Từ thực tiễn sinh động tại các địa phương trọng điểm như Lào Cai và Phú Thọ, có thể thấy rõ một chiến lược bài bản đang được định hình: gắn kết chặt chẽ giữa canh tác chuẩn hóa với phát triển làng nghề, tái cơ cấu vùng nguyên liệu và khai thác tiềm năng du lịch sinh thái để phát triển bền vững.
Chuẩn hóa làng nghề: Bước đi chiến lược từ cơ sở
Câu chuyện tại phường Âu Lâu, thành phố Lào Cai, là một ví dụ điển hình cho sự chuyển đổi từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, manh mún sang hình thức tổ chức làng nghề chuyên nghiệp. Trước đây, việc trồng chè tại địa phương chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, quy mô hộ gia đình phân tán khiến chất lượng không đồng đều và khó kiểm soát. Tuy nhiên, nhận thức được yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, địa phương đã từng bước quy hoạch và hình thành làng nghề chế biến chè xanh chất lượng cao. Hiện nay, tổng diện tích chè trên địa bàn đã đạt khoảng 210 ha, thu hút sự tham gia của hơn 200 hộ dân. Đáng chú ý, một vùng nguyên liệu chuyên canh chất lượng cao quy mô hơn 41 ha đã được thiết lập, cung cấp sản lượng ổn định hơn 400 tấn búp tươi mỗi năm cho hoạt động chế biến.
Điểm mấu chốt trong sự thành công của mô hình làng nghề tại Âu Lâu không chỉ nằm ở quy mô diện tích mà ở sự thay đổi trong quy trình canh tác. Người trồng chè đã được hướng dẫn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình sản xuất an toàn, từng bước tiếp cận và đạt chứng nhận VietGAP. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số vào quản lý chất lượng cũng được chú trọng thông qua hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR. Điều này giúp minh bạch hóa thông tin sản phẩm, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và là tấm vé thông hành để sản phẩm chè địa phương vươn xa hơn.
Việc hoàn thiện hồ sơ và tham gia chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" (OCOP) với các sản phẩm đạt hạng 3 sao đã góp phần định vị thương hiệu, giúp giá bán chè Âu Lâu tăng lên đáng kể so với các loại chè truyền thống trước đây. Hiệu quả kinh tế xã hội từ mô hình này được thể hiện rõ nét qua những con số biết nói: thu nhập bình quân đầu người tại phường đạt khoảng 73 triệu đồng mỗi năm, và số hộ nghèo giảm xuống mức thấp kỷ lục, chỉ còn 3 hộ. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy phát triển làng nghề gắn với quy chuẩn chất lượng là hướng đi đúng đắn để xóa đói giảm nghèo và làm giàu bền vững ở nông thôn.
Tái cơ cấu vùng nguyên liệu: Giảm lượng, tăng chất
Nếu như Lào Cai tập trung vào mô hình làng nghề thì tại Phú Thọ, cái nôi của ngành chè Việt Nam, chiến lược tái cơ cấu lại mang tính tổng thể và chiều sâu về khoa học kỹ thuật. Với diện tích hiện có khoảng 14,5 nghìn ha, Phú Thọ xác định cây chè là trụ cột kinh tế nông nghiệp. Một điểm đáng chú ý trong bức tranh nông nghiệp của tỉnh giai đoạn 2020 – 2025 là xu hướng giảm diện tích nhưng tăng sản lượng và chất lượng. Cụ thể, diện tích chè đã giảm hơn 2.200 ha do quá trình sắp xếp lại quy hoạch, nhưng nhờ việc đẩy mạnh thâm canh, áp dụng khoa học kỹ thuật và thay thế các giống cũ năng suất thấp, năng suất bình quân toàn tỉnh đã đạt mức ấn tượng khoảng 133 tạ/ha. Sản lượng chè ước đạt 193 nghìn tấn, tăng hơn 3.600 tấn so với năm 2020, giữ vững vị thế của Phú Thọ trong nhóm các địa phương dẫn đầu cả nước về sản lượng.
Quá trình tái cơ cấu này thực chất là cuộc cách mạng về giống và quy trình canh tác. Tỉnh đã chủ trương giảm dần tỷ lệ sản xuất đại trà để tập trung cho phân khúc chè chất lượng cao phục vụ chế biến sâu. Trong 5 năm qua, khoảng 454 ha chè đã được trồng mới và trồng lại bằng các giống lai tạo có ưu thế vượt trội về hương vị và khả năng chống chịu sâu bệnh. Mục tiêu là nâng tỷ lệ vùng nguyên liệu phục vụ chế biến chất lượng cao lên trên 30%, đồng thời hình thành các vùng sản xuất tập trung gắn liền với nhà máy chế biến của doanh nghiệp, hợp tác xã và các làng nghề. Hệ sinh thái ngành chè Phú Thọ hiện nay bao gồm 8 doanh nghiệp lớn với vùng nguyên liệu hơn 4.500 ha, cùng 12 làng nghề và 15 hợp tác xã. Những cái tên như chè Bát Tiên, chè Shan Tuyết tại các vùng Minh Đài, Long Cốc, Tây Cốc đã dần khẳng định được chỗ đứng, không chỉ phục vụ nhu cầu nội tiêu mà còn hướng tới xuất khẩu.
Mở rộng không gian giá trị: Khi nông nghiệp bắt tay với du lịch
Một trong những hướng đi đột phá giúp nâng cao giá trị cây chè trong giai đoạn mới chính là sự kết hợp giữa sản xuất nông nghiệp và du lịch sinh thái, trải nghiệm. Tại Phú Thọ, những đồi chè đẹp như tranh vẽ ở Long Cốc hay Thanh Thủy không còn đơn thuần là nơi sản xuất nguyên liệu mà đã trở thành điểm đến hấp dẫn du khách. Mô hình này tạo ra giá trị kép: người nông dân vừa có thu nhập từ bán chè nguyên liệu, vừa có thêm nguồn thu từ các dịch vụ du lịch, đồng thời quảng bá sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng (xuất khẩu tại chỗ).
Khách du lịch đến đây được tham quan, chụp ảnh, trực tiếp trải nghiệm các công đoạn hái chè, sao chè và thưởng thức văn hóa trà đạo ngay tại vùng nguyên liệu. Sự tương tác này tạo ra cảm xúc và sự gắn kết thương hiệu mạnh mẽ hơn bất kỳ hình thức quảng cáo nào. Khi cây chè được đặt trong một không gian văn hóa và du lịch, giá trị của nó không chỉ được đo bằng cân lạng mà còn bao hàm cả giá trị tinh thần, sự trải nghiệm và nét đẹp bản địa.
Từ thực tiễn sinh động của Lào Cai và Phú Thọ, có thể rút ra bài học quan trọng cho sự phát triển của ngành chè Việt Nam trong tương lai. Đó là việc nâng cao năng suất và chất lượng không thể chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật đơn lẻ như giống hay phân bón. Chìa khóa của sự thành công nằm ở tư duy tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, từ việc xây dựng làng nghề chuẩn hóa, kiểm soát chất lượng bằng công nghệ số, tái cơ cấu vùng trồng hợp lý cho đến việc mở rộng không gian tiêu thụ qua kênh du lịch. Khi các yếu tố này được kết hợp đồng bộ, cây chè sẽ thực sự trở thành cây làm giàu, tạo động lực vững chắc cho quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng nông thôn mới văn minh, bền vững.
Bảo An