Trong bức tranh xuất khẩu nông sản Việt Nam, trà là một ngành hàng có lịch sử lâu đời, nền tảng sản xuất ổn định nhưng giá trị gia tăng vẫn còn khiêm tốn. Năm 2025, giá xuất khẩu bình quân của trà Việt Nam đạt 1.737 USD/tấn, một con số phản ánh rõ nghịch lý quen thuộc: sản lượng lớn, thị trường rộng, nhưng giá trị thu về chưa tương xứng với tiềm năng. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi mạnh mẽ của xu hướng tiêu dùng toàn cầu và lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do, tham vọng nâng giá xuất khẩu trà lên mức 3.000–5.000 USD/tấn trong những năm tới đang trở nên khả thi hơn bao giờ hết.
Trà Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 70 thị trường, từ châu Á, Trung Đông đến châu Âu và Bắc Mỹ.
Theo Hiệp hội Chè Việt Nam, đến cuối năm 2025, cả nước duy trì khoảng 128.000 ha diện tích trồng chè, trong đó 118.000 ha đang cho sản phẩm. Tổng sản lượng chè búp tươi đạt 1,1 triệu tấn, tương đương 245.000 tấn chè khô mỗi năm. Nền tảng sản xuất ổn định này giúp Việt Nam duy trì vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu trà lớn trên thế giới, với 136,95 nghìn tấn xuất khẩu năm 2025, đạt giá trị trên 238 triệu USD. Trà Việt Nam hiện đã có mặt tại hơn 70 thị trường, từ châu Á, Trung Đông đến châu Âu và Bắc Mỹ.
Điểm đáng chú ý là cơ cấu xuất khẩu khá đa dạng, gồm 56% chè xanh, 42% chè đen và 2% các dòng chè khác như Oolong, trà nguyên liệu chế biến sâu. Sự đa dạng này giúp ngành trà Việt Nam không phụ thuộc quá lớn vào một thị trường hay một phân khúc duy nhất, yếu tố quan trọng để giảm rủi ro trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động. Tuy vậy, phần lớn sản lượng xuất khẩu hiện vẫn ở dạng nguyên liệu hoặc bán thành phẩm, phục vụ các thị trường nhạy cảm về giá như Pakistan, Trung Quốc hay Trung Đông, khiến giá trị gia tăng bị giới hạn.
Trong khi đó, bức tranh tiêu dùng trà toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng. Người tiêu dùng tại châu Âu, Bắc Mỹ và các nền kinh tế phát triển ngày càng ưu tiên sản phẩm tốt cho sức khỏe, có nguồn gốc bền vững, minh bạch và giá trị văn hóa rõ ràng. Các sản phẩm trà chế biến sâu như matcha, trà hòa tan, chiết xuất trà, đồ uống RTD từ trà ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số mỗi năm. Đây chính là “không gian giá trị” mà trà Việt Nam có thể bước vào, nếu vượt qua được giới hạn của tư duy xuất khẩu truyền thống.
Lợi thế lớn của Việt Nam trong giai đoạn này đến từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP và RCEP. Việc cắt giảm thuế quan, đơn giản hóa quy tắc xuất xứ và nâng cấp quan hệ kinh tế với các đối tác lớn – đặc biệt là Liên minh châu Âu – tạo điều kiện để trà Việt Nam tiếp cận sâu hơn các thị trường có biên lợi nhuận cao. Tuy nhiên, FTA chỉ mở cửa, còn đi được bao xa phụ thuộc vào chất lượng và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn của doanh nghiệp trong nước.
Theo nhận định của các chuyên gia, để đưa giá xuất khẩu trà Việt lên ngưỡng 3.000–5.000 USD mỗi tấn, không thể chỉ trông chờ vào sản lượng mà cần một lộ trình tái cấu trúc toàn diện. Trọng tâm trước hết nằm ở việc siết chặt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm, đáp ứng những yêu cầu nghiêm ngặt của EU và FDA, từ kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cho đến minh bạch hóa nguồn gốc. Cùng lúc, ngành trà phải đẩy nhanh việc phổ cập các chứng nhận như hữu cơ, VietGAP, GlobalGAP, xây dựng nhãn hiệu tập thể và chỉ dẫn địa lý, những “giấy thông hành” then chốt để thâm nhập và trụ vững ở phân khúc giá trị cao.
Quan trọng hơn, ngành trà cần thoát khỏi vai trò “nhà cung cấp nguyên liệu” để trở thành “nhà tạo giá trị”. Điều này đòi hỏi đầu tư vào chế biến sâu, phát triển sản phẩm có câu chuyện rõ ràng về vùng nguyên liệu, văn hóa và phương pháp canh tác bền vững. Khi trà không chỉ được bán dưới dạng kilogram, mà được định vị như một sản phẩm sức khỏe, phong cách sống hay quà tặng văn hóa, biên giá trị sẽ thay đổi hoàn toàn.
Năm 2026 có thể là thời điểm chuyển mình mang tính quyết định của ngành trà Việt Nam. Từ chỗ ưu tiên sản lượng, ngành trà buộc phải tái cấu trúc theo hướng chất lượng – thương hiệu – thị trường giá trị cao. Nếu làm tốt, giá xuất khẩu bình quân hoàn toàn có thể tăng gấp đôi, thậm chí gấp ba trong vài năm tới, đưa trà trở thành một nguồn thu ngoại tệ bền vững, thay vì chỉ là một ngành hàng xuất khẩu “nhiều nhưng rẻ”.
Những con số hiện tại cho thấy trà Việt Nam đã có nền móng đủ vững. Vấn đề còn lại không nằm ở việc có cơ hội hay không, mà ở chỗ ngành trà có đủ quyết tâm để bước sang một cuộc chơi mới, nơi giá trị được quyết định bởi chất lượng, thương hiệu và niềm tin của thị trường toàn cầu.