Thị trường Halal: Cánh cửa hội nhập dài hạn cho chè Phú Thọ

Trong dòng chảy hội nhập sâu rộng, việc đáp ứng tiêu chuẩn Halal không chỉ mở ra cánh cửa để chè Phú Thọ tiếp cận cộng đồng Hồi giáo toàn cầu, mà còn trở thành “tấm hộ chiếu chất lượng”, giúp sản phẩm gia nhập ngày càng sâu vào chuỗi giá trị chè quốc tế.

Trong dòng chảy hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành chè Việt Nam đang đứng trước một cơ hội chiến lược mang tính dài hạn: thị trường Halal. Đây không chỉ là một phân khúc tiêu dùng đặc thù gắn với tôn giáo, mà đã trở thành một thị trường thực phẩm toàn cầu có quy mô hàng nghìn tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng ổn định. Đối với Phú Thọ, vùng chè trọng điểm của cả nước, thị trường Halal được xem là “cánh cửa mới” để mở rộng xuất khẩu, nâng cao giá trị gia tăng và khẳng định vị thế trên bản đồ nông sản quốc tế.

Xây dựng các vùng chè nguyên liệu đạt chuẩn là bước đầu tiên để tiếp cận thị trường Halal.
Xây dựng các vùng chè nguyên liệu đạt chuẩn là bước đầu tiên để tiếp cận thị trường Halal.

Halal gắn liền với cộng đồng hơn 1,9 tỷ người Hồi giáo trên thế giới, tập trung đông tại Đông Nam Á, Nam Á và Trung Đông. Tại các quốc gia như Indonesia, Malaysia, Pakistan hay Ả Rập Saudi, trà đặc biệt là chè đen, là thức uống phổ biến trong đời sống hàng ngày. Nhu cầu lớn, ổn định và có xu hướng gia tăng khiến Halal trở thành thị trường giàu tiềm năng đối với các quốc gia sản xuất chè. Trong bối cảnh đó, việc đáp ứng tiêu chuẩn Halal không chỉ mang ý nghĩa thương mại, mà còn là bước đi quan trọng để chè Việt Nam nâng tầm chất lượng và uy tín.

Việt Nam hiện nằm trong nhóm 7 quốc gia sản xuất chè lớn nhất thế giới, với sản lượng khoảng 1 triệu tấn chè tươi mỗi năm. Những vùng chè nổi tiếng như Thái Nguyên, Lào Cai, Tuyên Quang, Phú Thọ, Lai Châu hay Lâm Đồng đã tạo dựng được danh tiếng trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, trên bản đồ xuất khẩu Halal, chè Việt vẫn còn khá mờ nhạt so với các quốc gia như Sri Lanka, Ấn Độ hay Kenya. Khoảng trống này vừa là thách thức, vừa là dư địa để chè Việt Nam, đặc biệt là chè Phú Thọ, bứt phá bằng một chiến lược Halal hóa bài bản.

Phú Thọ hiện có khoảng 14,5 nghìn ha chè, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, hợp tác xã và làng nghề truyền thống. Đến nay, toàn tỉnh đã có 38 sản phẩm chè đạt chuẩn OCOP, trong đó có cả sản phẩm 5 sao, cho thấy nền tảng chất lượng ngày càng được củng cố. Cơ cấu sản xuất của tỉnh khá phù hợp với thị trường Halal khi chè đen chiếm gần 70% tổng sản lượng. Phần lớn các doanh nghiệp đầu tư chế biến theo công nghệ OTĐ và CT, sản phẩm chủ yếu xuất khẩu sang các thị trường truyền thống như Pakistan, Trung Đông, Nga, Trung Quốc hay Đài Loan – nhiều trong số đó là các quốc gia Hồi giáo hoặc có nhu cầu lớn về sản phẩm Halal.

Về mặt kỹ thuật, tiêu chuẩn Halal là một hệ thống quản lý toàn diện, kiểm soát chặt chẽ từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, chế biến, đóng gói đến vận chuyển. Chè Halal phải được trồng trong môi trường sạch, hạn chế tối đa hóa chất độc hại; quá trình chế biến không sử dụng phụ gia bị cấm, không nhiễm chéo; dây chuyền sản xuất đảm bảo vệ sinh và tách biệt rõ ràng. Với đặc thù là sản phẩm có nguồn gốc hoàn toàn từ thực vật, chè được đánh giá là dễ tiếp cận Halal hơn nhiều ngành thực phẩm khác, nếu doanh nghiệp kiểm soát tốt quy trình sản xuất.

Tại Hội nghị bàn về giải pháp phát triển cây chè trên địa bàn tỉnh đến năm 2030, lãnh đạo Sở Công Thương Phú Thọ nhận định: thị trường Halal chính là “cánh cửa mới” giúp mở rộng xuất khẩu và gia tăng giá trị cho chuỗi sản phẩm chè của tỉnh. Việc đạt chuẩn Halal không quá phức tạp, song đòi hỏi doanh nghiệp phải đặc biệt chú trọng đến khâu chế biến, đóng gói và vận chuyển – những yếu tố then chốt quyết định khả năng thâm nhập thị trường.

Thực tế, Phú Thọ đã có nhiều lợi thế nền tảng khi các vùng chè đang từng bước áp dụng các tiêu chuẩn canh tác an toàn như VietGAP, GlobalGAP, RA hay hữu cơ. Hệ thống cơ sở chế biến chè đen của tỉnh được đánh giá thuộc nhóm hiện đại hàng đầu cả nước. Năm 2025, sản lượng chè xuất khẩu của Phú Thọ ước đạt trên 60 nghìn tấn, trong đó phần lớn hướng tới các thị trường Pakistan, Indonesia, Trung Đông và châu Âu. Tuy nhiên, xuất khẩu trực tiếp còn hạn chế, chủ yếu thông qua hình thức ủy thác, khiến giá trị gia tăng chưa tương xứng với tiềm năng.

Theo các doanh nghiệp có nhiều năm kinh nghiệm xuất khẩu, thị trường Halal tuy khó tính nhưng bền vững. Khi đạt được chứng nhận Halal, sản phẩm chè không chỉ dễ dàng tiếp cận các quốc gia Hồi giáo mà còn nâng cao uy tín tại nhiều thị trường khó tính khác. Halal vì thế được ví như “tấm hộ chiếu chất lượng” giúp chè Việt Nam bước sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Để khai thác hiệu quả thị trường này, cần sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn Halal quốc gia hài hòa với quốc tế, củng cố các trung tâm chứng nhận nhằm giảm chi phí và thủ tục cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến sạch, truy xuất nguồn gốc và phát triển các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như trà túi lọc Halal, trà hòa tan, trà thảo mộc kết hợp. Người nông dân, mắt xích nền tảng cần được đào tạo để canh tác hữu cơ, giảm hóa chất và bảo vệ hệ sinh thái chè bền vững.

Trong bối cảnh tiêu dùng xanh và an toàn ngày càng trở thành xu thế toàn cầu, Halal không còn là lựa chọn ngắn hạn, mà là hướng đi chiến lược lâu dài. Với nền tảng sẵn có và quyết tâm đổi mới, chè Phú Thọ hoàn toàn có thể biến Halal thành động lực tăng trưởng mới, từng bước khẳng định vị thế trên thị trường chè quốc tế.

Hiền Nguyễn

Từ khóa: