Vì sao chế biến sâu là con đường ngắn nhất để nâng giá chè Việt?

Dù thuộc nhóm xuất khẩu chè lớn nhất thế giới, chè Việt vẫn mắc kẹt ở giá thấp vì chủ yếu bán thô. Chế biến sâu chính là con đường ngắn nhất để giữ giá trị ở lại, nâng tầm chè Việt trên thị trường toàn cầu.

Trong bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam năm 2025, chè vẫn là một gam màu trầm. Dù nằm trong nhóm năm quốc gia xuất khẩu chè lớn nhất thế giới, giá trị mà ngành chè mang lại vẫn khiêm tốn so với tiềm năng. Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, cả năm 2025 Việt Nam xuất khẩu gần 136.952 tấn chè, thu về khoảng 238 triệu USD. Giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt 1.737 USD mỗi tấn, mức giá phản ánh rõ thực trạng chè Việt vẫn chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu thô.

Chế biến sâu chính là con đường ngắn nhất để giữ giá trị ở lại, nâng tầm chè Việt trên thị trường toàn cầu.
Chế biến sâu chính là con đường ngắn nhất để giữ giá trị ở lại, nâng tầm chè Việt trên thị trường toàn cầu.

Khoảng cách giữa chè Việt và các cường quốc chè không nằm ở sản lượng, mà ở hàm lượng giá trị gia tăng. Trong khi Sri Lanka hay Nhật Bản bán chè như một sản phẩm hoàn chỉnh gắn với thương hiệu, chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa, thì phần lớn chè Việt Nam vẫn xuất khẩu ở dạng bao lớn, không nhãn mác, để rồi được phối trộn, đóng gói và bán lại dưới thương hiệu của doanh nghiệp nước ngoài. Giá trị vì thế không nằm lại ở vùng nguyên liệu, mà “chảy” ra ngoài chuỗi sản xuất trong nước.

Chế biến sâu chính là mắt xích quan trọng nhất để đảo chiều thực trạng này. Bởi chỉ cần dịch chuyển một bước trong chuỗi giá trị, từ bán lá trà sang bán sản phẩm hoàn chỉnh, giá trị kinh tế của chè có thể tăng lên gấp nhiều lần. Một tấn chè đen hoặc chè xanh xuất thô chỉ mang lại chưa đầy 2.000 USD, trong khi nếu được chế biến thành trà túi lọc, trà hòa tan, hoặc các sản phẩm chiết xuất, giá trị có thể tăng gấp 3–5 lần, thậm chí cao hơn ở các thị trường phát triển.

Thực tế quốc tế cho thấy, chế biến sâu không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà là chiến lược định vị ngành hàng. Sri Lanka đã thành công khi chuyển dịch mạnh từ xuất khẩu chè rời sang chè đóng gói, chè túi lọc và các dòng sản phẩm tiện lợi. Nhờ đó, dù sản lượng không tăng đột biến, kim ngạch xuất khẩu của quốc gia này vẫn duy trì mức cao và ổn định. Nhật Bản, với sản lượng chè khiêm tốn, lại tạo ra giá trị vượt trội nhờ các sản phẩm bột matcha, chiết xuất catechin, polyphenol, những thành phần có giá trị cao trong ngành thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.

Đối với Việt Nam, lợi thế để phát triển chế biến sâu không hề nhỏ. Việt Nam có nguồn nguyên liệu đa dạng từ chè xanh, chè đen đến chè Shan tuyết cổ thụ, chè ô long. Đây là nền tảng lý tưởng để phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt như trà hòa tan ít chế biến, trà chức năng, trà dược liệu hoặc các sản phẩm chiết xuất phục vụ ngành thực phẩm và đồ uống hiện đại. Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng ưu tiên các sản phẩm tốt cho sức khỏe, ít đường, giàu chất chống oxy hóa, những dòng sản phẩm này đang tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với trà lá truyền thống.

Quan trọng hơn, chế biến sâu giúp ngành chè Việt Nam thoát khỏi vòng xoáy cạnh tranh về giá. Khi xuất khẩu chè thô, Việt Nam buộc phải cạnh tranh trực tiếp với những quốc gia có lợi thế vượt trội về năng suất và chi phí như Kenya, hoặc những quốc gia có thương hiệu mạnh như Trung Quốc. Cuộc cạnh tranh này gần như không có lợi thế dài hạn. Ngược lại, khi bước vào phân khúc chế biến sâu, sân chơi không còn chỉ là giá nguyên liệu, mà là công nghệ, sáng tạo sản phẩm và khả năng kể câu chuyện thương hiệu, những yếu tố mà Việt Nam hoàn toàn có thể đầu tư và làm chủ.

Chế biến sâu còn là chìa khóa để ngành chè vượt qua các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe. Các thị trường cao cấp như EU, Mỹ hay Nhật Bản liên tục siết chặt các quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon. Khi chè được chế biến trong các nhà máy hiện đại, quy trình kiểm soát chất lượng trở nên đồng bộ và minh bạch hơn, giúp giảm rủi ro bị trả hàng hoặc loại khỏi thị trường. Đây cũng là lý do vì sao các ngành hàng như cà phê và rau quả đã đầu tư mạnh vào công nghệ chế biến trong những năm gần đây và gặt hái thành công rõ rệt.

Không chỉ dừng ở giá trị xuất khẩu, chế biến sâu còn mang lại lợi ích xã hội và môi trường lâu dài. Việc xây dựng các nhà máy chế biến tại vùng nguyên liệu giúp tạo thêm việc làm, ổn định đầu ra cho nông dân và giảm tình trạng “được mùa mất giá”. Khi có hợp đồng bao tiêu gắn với tiêu chuẩn chất lượng, người trồng chè sẽ có động lực chuyển đổi sang canh tác bền vững, giảm phụ thuộc vào hóa chất, từ đó cải thiện chất lượng đất và hệ sinh thái vùng trồng.

Dĩ nhiên, chế biến sâu không phải con đường dễ dàng. Nó đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ hiện đại và sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân. Tuy nhiên, so với việc mở rộng diện tích hay tăng sản lượng, những hướng đi ngày càng tiệm cận giới hạn, chế biến sâu lại là con đường ngắn và hiệu quả nhất để nâng giá chè Việt.

Bài học từ cà phê, gạo và nhiều ngành nông sản khác cho thấy, chỉ khi nào Việt Nam bán được sản phẩm hoàn chỉnh thay vì nguyên liệu thô, giá trị mới thực sự ở lại trong nước. Với ngành chè, chế biến sâu không chỉ là một lựa chọn chiến lược, mà là điều kiện tiên quyết để thoát khỏi “bẫy giá thấp” và khẳng định vị thế trên bản đồ chè thế giới. Khi lá chè được nâng tầm thành sản phẩm trí tuệ, mang bản sắc và trách nhiệm bền vững, con đường nâng giá chè Việt sẽ không còn xa.

Hiền Nguyễn

Từ khóa:
#h