Từ truyền thống đến đột phá: Hợp tác xã dẫn lối chè Vô Tranh

Từ những đồi chè xanh mướt được thiên nhiên ưu đãi cùng truyền thống trồng chè lâu đời, xã Vô Tranh đã biến kinh tế hợp tác xã thành “trái tim” tổ chức sản xuất, làm đòn bẩy nâng tầm giá trị sản phẩm, tăng thu nhập cho người dân và mở ra hướng đi bền vững cho ngành chè địa phương.

Xã Vô Tranh, tỉnh Thái Nguyên từ lâu được biết đến là một trong những vùng chè trọng điểm của địa phương và cả nước. Sau khi sáp nhập từ bốn đơn vị hành chính gồm Vô Tranh, Tức Tranh, Cổ Lũng và Phú Đô, vùng đất này không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà còn hội tụ những lợi thế hiếm có về thổ nhưỡng, khí hậu và truyền thống canh tác chè lâu đời. Tuy nhiên, để những lợi thế tự nhiên ấy thực sự chuyển hóa thành giá trị kinh tế bền vững, xã Vô Tranh đã lựa chọn một hướng đi mang tính căn cơ: phát triển kinh tế hợp tác xã (HTX) làm hạt nhân tổ chức lại sản xuất.

Hiện nay, toàn xã Vô Tranh có hơn 819 ha chè đạt tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ, chiếm trên 31% tổng diện tích chè.
Hiện nay, toàn xã Vô Tranh có hơn 819 ha chè đạt tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ, chiếm trên 31% tổng diện tích chè.

Trong lộ trình xây dựng nông thôn mới (NTM) nâng cao, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị và ứng dụng khoa học, công nghệ được xem là điều kiện tiên quyết. Tại xã Vô Tranh, cây chè được xác định là mũi nhọn chủ lực, nhưng thay vì sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, địa phương đã chủ động chuyển sang mô hình kinh tế tập thể. Các HTX trở thành “bộ não” điều phối, giúp nông dân thay đổi tư duy từ sản xuất theo kinh nghiệm sang sản xuất theo quy trình, tiêu chuẩn.

Công nghệ được đầu tư trong sản xuất chè ở Vô Tranh.
Công nghệ được đầu tư trong sản xuất chè ở Vô Tranh.

Sự thay đổi này thể hiện rõ nét qua việc áp dụng các mô hình sản xuất an toàn và bền vững. Hiện nay, toàn xã Vô Tranh có hơn 819 ha chè đạt tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ, chiếm trên 31% tổng diện tích chè. Trong đó, 34 ha chè hữu cơ và 68 ha được cấp mã số vùng trồng đã trở thành “tấm vé thông hành” giúp chè Vô Tranh, đặc biệt là chè Khe Cốc, từng bước tiếp cận thị trường quốc tế. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô, mà còn cho thấy vai trò then chốt của HTX trong việc dẫn dắt người dân tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng đồng bộ.

Bên cạnh việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, các HTX còn đóng vai trò tiên phong trong đầu tư hạ tầng kỹ thuật. Trên nhiều đồi chè của Vô Tranh, hình ảnh người nông dân gánh nước tưới thủ công đã dần lùi vào quá khứ. Thay vào đó là hệ thống tưới tự động và bán tự động được lắp đặt trên khoảng 80% diện tích chè. Việc công nghệ hóa này giúp tiết kiệm hơn 40% chi phí nhân công, đảm bảo cây chè luôn đủ nước trong mùa khô, qua đó ổn định năng suất và nâng cao chất lượng nguyên liệu.

Giá trị của kinh tế HTX còn thể hiện ở khả năng liên kết và nâng cao thu nhập cho người dân. Với mạng lưới gồm 35 HTX nông nghiệp, 60 tổ hợp tác và 39 làng nghề, xã Vô Tranh đã hình thành một hệ sinh thái sản xuất tương đối hoàn chỉnh. Các HTX như HTX Làng nghề chè Vô Tranh, HTX Chè an toàn Khe Cốc hay HTX Chè sạch Đạt Phát không chỉ thu mua sản phẩm mà còn là trung tâm chuyển giao kỹ thuật, cung ứng giống chè mới năng suất cao như Thúy Ngọc, Long Vân, Phúc Thọ, TRI 777. Quan trọng hơn, HTX đứng ra làm đầu mối pháp lý trong việc đăng ký nhãn hiệu, xây dựng chứng nhận chất lượng và kết nối thị trường, những việc vượt quá khả năng của một hộ nông dân đơn lẻ.

Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của mô hình này. Hiện Vô Tranh sở hữu 16 sản phẩm OCOP đạt từ 3 đến 4 sao, khẳng định vị thế của địa phương trong việc nâng cao giá trị sản phẩm chè. Điển hình là HTX Chè sạch Đạt Phát, thành lập năm 2020, giữa bối cảnh dịch COVID-19 đầy khó khăn. Với 7 thành viên chính thức và 30 hộ liên kết, HTX quản lý 20 ha chè VietGAP, đạt sản lượng khoảng 260 tấn búp tươi mỗi năm. Các sản phẩm như trà đinh, trà móc câu, trà tôm nõn hay hồng trà không chỉ đạt OCOP 4 sao mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn ISO và an toàn thực phẩm, mang lại thu nhập ổn định cho người dân.

Không dừng lại ở giá trị sản xuất, nhiều HTX tại xã Vô Tranh đang mở rộng sang mô hình “nông nghiệp đa giá trị”, kết hợp sản xuất chè với du lịch cộng đồng. Những không gian thưởng trà, trải nghiệm hái và sao chè, hay các homestay giữa đồi chè đã tạo ra kênh thu nhập mới, đồng thời quảng bá thương hiệu chè Vô Tranh một cách trực quan, sinh động. Đây chính là sự chuyển dịch từ “tư duy sản xuất nông nghiệp” sang “tư duy kinh tế nông nghiệp”, phù hợp với mục tiêu xây dựng NTM kiểu mẫu.

Có thể khẳng định, tại xã Vô Tranh, kinh tế hợp tác xã không chỉ là một mô hình tổ chức sản xuất, mà đã trở thành đòn bẩy quan trọng thúc đẩy phát triển cây chè theo hướng hiện đại, bền vững. Khi người nông dân cùng liên kết trong HTX, họ không chỉ nâng cao giá trị sản phẩm, tăng thu nhập, mà còn góp phần làm thay đổi diện mạo nông thôn. Từ những đồi chè xanh mướt, một vùng quê mới đang hình thành, nơi kinh tế tập thể trở thành nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

Tâm Ngọc

Từ khóa: