Cạnh tranh khu vực gia tăng: Chè Việt cần làm gì trước sự trỗi dậy của Trung Quốc và Thái Lan?

Khi các đối thủ trong khu vực tăng tốc ở phân khúc cao cấp, chè Việt không chỉ đối mặt với áp lực thị phần mà còn đứng trước yêu cầu cấp bách phải tái định vị giá trị để tránh bị mắc kẹt trong cuộc đua giá rẻ.

Bức tranh xuất khẩu chè Việt Nam trong tháng 2/2026 cho thấy một nghịch lý quen thuộc nhưng ngày càng rõ nét: giá trị có dấu hiệu cải thiện, song vị thế cạnh tranh lại chịu áp lực lớn hơn từ các đối thủ trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc và Thái Lan. Trong bối cảnh thị trường toàn cầu dịch chuyển mạnh sang phân khúc chất lượng cao, câu hỏi đặt ra không còn là “xuất khẩu bao nhiêu” mà là “xuất khẩu như thế nào để không bị bỏ lại phía sau”.

Ảnh minh họa
Ảnh minh họa

Theo số liệu mới nhất từ cơ quan hải quan, tháng 2/2026 Việt Nam xuất khẩu khoảng 5.779 tấn chè, đạt 10,27 triệu USD. Dù mức giá bình quân đạt 1.778 USD/tấn, tăng 14,3% so với cùng kỳ năm 2025, nhưng kim ngạch và sản lượng lại giảm mạnh so với tháng trước đó, phản ánh rõ tính mùa vụ và sự thiếu ổn định của thị trường . Tính chung hai tháng đầu năm, xuất khẩu đạt hơn 31 triệu USD, tăng 10% về giá trị, một tín hiệu tích cực nhưng chưa đủ để đảm bảo sức cạnh tranh dài hạn .

Điểm đáng chú ý là giá chè Việt Nam dù tăng nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mặt bằng thế giới. Trong nhiều năm, giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam chỉ dao động quanh 1.600–1.700 USD/tấn, tương đương 55–65% mức trung bình toàn cầu . Điều này đồng nghĩa với việc chè Việt vẫn chủ yếu nằm ở phân khúc trung bình và thấp, nơi cạnh tranh về giá là khốc liệt nhất và dễ bị thay thế nhất.

Trong khi đó, các đối thủ khu vực đang chuyển mình mạnh mẽ. Trung Quốc không chỉ là thị trường nhập khẩu mà còn là cường quốc xuất khẩu chè với lợi thế vượt trội về sản phẩm cao cấp, đặc biệt là các dòng trà xanh, trà ô long và trà đặc sản. Ở nhiều thị trường, chè Trung Quốc dần chiếm ưu thế nhờ chiến lược nâng cao giá trị và xây dựng thương hiệu quốc gia bài bản.

Thái Lan, một đối thủ tưởng chừng “nhẹ ký” hơn cũng đang nổi lên nhanh chóng. Tại thị trường Indonesia, thị phần chè Thái Lan đã tăng mạnh từ 7,4% lên 15,8% chỉ trong một năm, trong khi Trung Quốc cũng tăng gấp đôi thị phần . Điều đáng nói là cả hai quốc gia này đều bán chè với giá cao hơn đáng kể so với Việt Nam, cho thấy họ không cạnh tranh bằng giá rẻ mà bằng chất lượng và định vị sản phẩm.

Thực tế tại Indonesia là một lời cảnh báo rõ ràng. Dù Việt Nam vẫn là nguồn cung lớn nhất, nhưng thị phần đã giảm mạnh từ gần 79% xuống còn 63%. Nghiêm trọng hơn, giá chè Việt chỉ bằng khoảng 24% mức giá nhập khẩu bình quân của thị trường này . Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam đang bị “kẹt” trong phân khúc giá thấp, trong khi thị trường lại chuyển dịch sang tiêu dùng sản phẩm cao cấp hơn.

Không chỉ chịu áp lực cạnh tranh, cấu trúc thị trường xuất khẩu của Việt Nam cũng bộc lộ nhiều rủi ro. Các thị trường truyền thống như Pakistan, Đài Loan hay Indonesia đang suy giảm mạnh trong tháng 2/2026 . Ngược lại, các thị trường mới như UAE, Mỹ hay Ba Lan tăng trưởng nhanh, nhưng quy mô vẫn chưa đủ lớn để bù đắp. Điều này cho thấy ngành chè Việt đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng: từ phụ thuộc thị trường truyền thống sang tìm kiếm giá trị ở thị trường mới.

Vậy chè Việt cần làm gì để không bị lép vế trước Trung Quốc và Thái Lan?

Trước hết, bài toán cốt lõi vẫn là nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Thị trường thế giới đang chuyển từ “uống nhiều” sang “uống tinh”, nghĩa là ưu tiên các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, canh tác bền vững và hương vị đặc trưng. Việt Nam có lợi thế lớn với các dòng trà Shan Tuyết, trà hữu cơ vùng cao, nhưng chưa khai thác hiệu quả về mặt thương mại. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát dư lượng và phát triển chứng nhận quốc tế là điều kiện tiên quyết.

Thứ hai, cần tái cấu trúc sản phẩm xuất khẩu. Hiện nay, phần lớn chè Việt xuất khẩu ở dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế, giá trị thấp. Trong khi đó, các nước như Trung Quốc hay Thái Lan lại tập trung vào sản phẩm chế biến sâu, trà túi lọc cao cấp, trà hòa tan hoặc trà đóng chai. Việc đầu tư vào chế biến sâu không chỉ giúp nâng giá bán mà còn mở rộng kênh phân phối vào các hệ thống bán lẻ hiện đại.

Thứ ba, xây dựng thương hiệu quốc gia cho chè Việt là nhiệm vụ cấp thiết. Không giống như cà phê hay gạo, chè Việt Nam vẫn thiếu một hình ảnh nhận diện rõ ràng trên thị trường quốc tế. Trong khi đó, chỉ cần nhắc đến trà Trung Quốc hay trà Sri Lanka, người tiêu dùng đã có những liên tưởng cụ thể về chất lượng và phong cách. Nếu không xây dựng được câu chuyện thương hiệu, chè Việt sẽ mãi là “nguyên liệu ẩn danh” trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Cuối cùng, cần đa dạng hóa thị trường và giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Sự tăng trưởng đột biến tại UAE hay Mỹ cho thấy dư địa lớn ở các thị trường mới, nơi người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao cho sản phẩm chất lượng. Đây chính là hướng đi giúp chè Việt thoát khỏi vòng xoáy cạnh tranh giá rẻ.

Có thể nói, tháng 2/2026 không chỉ là một dấu mốc về số liệu xuất khẩu, mà còn là “tấm gương phản chiếu” rõ nét những thách thức và cơ hội của ngành chè Việt. Khi Trung Quốc và Thái Lan đang tiến nhanh vào phân khúc giá trị cao, Việt Nam không còn nhiều thời gian để do dự. Nếu không thay đổi, chè Việt sẽ tiếp tục tăng trưởng về lượng nhưng tụt lại về giá trị, một nghịch lý đã kéo dài suốt nhiều năm qua. Nhưng nếu biết tận dụng thời điểm này để tái định vị, chè Việt hoàn toàn có thể bước vào một chu kỳ phát triển mới, nơi giá trị chứ không phải sản lượng trở thành thước đo thành công.

Tâm Ngọc

Từ khóa:
#h