Trà Việt vươn tầm trên bản đồ thị trường thế giới

Từ những đồi chè Thái Nguyên đến cao nguyên Lâm Đồng, trà Việt Nam không chỉ là di sản văn hóa gắn với đời sống người Việt, mà còn từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế, mở rộng thị phần trên bản đồ trà thế giới bằng chất lượng ổn định, hương vị đặc trưng và sự đa dạng của các dòng sản phẩm.

Trà Việt Nam, một thức uống gắn bó sâu sắc với văn hóa và đời sống của người dân, từ lâu đã trở thành một trong những trụ cột âm thầm nhưng quan trọng của ngành nông nghiệp. Mặc dù không nổi bật như cà phê hay gạo về mặt xuất khẩu, trà vẫn đóng vai trò chiến lược trong việc ổn định nguồn ngoại tệ, tạo việc làm và phát triển nông thôn. Những con số thống kê gần đây cho thấy ngành trà Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ thị trường thế giới.

Ngành trà Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ thị trường thế giới.
Ngành trà Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế trên bản đồ thị trường thế giới.

Năm 2025, ngành trà Việt Nam vẫn duy trì đà xuất khẩu đáng chú ý. Riêng tháng 10, cả nước xuất khẩu gần 12.000 tấn trà, trị giá khoảng 20,9 triệu USD. Tính đến hết tháng 10, tổng khối lượng xuất khẩu đạt hơn 109.000 tấn, tương đương 188,2 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, số lượng và giá trị xuất khẩu giảm lần lượt 10,2% và 11,2%, nhưng điều này không làm giảm đi động lực xuất khẩu mạnh mẽ. Thực tế, kết quả này phản ánh quá trình chuyển đổi dài hạn của ngành, tập trung nâng cao chất lượng, giá trị sản phẩm và đa dạng hóa thị trường.

Việt Nam hiện là một trong mười quốc gia xuất khẩu trà hàng đầu thế giới. Diện tích trồng trà ước tính khoảng 128.000 ha, trong đó hơn 118.000 ha đang được thu hoạch, còn lại là các vùng mới trồng hoặc phục hồi. Sản lượng hàng năm dao động 180.000–200.000 tấn, với năng suất trung bình 8–9 tấn lá trà tươi/ha, trong khi các vùng chất lượng cao như Thái Nguyên, Lâm Đồng đạt mức năng suất cao hơn và cung cấp trà đặc sản có giá trị lớn trên thị trường xuất khẩu.

Vùng trồng trà Việt Nam trải dài 34 tỉnh, chủ yếu ở miền Bắc và miền Trung, bao gồm Thái Nguyên, Phú Thọ, Lào Cai, Sơn La, Lai Châu và Lâm Đồng. Các vi khí hậu đa dạng này không chỉ hỗ trợ sản xuất trà xanh, trà đen và trà ôolong, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các loại trà đặc sản với hương vị độc đáo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Những nỗ lực này giúp Việt Nam củng cố thương hiệu trà truyền thống, đồng thời mở rộng các sản phẩm chế biến sâu như trà túi lọc, trà hòa tan, trà kết hợp thảo mộc và trà thảo dược.

Sự đa dạng sản phẩm đi kèm với chất lượng tiêu chuẩn quốc tế là yếu tố then chốt giúp trà Việt Nam vươn tầm toàn cầu. Các doanh nghiệp xuất khẩu lớn như Asia Tea, Thiên Phú Tea, Hoàng Minh Tea, FGC và Vinatea đã tích cực nâng cấp cơ sở sản xuất, áp dụng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, đảm bảo uy tín và tính cạnh tranh trên các thị trường khắt khe như Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á.

Về thị trường xuất khẩu, Pakistan hiện là nước nhập khẩu trà Việt Nam lớn nhất, chiếm gần 50% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tại đây, trà là thức uống không thể thiếu trong đời sống hàng ngày, và trà Việt nhờ hương vị đặc trưng, chất lượng cao ngày càng được ưa chuộng. Tiếp theo là Đài Loan và Trung Quốc, nơi người tiêu dùng tìm kiếm những hương vị trà mới lạ, đặc biệt là các loại trà xanh và trà ôolong chất lượng cao. Nga và Hoa Kỳ cũng là những thị trường tiềm năng, với nhu cầu tiêu thụ ổn định và ngày càng tăng, nhờ xu hướng tìm kiếm đồ uống lành mạnh và phong phú về hương vị.

Những tín hiệu tích cực gần đây cũng phản ánh xu hướng phục hồi xuất khẩu. Tháng 11/2025, Việt Nam xuất khẩu 13.440 tấn trà, thu về 24,79 triệu USD, tăng 10,7% về lượng và 15,7% về giá trị so với tháng trước. Giá xuất khẩu bình quân đạt 1.844 USD/tấn, tăng 4,5% so với tháng 10 và tăng 3% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đang dịch chuyển theo hướng giá trị cao hơn, đáp ứng nhu cầu ấm lên tại một số thị trường chủ lực.

Tuy nhiên, ngành trà vẫn đối mặt với thách thức từ cạnh tranh gay gắt về giá và nhu cầu tiêu thụ suy yếu tại các thị trường truyền thống. Tổng khối lượng xuất khẩu lũy kế 11 tháng đạt 122.770 tấn với trị giá 212,4 triệu USD, giảm 8,5% về lượng và 9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Đây là lời nhắc nhở về sự cần thiết phải nâng cao chất lượng, phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu và tìm kiếm thị trường mới, để tăng tính bền vững trong xuất khẩu.

Sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới là chìa khóa giúp trà Việt Nam đứng vững trên bản đồ thế giới. Các doanh nghiệp không chỉ duy trì phương pháp canh tác cổ truyền mà còn áp dụng công nghệ chế biến tiên tiến, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Điều này tạo ra những sản phẩm trà mang giá trị gia tăng cao, giúp Việt Nam cạnh tranh với các nước sản xuất trà lớn khác như Ấn Độ, Sri Lanka hay Trung Quốc.

Nhìn chung, trà Việt Nam đang chứng minh rằng sự bền bỉ, chất lượng và đa dạng sản phẩm là những yếu tố giúp ngành trà đứng vững giữa các biến động toàn cầu. Với những bước tiến trong nâng cao chất lượng, phát triển sản phẩm mới và mở rộng thị trường xuất khẩu, trà Việt không chỉ là biểu tượng văn hóa mà còn là thương hiệu nông nghiệp quốc tế. Sự hiện diện ngày càng mạnh mẽ của trà Việt trên bản đồ thị trường thế giới mở ra triển vọng phát triển bền vững, góp phần nâng tầm giá trị nông sản và củng cố uy tín quốc gia trong ngành hàng xuất khẩu chiến lược.

Hiền Nguyễn

Từ khóa: