Giá xuất khẩu tăng 14% - điểm sáng đầu năm
Theo số liệu từ Cục Hải quan, tháng 2/2026 giá bình quân xuất khẩu chè của Việt Nam đạt 1.778 USD/tấn, tăng 5,5% so với tháng 1/2026 và tăng 14,3% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng giá đáng chú ý, phản ánh sự cải thiện bước đầu về chất lượng sản phẩm và cơ cấu thị trường trong ngắn hạn.
Tính lũy kế 2 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 18.169 tấn chè, đạt trị giá 31,15 triệu USD, tăng 4,8% về lượng và tăng 10% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá bình quân trong 2 tháng đạt 1.715 USD/tấn, tăng 5% so với cùng kỳ năm trước. Mức tăng về trị giá cao hơn mức tăng về lượng là dấu hiệu tích cực, cho thấy giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm đang được cải thiện - đây chính là định hướng mà ngành chè cần theo đuổi nhất quán trong dài hạn.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận thực tế rằng tháng 2/2026 xuất khẩu chỉ đạt 5.779 tấn với kim ngạch 10,27 triệu USD, giảm mạnh 53,4% về lượng và 50,8% về trị giá so với tháng 1/2026. Sự sụt giảm trong tháng 2 phần lớn được giải thích bởi yếu tố mùa vụ và kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, nhưng vẫn là con số đáng lưu ý khi so sánh với tháng 2/2025 - thời điểm cùng kỳ năm trước cũng chịu ảnh hưởng tương tự.
Thị trường phân hóa: Cơ hội mới và rủi ro cũ
Cấu trúc thị trường xuất khẩu chè đầu năm 2026 đang cho thấy sự phân hóa rõ nét. Trong khi nhiều thị trường truyền thống ghi nhận sụt giảm, một số thị trường mới lại bùng nổ với tốc độ tăng trưởng ba chữ số.
Đáng lo ngại nhất là diễn biến tại các thị trường truyền thống như Pakistan, Indonesia và Ả Rập Xê út. Riêng trong tháng 2/2026, xuất khẩu sang Pakistan - từng là thị trường lớn của chè Việt Nam - giảm 34% về lượng và 32% về trị giá so với tháng trước. Xuất khẩu sang Đài Loan giảm mạnh hơn với 66,7% về lượng và 71,2% về trị giá. Xuất khẩu sang Trung Quốc và Nga cũng sụt giảm đáng kể trong cùng giai đoạn.
Ngược lại, những điểm sáng đáng kỳ vọng đang xuất hiện ở những thị trường ít được chú ý trước đây. Trong 2 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất tăng tới 348,7% về lượng và 626,1% về trị giá - mức tăng phi thường phản ánh nhu cầu chè chất lượng cao đang tăng mạnh tại thị trường Trung Đông giàu có này. Ấn Độ, Philippines và Ba Lan cũng ghi nhận tăng trưởng ba chữ số, với điểm đặc biệt là mức tăng về trị giá lớn hơn mức tăng về lượng - cho thấy chè Việt Nam đang được định giá cao hơn tại những thị trường mới này. Xuất khẩu sang Mỹ trong tháng 2/2026 cũng ghi nhận tăng 65,7% về trị giá dù lượng chỉ tăng 3,6%, phản ánh xu hướng tương tự.
Indonesia - bài học về nguy cơ mất thị phần
Câu chuyện tại thị trường Indonesia là ví dụ điển hình và cảnh báo rõ ràng nhất về những gì có thể xảy ra nếu ngành chè Việt Nam không nhanh chóng nâng cao giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu bài bản hơn.
Theo số liệu từ Trung tâm Thương mại quốc tế, Indonesia nhập khẩu 9.902 tấn chè trong năm 2025 với trị giá 40,52 triệu USD. Mặc dù lượng nhập khẩu giảm 24,1% nhưng trị giá lại tăng 30% và giá bình quân đạt 4.092 USD/tấn - tăng mạnh 71% so với năm 2024. Con số này nói lên một điều rõ ràng: Indonesia đang nhập khẩu ít hơn nhưng trả tiền nhiều hơn, tức là họ đang chuyển dịch sang tiêu dùng các loại chè chất lượng và giá trị cao hơn.
Việt Nam dù vẫn giữ vị trí nguồn cung chè lớn nhất vào Indonesia với 6.260 tấn trong năm 2025, nhưng thị phần đã giảm từ 78,7% năm 2024 xuống còn 63,2% trong năm 2025. Đáng lo hơn, giá chè Việt Nam tại Indonesia chỉ tương đương 24% mức giá bình quân nhập khẩu của thị trường này - thấp hơn rất nhiều so với Thái Lan, Trung Quốc, Sri Lanka, Nhật Bản và Malaysia. Trong khi đó, thị phần của Trung Quốc tại Indonesia đã tăng từ 5,5% lên 11,7% và Thái Lan từ 7,4% lên 15,8% chỉ trong một năm. Lượng chè xuất khẩu từ Việt Nam sang Indonesia trong giai đoạn 2016 - 2025 đang ở mức thấp nhất - trong khi xu hướng của các đối thủ cạnh tranh đều đi ngược chiều, liên tục tăng.
Bức tranh xuất khẩu chè đầu năm 2026 vừa mang đến niềm vui từ mức giá tăng 14%, nhưng cũng đặt ra bài toán cấp bách về chiến lược dài hạn. Thực tế tại Indonesia cho thấy ngành chè Việt Nam đang rơi vào thế: xuất khẩu lớn về số lượng nhưng giá trị thu về thấp, trong khi các đối thủ cạnh tranh dù xuất ít hơn lại thu về nhiều hơn nhờ định vị thương hiệu và chất lượng sản phẩm tốt hơn.
Tín hiệu tích cực từ những thị trường mới như các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất, Ấn Độ và Philippines cho thấy nhu cầu thế giới đối với chè Việt Nam hoàn toàn có thể được mở rộng. Tuy nhiên, để biến cơ hội này thành lợi thế bền vững, câu trả lời không nằm ở việc xuất nhiều hơn mà nằm ở việc xuất thông minh hơn - thông qua đầu tư nâng cao chất lượng, phát triển sản phẩm chế biến sâu, xây dựng thương hiệu quốc gia và tái định vị chè Việt Nam trong tâm trí người tiêu dùng quốc tế theo hướng chất lượng cao, có câu chuyện và có giá trị đặc trưng riêng.
Bảo An