PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.Hồ Chí Minh phát biểu tại Hội nghị. Ảnh CTTP
Tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 chiều 26/10, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM, nhấn mạnh VIFC-HCMC cần trở thành bộ điều phối phát triển, kết nối và định hướng vốn quốc tế vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Theo ông, dòng vốn đầu tư phải góp phần giúp Việt Nam làm chủ công nghệ, nâng cao năng suất và hình thành những doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Định hướng này đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy thu hút vốn đơn thuần sang lựa chọn và phân bổ nguồn lực theo mục tiêu phát triển dài hạn. Hiệu quả đầu tư không chỉ được đo bằng quy mô vốn đăng ký hay giải ngân, mà còn phải thể hiện qua năng lực công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nâng chất lượng dòng vốn, củng cố nội lực nền kinh tế
Theo PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, trong 9 tháng đầu năm 2026, vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD. Tuy nhiên, những kết quả này cần được nhìn nhận trong mối tương quan với cơ cấu xuất khẩu và năng lực công nghệ của nền kinh tế trong nước.
Cụ thể, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa trong 9 tháng đạt 434,30 tỷ USD, trong đó khu vực FDI, kể cả dầu thô, đóng góp 350,41 tỷ USD, chiếm 80,7%. Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước chỉ chiếm 19,3%. Cơ cấu này cho thấy hoạt động xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI cũng đặt ra thách thức đối với khả năng chống chịu của nền kinh tế. Khi các tập đoàn quốc tế điều chỉnh đơn hàng, thị trường hoặc địa điểm sản xuất, hoạt động xuất khẩu và việc làm trong nước có thể chịu tác động. Do đó, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, mở rộng khả năng tham gia thị trường quốc tế và tăng tính tự chủ của nền kinh tế là những yêu cầu cấp thiết.
Bên cạnh đó, theo báo cáo OECD năm 2026, trong các dự án FDI đầu tư mới được công bố giai đoạn 2020-2024, hoạt động nghiên cứu và phát triển chỉ chiếm khoảng 1,9% tổng vốn đầu tư. Báo cáo Việt Nam 2045 của Ngân hàng Thế giới, công bố năm 2024, cũng cho thấy chỉ khoảng 5% lao động ngành chế biến, chế tạo thuộc nhóm kỹ năng cao.
Những số liệu này phản ánh thực tế mô hình xuất khẩu vẫn còn nặng về gia công, lắp ráp, trong khi năng lực nghiên cứu, sáng tạo và làm chủ công nghệ cốt lõi chưa phát triển tương xứng. Để nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam cần thu hút dòng vốn gắn với nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo kỹ sư, hợp tác công nghệ và nâng cấp mạng lưới nhà cung ứng trong nước.
Trong bối cảnh đó, VIFC-HCMC không chỉ thực hiện vai trò dẫn vốn mà còn cần kết nối các nguồn lực để tạo chuyển biến thực chất về chất lượng tăng trưởng. Trung tâm cần phối hợp với các bộ, ngành, địa phương, trường đại học và doanh nghiệp nhằm xác định những lĩnh vực có tiềm năng tạo giá trị cao, nhận diện khoảng trống công nghệ và xây dựng danh mục dự án phù hợp để thu hút nhà đầu tư.
Dòng vốn cho nghiên cứu cần gắn với chuyên gia và phòng thí nghiệm; vốn phục vụ thương mại hóa phải kết nối với khách hàng, thị trường; còn vốn đầu tư sản xuất cần góp phần hình thành chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Cách tiếp cận đồng bộ sẽ giúp các nguồn lực bổ trợ lẫn nhau, tạo ra năng lực phát triển lâu dài thay vì chỉ mang lại hiệu quả riêng lẻ cho từng dự án.
Đây cũng là hướng đi phù hợp với Nghị quyết 57-NQ/TW, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực quan trọng của phát triển.
Hoàn thiện môi trường tài chính, mở rộng cơ hội đón vốn toàn cầu
Từ góc nhìn nhà đầu tư quốc tế, ông Marc Knapper, nguyên Đại sứ Hoa Kỳ tại Việt Nam, Chủ tịch Knapper Global (KGA), cho biết mối quan tâm của các nhà đầu tư toàn cầu đối với Việt Nam đã thay đổi đáng kể. Nếu trước đây họ cân nhắc có nên đầu tư vào Việt Nam hay không, thì hiện nay câu hỏi chủ yếu là đầu tư bằng cách nào và với tốc độ ra sao.
Dòng vốn đang hướng vào các lĩnh vực sản xuất, bán dẫn, năng lượng và hạ tầng. Cùng với nhu cầu đầu tư, các nhà đầu tư ngày càng mong muốn thực hiện hoạt động tài trợ, phòng ngừa rủi ro và quản lý nguồn vốn ngay tại Việt Nam, thay vì phải thông qua những trung tâm tài chính như Singapore hay Hồng Kông. Đây là cơ hội để VIFC-HCMC phát triển nền tảng dịch vụ tài chính đáp ứng nhu cầu của dòng vốn quốc tế.
Theo ông Marc Knapper, các dịch vụ như tài trợ thương mại, phòng ngừa rủi ro, tài khoản ngoại tệ, lưu ký và thanh toán xuyên biên giới cần được tổ chức thông suốt, tiệm cận chuẩn mực tại những trung tâm tài chính lớn như Singapore và Tokyo. Việc tham vấn các nhà đầu tư quốc tế ngay từ đầu sẽ giúp xây dựng dịch vụ sát với nhu cầu sử dụng thực tế.
Cùng với phát triển dịch vụ tài chính, Thành phố cần xây dựng danh mục dự án ưu tiên trong các lĩnh vực năng lượng, hạ tầng và chuyển dịch xanh, tạo cơ sở để nhà đầu tư đánh giá cơ hội và đưa ra cam kết cụ thể. Việc thúc đẩy phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu hạ tầng của Thành phố và các doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam cũng được kỳ vọng mở thêm kênh huy động vốn trực tiếp cho phát triển.
Một yêu cầu khác là tăng cường kết nối với các định chế tài chính quốc tế. Theo ông Marc Knapper, nhiều ngân hàng, công ty bảo hiểm và nhà quản lý tài sản lớn tại Tokyo, Seoul và New York vẫn chưa có nhiều thông tin về VIFC-HCMC. KGA sẵn sàng phối hợp với Thành phố tiếp cận các đối tác này, đồng thời hỗ trợ đưa những nhà lãnh đạo có thẩm quyền quyết định đến TP.HCM khảo sát cơ hội đầu tư.
Để biến cơ hội thành kết quả cụ thể, Thành phố cần có đầu mối liên hệ thống nhất, phản hồi nhanh, quy định và lộ trình rõ ràng đối với thủ tục cấp phép, đất đai và các vấn đề liên quan. Tính ổn định, nhất quán của chính sách cũng có ý nghĩa quan trọng đối với quyết định đầu tư dài hạn. Bên cạnh đó, cần xem xét thủ tục rút gọn cho các dự án ưu tiên, vận dụng phù hợp cơ chế đặc thù đối với dự án đối tác công tư (PPP) và xây dựng đội ngũ chuyên gia tài chính trong nước, quốc tế có chuyên môn sâu tại VIFC-HCMC.
Phát triển công nghệ, tạo động lực cho thị trường vốn dài hạn
Ông Don Lâm, Giám đốc và Cổ đông sáng lập VinaCapital, cho rằng bên cạnh trái phiếu xanh và trái phiếu đô thị, các nhà quản lý đầu tư và ngân hàng cần nghiên cứu thêm những phương thức đưa nguồn vốn quốc tế đến với doanh nghiệp Việt Nam. Nhu cầu vốn phục vụ tăng trưởng ngày càng lớn, trong khi công nghệ đang trở thành một trong những lĩnh vực thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.
Theo ông Don Lâm, nếu muốn vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hướng đến mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, Việt Nam cần chú trọng đầu tư cho công nghệ, nâng cao năng lực sáng tạo và phát triển các doanh nghiệp có nền tảng công nghệ vững chắc.
VinaCapital đang làm việc với nhiều doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm và kết nối các đơn vị này với TP.HCM. Đơn vị cũng hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ có trụ sở tại Mỹ nhằm thu hút đầu tư, phát triển các trung tâm nghiên cứu và phát triển tại Thành phố.
Song song đó, việc xây dựng hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm và khởi nghiệp công nghệ được thúc đẩy, trong đó có sáng kiến Robotics Innovation Hub tại BISC, tạo điều kiện để các doanh nghiệp công nghệ thành lập cơ sở hoạt động và tiếp cận những lợi ích từ hệ sinh thái. Những hoạt động này được kỳ vọng mở rộng cơ hội cho nhà đầu tư quốc tế tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời thu hút thêm dòng vốn dài hạn.
Đề cập đến triển vọng thị trường vốn, ông Don Lâm cho biết Việt Nam đang được FTSE Russell công nhận là thị trường mới nổi và kỳ vọng đến cuối năm 2027, Việt Nam có thể được đưa vào các chỉ số của MSCI. VinaCapital khẳng định sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của thị trường vốn Việt Nam.
Từ những định hướng trên, có thể thấy vai trò của VIFC-HCMC không dừng ở việc tạo thêm một kênh huy động vốn, mà còn gắn với yêu cầu nâng cao chất lượng thể chế, phát triển dịch vụ tài chính hiện đại và đưa nguồn lực quốc tế vào những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị lâu dài. Khi dòng vốn được kết nối với công nghệ, nhân lực và năng lực doanh nghiệp trong nước, trung tâm sẽ có điều kiện đóng góp thiết thực hơn vào quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao sức cạnh tranh và củng cố vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế toàn cầu.
Việt Hùng - Bạch Dương