kiện lao động cho người sản xuất.
Về mặt tổ chức tại HTX, mô hình hiện đang duy trì hoạt động ổn định với số lượng thành viên gồm 9 người. Với quy mô nhân sự nhỏ gọn, việc quản lý và thống nhất quy trình kỹ thuật được thực hiện khá thuận lợi. Hiện tại, mức thu nhập bình quân của các thành viên đạt từ 5 đến 7 triệu đồng/người/tháng. Đây chưa phải là con số quá cao, nhưng là mức thu nhập ổn định và có ý nghĩa quan trọng đối với đời sống kinh tế của người nông dân tại vùng nông thôn, giúp họ yên tâm gắn bó với cây chè. Bên cạnh lực lượng lao động cốt lõi, cơ sở cũng đã bắt đầu mở rộng liên kết sản xuất với một số hộ nông dân trồng chè lân cận, nhằm từng bước chuẩn hóa quy trình chăm sóc trên diện rộng và tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho tương lai.
Chủ động tiếp cận chuyển đổi số từ những bước đi ban đầu
Dù tự đánh giá sản xuất vẫn còn ở quy mô nhỏ bé và nhiều yếu tố quản lý chưa thực sự hoàn thiện, nhóm hộ sản xuất HTX trà xanh Thái Nguyên tại xóm Hồng Thái Một, Hồng Thái Hai và Nam Hưng đã chủ động xây dựng chương trình chuyển đổi số nhằm thích ứng với nền kinh tế thị trường hiện đại. Những bước đi này không quá rầm rộ nhưng mang tính thực chất và phù hợp với năng lực hiện tại.
Giám đốc: Phạm Văn Thái kiểm tra và chỉ đạo các thành viên đóng gói sản phẩm chè búp khô thành phẩm vào bao bì, hộp giấy mẫu mã hiện đại, chuyên nghiệp, sẵn sàng cung ứng cho phân khúc thị trường cao cấp và phục vụ các kênh thương mại số.
Quản lý minh bạch: Cơ sở đã triển khai việc xuất hóa đơn điện tử trong các giao dịch mua bán, giúp chuyên nghiệp hóa thủ tục tài chính và tạo điều kiện thuận lợi khi tiếp cận các đối tác, doanh nghiệp lớn.
Xây dựng kênh truyền thông riêng: Việc thành lập trang web riêng https://trathainguyen.net.vn giúp cơ sở có không gian chính thức để giới thiệu chi tiết về quy trình canh tác VietGAP, nguồn gốc xuất xứ của từng dòng sản phẩm.
Ứng dụng mạng xã hội: Các nền tảng phổ biến như Facebook, Zalo, và Youtube được tận dụng tối đa để quảng bá sản phẩm, chia sẻ những hình ảnh chân thực từ đồi chè đến xưởng sản xuất, từ đó rút ngắn khoảng cách giữa người làm chè và khách hàng tiêu dùng trên cả nước.
Mô hình sản xuất chè theo hướng VietGAP hướng hữu cơ tại Tân Cương kể trên tuy còn khiêm tốn về quy mô nhưng lại mang tính đại diện cao cho xu hướng phát triển mới của ngành chè Thái Nguyên. Đó là sự chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng, từ tư duy sản xuất nông nghiệp thuần túy sang tư duy kinh tế nông nghiệp có sự kết hợp của công nghệ và số hóa. Dù chặng đường phía trước còn nhiều hạng mục cần đầu tư và hoàn thiện hơn nữa, nhưng những kết quả bước đầu về năng suất, chất lượng và thu nhập của các thành viên đã khẳng định đây là một hướng đi đúng đắn, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị bền vững của thương hiệu chè Tân Cương danh tiếng.
Minh Hoài