Trong dòng chảy mạnh mẽ của kỷ nguyên vươn mình, khi Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào kinh tế toàn cầu, ngành chè, một ngành nông sản có lịch sử hàng trăm năm, đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mang tính sống còn. Câu chuyện hôm nay không còn dừng lại ở sản lượng hay giá xuất khẩu, mà là năng lực chứng minh chất lượng, sự an toàn và trách nhiệm của sản phẩm. Muốn đi xa và đi bền vững, chè Việt cần một “tấm hộ chiếu” đủ mạnh để bước qua những cánh cửa thị trường quốc tế, và truy xuất nguồn gốc chính là tấm hộ chiếu đó.
Truy xuất nguồn gốc trở thành “hộ chiếu” bắt buộc, giúp chè Việt nâng tầm giá trị và vững bước hội nhập.
Khi thị trường thế giới đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối, người tiêu dùng toàn cầu không còn uống trà một cách vô thức. Họ muốn biết trà được trồng ở đâu, đất và nước có sạch không, quy trình canh tác có tôn trọng môi trường và sức khỏe con người hay không. Các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc ngày càng siết chặt hàng rào kỹ thuật, từ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, phát thải carbon cho tới trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc không còn là khuyến nghị mang tính định hướng, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để một sản phẩm được phép tồn tại trên thị trường quốc tế.
Về bản chất khoa học, truy xuất nguồn gốc là quá trình ghi nhận, lưu trữ và kiểm soát toàn bộ thông tin liên quan đến sản phẩm trong suốt vòng đời của nó: từ giống chè, đất trồng, nguồn nước, phương thức canh tác, thời điểm thu hái, chế biến, bảo quản cho đến phân phối. Khi hệ thống này được triển khai bài bản, rủi ro an toàn thực phẩm có thể được kiểm soát ngay từ gốc, thay vì xử lý bị động ở khâu cuối cùng. Đối với ngành chè Việt, nơi phần lớn vùng nguyên liệu nằm ở miền núi, địa hình phức tạp, sản xuất còn manh mún, truy xuất nguồn gốc chính là chìa khóa để khắc phục điểm yếu cố hữu về chất lượng không đồng đều giữa các vùng và các lô hàng.
Không chỉ dừng lại ở an toàn, truy xuất nguồn gốc còn là nền tảng để nâng tầm giá trị. Trong kỷ nguyên hội nhập, giá trị của chè không nằm ở số cân hay số container xuất khẩu, mà nằm ở câu chuyện phía sau mỗi tách trà. Hệ thống truy xuất cho phép chè Việt kể câu chuyện về vùng đất, khí hậu, thổ nhưỡng, văn hóa canh tác và con người bản địa. Khi câu chuyện đó được chứng minh bằng dữ liệu minh bạch và đáng tin cậy, chè Việt mới có cơ hội thoát khỏi vị thế nguyên liệu giá rẻ, từng bước bước vào phân khúc chè đặc sản và chè cao cấp.
Thực tế thị trường cho thấy, những sản phẩm chè có truy xuất nguồn gốc rõ ràng thường có giá bán cao hơn và đầu ra ổn định hơn. Các nhà nhập khẩu lớn ưu tiên những đối tác có khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng, bởi điều đó giúp họ giảm rủi ro pháp lý và uy tín. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn mới như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon hay yêu cầu giảm phát thải trong nông nghiệp ngày càng được áp dụng rộng rãi, truy xuất nguồn gốc còn là công cụ quan trọng để chứng minh trách nhiệm môi trường, yếu tố ngày càng quyết định sức cạnh tranh của nông sản.
Quan trọng hơn cả, truy xuất nguồn gốc tạo ra sự chuyển đổi sâu sắc trong tư duy sản xuất. Từ chỗ dựa chủ yếu vào kinh nghiệm và thói quen, người trồng chè buộc phải tiếp cận với sản xuất dựa trên dữ liệu, quy trình và tiêu chuẩn. Mỗi thao tác trên nương chè đều gắn với trách nhiệm và giá trị kinh tế cụ thể. Với doanh nghiệp và hợp tác xã, truy xuất nguồn gốc trở thành công cụ quản trị hiện đại, giúp kết nối chặt chẽ vùng nguyên liệu, nhà máy chế biến và thị trường tiêu thụ, từ đó hình thành chuỗi giá trị bền vững.
Ở giai đoạn đầu, truy xuất nguồn gốc có thể được nhìn nhận như “điều kiện cần” để chè Việt không bị loại khỏi sân chơi quốc tế. Nhưng về dài hạn, nếu được triển khai đồng bộ và sáng tạo, đây sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh riêng. Việt Nam sở hữu nhiều vùng chè có giá trị sinh thái và văn hóa đặc biệt như chè núi cao, chè cổ thụ, chè hữu cơ. Khi những giá trị này được số hóa, minh bạch hóa và truyền thông đúng cách thông qua hệ thống truy xuất nguồn gốc, chè Việt hoàn toàn có thể xây dựng hình ảnh quốc gia gắn với chất lượng, sự an toàn và phát triển bền vững.
Bước vào năm 2026, giai đoạn mở đầu cho chặng đường phát triển mới của đất nước, ngành chè Việt không thể đứng ngoài dòng chảy hội nhập sâu rộng. Truy xuất nguồn gốc chính là “hộ chiếu” để chè Việt tự tin vượt qua các rào cản kỹ thuật, chinh phục những thị trường khó tính và khẳng định vị thế trên bản đồ trà thế giới. Khi mỗi tách trà Việt mang trong mình một câu chuyện minh bạch, đáng tin cậy và có trách nhiệm, đó cũng là lúc ngành chè góp phần hiện thực hóa khát vọng về một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.