Xuất khẩu chè 2025: Thách thức lớn về giá

Xuất khẩu chè sang Iraq, Malaysia và Philippines tăng mạnh trong năm 2025, tạo điểm sáng về sản lượng. Nhưng phía sau những con số ấn tượng ấy là câu hỏi then chốt: cơ hội mở chu kỳ tăng trưởng mới, hay “cám dỗ số lượng” kéo ngành chè tiếp tục mắc kẹt ở giá rẻ?

Những con số xuất khẩu chè năm 2025 cho thấy một bức tranh nhiều gam màu đối lập. Trong tháng 12/2025, Việt Nam xuất khẩu 13.844 tấn chè, thu về gần 24 triệu USD, tăng cả về lượng lẫn giá trị so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, tính chung cả năm, tổng lượng xuất khẩu đạt 136.952 tấn với kim ngạch xấp xỉ 238 triệu USD, giảm hơn 7% so với năm 2024. Giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt 1.737 USD/tấn, gần như đi ngang và vẫn ở mức thấp so với nhiều cường quốc chè trên thế giới.

Trong tháng 12/2025, Việt Nam xuất khẩu 13.844 tấn chè, thu về gần 24 triệu USD, tăng cả về lượng lẫn giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Trong tháng 12/2025, Việt Nam xuất khẩu 13.844 tấn chè, thu về gần 24 triệu USD, tăng cả về lượng lẫn giá trị so với cùng kỳ năm trước.

Trong bức tranh đó, sự bứt phá của các thị trường như Iraq, Malaysia hay Philippines nổi lên như một điểm sáng về sản lượng. Đặc biệt, xuất khẩu sang Iraq tăng tới 51% về lượng và gần 50% về giá trị. Câu hỏi đặt ra là: đây có phải tín hiệu cho một chu kỳ tăng trưởng mới, hay chỉ là “cám dỗ số lượng” khiến ngành chè Việt tiếp tục mắc kẹt trong mô hình giá rẻ?

Thực tế, sự tăng trưởng mạnh tại Iraq, Malaysia hay Philippines phản ánh khả năng thích ứng nhanh của chè Việt trước những biến động thị trường. Khi các thị trường truyền thống như Pakistan hay Nga suy giảm do yếu tố địa chính trị và nhu cầu yếu, chè Việt đã kịp thời tìm được đầu ra mới tại Trung Đông và Đông Nam Á. Điều này giúp duy trì sản lượng xuất khẩu và ổn định đầu ra cho vùng nguyên liệu, một yếu tố không thể xem nhẹ trong bối cảnh hàng trăm nghìn hộ nông dân vẫn phụ thuộc vào cây chè.

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào cấu trúc thị trường, đây cũng chính là điểm khiến giới chuyên gia thận trọng. Iraq và một phần Philippines là những thị trường ưa chuộng chè đen chất lượng thấp đến trung bình, nhạy cảm về giá và ít đòi hỏi giá trị gia tăng. Việc tăng trưởng mạnh về lượng ở những thị trường này dễ tạo ra “ảo giác thành công”, trong khi giá xuất khẩu bình quân toàn ngành vẫn dậm chân tại chỗ. Nói cách khác, sản lượng tăng nhưng giá trị cốt lõi chưa cải thiện.

Sự đối lập càng rõ nét khi đặt các thị trường này bên cạnh Đài Loan hay Thái Lan. Tại Đài Loan, lượng xuất khẩu năm 2025 không tăng, thậm chí giảm nhẹ, nhưng giá trị lại đi lên nhờ giá bình quân cao, đạt gần 2.000 USD/tấn. Tại Thái Lan, dù tổng nhập khẩu chè giảm, trị giá nhập khẩu từ Việt Nam vẫn tăng hơn 70%. Những thị trường này cho thấy một logic hoàn toàn khác: không cần bán nhiều hơn, mà bán đúng phân khúc và đúng nhu cầu, giá trị sẽ tự tăng.

Bối cảnh năm 2026 khiến sự phân hóa này trở nên mang tính chiến lược. Người tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển nhanh sang các sản phẩm tốt cho sức khỏe, có nguồn gốc minh bạch, canh tác bền vững và mang câu chuyện văn hóa. Chè hữu cơ, chè đặc sản vùng cao, chè ít chế biến hay các dòng chè gắn với di sản bản địa đang tăng trưởng nhanh tại nhiều thị trường có thu nhập trung bình và cao. Đây là xu hướng mà các thị trường như Malaysia hay Philippines, nơi tầng lớp trung lưu đang mở rộng hoàn toàn có thể được đón nhận tích cực, nếu sản phẩm chè Việt được định vị lại.

Nguy cơ nằm ở chỗ, nếu quá tập trung vào những thị trường tăng mạnh về lượng nhưng thấp về giá, ngành chè có thể vô tình đi ngược mục tiêu tái cấu trúc. Mức giá bình quân 1.737 USD/tấn cho thấy chè Việt vẫn chủ yếu xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô, thiếu thương hiệu và thiếu chế biến sâu. Trong khi đó, Sri Lanka đang chuyển mạnh sang chè đóng gói, chè túi lọc; Trung Quốc thống trị phân khúc chè xanh đặc sản; Kenya làm chủ chè đen công nghiệp với chi phí thấp. Chè Việt đứng “ở giữa”, nếu không nâng giá trị, rất dễ bị ép cả hai đầu.

Vì vậy, câu chuyện Iraq, Malaysia hay Philippines không nên được nhìn thuần túy bằng lăng kính tăng trưởng sản lượng. Đây là những thị trường “hai mặt”. Một mặt, chúng giúp ngành chè duy trì quy mô và dòng tiền ngắn hạn. Mặt khác, nếu không kiểm soát chiến lược, chúng có thể kéo ngành chè quay lại quỹ đạo cũ: bán nhiều nhưng rẻ, khó tích lũy nguồn lực cho đổi mới chất lượng.

Thách thức lớn hơn nằm ở các rào cản kỹ thuật đang siết chặt từ năm 2026, đặc biệt là MRLs và các tiêu chuẩn bền vững. Dù là thị trường giá rẻ hay cao cấp, xu hướng chung vẫn là kiểm soát an toàn thực phẩm chặt chẽ hơn. Nếu không nâng chuẩn từ gốc vùng nguyên liệu, canh tác, hậu thu hoạch, thì ngay cả những thị trường đang “dễ thở” hôm nay cũng có thể trở thành rào cản ngày mai.

Do đó, chiến lược hợp lý cho ngành chè Việt không phải là từ chối các thị trường tăng mạnh về lượng, mà là tái định vị cách tiếp cận. Với Iraq, cần coi đây là thị trường ổn định sản lượng nhưng phải kiểm soát tỷ trọng. Với Malaysia và Philippines, nơi nhu cầu tiêu dùng đang nâng cấp, cần từng bước chuyển từ chè nguyên liệu sang các dòng sản phẩm có câu chuyện, có chứng nhận và giá trị gia tăng cao hơn. Song song, phải tiếp tục đầu tư vào những thị trường “bán ít nhưng lãi nhiều” như Đài Loan, Thái Lan hay Trung Quốc phân khúc trung và cao cấp.

Năm 2026 được xem là bước ngoặt của ngành chè Việt. Câu hỏi “cơ hội hay cám dỗ số lượng” thực chất là phép thử cho tư duy phát triển. Nếu chỉ chạy theo những con số tăng trưởng ngắn hạn, ngành chè sẽ khó thoát khỏi chiếc áo giá rẻ. Nhưng nếu biết tận dụng các thị trường đang tăng mạnh làm bệ đỡ, đồng thời kiên trì nâng chuẩn chất lượng và thương hiệu, chè Việt hoàn toàn có thể chuyển mình từ “mạnh về lượng” sang “mạnh về giá trị”, con đường duy nhất để khẳng định vị thế bền vững trên bản đồ chè thế giới.

Hiền Nguyễn

Từ khóa:
#h