Xuất khẩu gạo 2026: Giữ mốc 7,5 triệu tấn không còn là bài toán sản lượng

Trong bối cảnh thương mại lương thực toàn cầu bước vào giai đoạn nhiều biến động, ngành gạo Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý: sản lượng vẫn dồi dào, thị trường vẫn còn dư địa, nhưng dư địa tăng trưởng về giá trị ngày càng thu hẹp.

Tại Hội nghị tổng kết hoạt động năm 2025 và triển khai nhiệm vụ năm 2026 do Hiệp hội Lương thực Việt Nam tổ chức ngày 27/3, dự báo xuất khẩu gạo năm 2026 của Việt Nam chỉ đạt khoảng 7,5 - 7,7 triệu tấn, thấp hơn mức hơn 8 triệu tấn của năm 2025. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu có thể giảm sâu hơn mức giảm về sản lượng do mặt bằng giá gạo thế giới đang đi xuống.

Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu 8,063 triệu tấn gạo, giảm gần 11% so với năm 2024. Dù vậy, đây vẫn là một con số cao nếu so với giai đoạn trước năm 2022, thời điểm xuất khẩu gạo của Việt Nam thường dao động quanh ngưỡng 6 - 7 triệu tấn.

Xuất khẩu gạo 2026: Giữ mốc 7,5 triệu tấn không còn là bài toán sản lượng - Ảnh 1

Vấn đề của năm 2026 không nằm ở việc Việt Nam có đủ gạo để xuất khẩu hay không. Với sản lượng lúa dự kiến đạt 43 - 44 triệu tấn, nguồn cung trong nước vẫn được đánh giá là ổn định, đủ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, dự trữ và xuất khẩu. Điều đáng lo hơn là thị trường đang thay đổi rất nhanh.

Sau giai đoạn tăng nóng 2023 - 2024 do lo ngại thiếu hụt lương thực, giá gạo thế giới đã bước vào chu kỳ điều chỉnh. Nguồn cung từ các nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan đang dần cải thiện. Việc Ấn Độ nới lỏng các biện pháp hạn chế xuất khẩu gạo sau thời gian dài siết chặt khiến thị trường thế giới chịu áp lực giảm giá rõ rệt.

Khi nguồn cung toàn cầu tăng trở lại, cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu không còn nằm ở việc “ai có hàng”, mà chuyển sang “ai bán được với giá tốt hơn và giữ được thị phần lâu dài hơn”. Trong cuộc đua này, Việt Nam đang đối mặt với áp lực kép, vừa phải giữ được sản lượng xuất khẩu, vừa phải tránh rơi vào vòng xoáy cạnh tranh bằng giá.

Một trong những tín hiệu đáng chú ý nhất của năm 2025 là sự thay đổi mạnh trong cơ cấu thị trường xuất khẩu gạo.

Philippines vẫn là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam với 3,21 triệu tấn, chiếm khoảng 40% tổng lượng xuất khẩu. Tuy nhiên, thị trường này đã giảm nhập đáng kể do chính phủ Philippines tăng cường bình ổn giá lương thực trong nước, siết nhập khẩu và tạm ngưng mua gạo trong những tháng cuối năm.

Việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường đang bộc lộ rủi ro. Chỉ cần Philippines thay đổi chính sách, xuất khẩu gạo của Việt Nam lập tức bị ảnh hưởng.

Trong khi đó, khu vực châu Phi đang nổi lên như “điểm tựa mới” cho xuất khẩu gạo Việt Nam. Bờ Biển Ngà nhập khẩu hơn 1 triệu tấn, tăng hơn gấp đôi so với năm trước. Ghana cũng tăng mạnh lên gần 920 nghìn tấn.

Sự dịch chuyển này cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam đang dần mở rộng được thị trường ngoài khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, châu Phi cũng là thị trường có độ cạnh tranh rất lớn, biên lợi nhuận thấp và phụ thuộc mạnh vào giá.

Nếu không nâng được chất lượng và thương hiệu, gạo Việt Nam rất dễ rơi vào thế cạnh tranh trực diện với gạo giá rẻ từ Ấn Độ hoặc Pakistan.

Bên cạnh châu Phi, Trung Quốc cũng đang quay trở lại. Sau giai đoạn giảm mạnh, năm 2025 xuất khẩu gạo sang thị trường này tăng hơn 160% về lượng. Tuy nhiên, đây vẫn là thị trường nhiều biến động, phụ thuộc vào chính sách nhập khẩu, kiểm dịch và yêu cầu chất lượng.

Nói cách khác, dù thị trường xuất khẩu đang được đa dạng hóa, Việt Nam vẫn chưa có một “bến đỗ” thực sự ổn định.

Điểm yếu cố hữu của ngành gạo Việt Nam nhiều năm qua là xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng thấp.

Phần lớn lượng gạo xuất khẩu vẫn tập trung ở phân khúc gạo trắng thông dụng, cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Trong khi đó, phân khúc có giá trị cao hơn như gạo thơm, gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ, gạo phát thải thấp vẫn chiếm tỷ trọng chưa lớn. Đây là lý do khiến kim ngạch xuất khẩu thường giảm rất nhanh mỗi khi giá gạo thế giới đi xuống.

Nếu năm 2026 chỉ xuất khẩu 7,5 - 7,7 triệu tấn nhưng tỷ trọng gạo chất lượng cao tăng lên, ngành gạo vẫn có thể duy trì được giá trị. Ngược lại, nếu tiếp tục chạy theo sản lượng, Việt Nam có thể rơi vào tình trạng “bán nhiều hơn nhưng thu ít tiền hơn”.

Đó cũng là nguyên nhân Hiệp hội Lương thực Việt Nam đề nghị cơ quan quản lý sớm công bố cơ cấu giống gieo sạ, đánh giá lại vai trò của nhóm gạo trắng phổ thông và điều chỉnh định hướng sản xuất theo nhu cầu thị trường.

Thị trường thế giới hiện không thiếu gạo, nhưng thiếu những loại gạo đáp ứng đồng thời ba tiêu chí: chất lượng ổn định, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và phát thải thấp. Đây là khoảng trống mà gạo Việt Nam có thể tận dụng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc giữ vững xuất khẩu không thể chỉ dựa vào doanh nghiệp thu mua rồi bán ra thị trường quốc tế.

Ngành gạo Việt Nam đang buộc phải thay đổi theo hướng xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh hơn: liên kết chặt giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân; phát triển vùng nguyên liệu lớn; áp dụng truy xuất nguồn gốc và chuẩn hóa chất lượng ngay từ đầu vào.

Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp được xem là bước đi quan trọng. Nếu triển khai hiệu quả, đây không chỉ là câu chuyện sản xuất nông nghiệp, mà còn là công cụ để nâng vị thế gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Bởi trong giai đoạn tới, lợi thế không còn thuộc về quốc gia xuất khẩu nhiều nhất, mà thuộc về quốc gia bán được loại gạo phù hợp nhất với yêu cầu của thị trường.

Năm 2026, mục tiêu 7,5 - 7,7 triệu tấn vì thế không đơn thuần là một con số. Đó là phép thử cho khả năng chuyển mình của ngành gạo Việt Nam: từ xuất khẩu theo sản lượng sang xuất khẩu theo giá trị, từ bán gạo sang bán thương hiệu.