Khi chuỗi cung ứng toàn cầu trở thành chiến trường
Xung đột địa chính trị tại khu vực Trung Đông đã tạo ra những rủi ro mà ngành chè thế giới chưa từng phải đối mặt với mức độ nghiêm trọng như hiện nay. Các hãng vận tải biển và hàng không buộc phải thay đổi lộ trình, các công ty bảo hiểm rút lui khỏi các gói bảo hiểm rủi ro chiến tranh, kéo theo chi phí vận tải, thời gian giao hàng và phí bảo hiểm đồng loạt tăng vọt. Hậu quả là biên lợi nhuận của các nhà xuất khẩu chè bị bào mòn từng ngày.
Kenya - quốc gia xuất khẩu chè đen lớn nhất thế giới với kim ngạch ước tính 1,4 tỷ USD trong năm 2025, đang chịu áp lực nặng nề nhất. Dù đã nỗ lực đa dạng hóa điểm đến lên 96 quốc gia trong năm 2024, các doanh nghiệp Kenya vẫn không thể tránh khỏi tác động khi chi phí đưa chè vào các thị trường vùng Vịnh và Iran tăng đột biến. Mỗi lô hàng xuất đi trong giai đoạn này đều mang theo một gánh nặng chi phí lớn hơn đáng kể so với trước, bào mòn dần khả năng cạnh tranh về giá của chè Kenya trên thị trường quốc tế.
Ấn Độ còn rơi vào thế khó hơn. Khoảng một nửa sản lượng xuất khẩu chè Assam truyền thống của nước này đi vào thị trường Iran thông qua ngả Dubai - chính xác là tuyến đường đang chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ xung đột. Việc đóng cửa không phận và gián đoạn logistics liên tục đang đẩy các doanh nghiệp chè Ấn Độ vào vòng xoáy chậm trễ thanh toán, hủy hợp đồng và nguy cơ dư thừa nguồn cung nội địa ngày càng phình to. Đây không còn là rủi ro ngắn hạn mà đang trở thành khủng hoảng cơ cấu có nguy cơ kéo dài.
Chè Việt Nam: Lội ngược dòng nhờ giá trị và linh hoạt
Trong khi các đối thủ lớn đang loay hoay với bài toán chi phí, chè Việt Nam lại đang ghi nhận những tín hiệu đáng mừng. Lũy kế hai tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 18.169 tấn chè với tổng kim ngạch 31,15 triệu USD, tăng 4,8% về lượng và 10% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Con số quan trọng hơn nằm ở đây: mức tăng về giá trị gấp đôi mức tăng về lượng - tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy chè Việt Nam đang bán ít hơn nhưng thu về nhiều hơn, đúng với định hướng nâng cao giá trị gia tăng mà ngành đang theo đuổi.
Riêng trong tháng 2/2026, giá bình quân xuất khẩu chè đạt 1.778 USD/tấn, tăng 14,3% so với cùng kỳ năm 2025. Tính chung hai tháng, giá bình quân đạt 1.715 USD/tấn, tăng 5% so với năm trước. Đây là bằng chứng cụ thể nhất cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước thành công trong hành trình thoát khỏi phân khúc giá rẻ để tiến lên các bậc cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu - một mục tiêu mà ngành chè đã theo đuổi trong nhiều năm nhưng chưa bao giờ có điều kiện thuận lợi như thời điểm hiện tại.
Thị trường mới bùng nổ - khoảng trống từ đối thủ suy yếu
Sự suy yếu của Kenya và Ấn Độ đang tạo ra khoảng trống thị trường mà chè Việt Nam đang tích cực lấp đầy. Điều đáng chú ý là ngành chè không chỉ thụ động hưởng lợi mà đang chủ động xoay trục chiến lược sang những thị trường có biên lợi nhuận cao hơn và tiềm năng tăng trưởng dài hạn tốt hơn.
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất là ví dụ ấn tượng nhất. Lũy kế hai tháng, lượng chè xuất khẩu sang thị trường này tăng 348,7% trong khi giá trị tăng tới 626,1% so với cùng kỳ năm 2025. Sự chênh lệch lớn giữa mức tăng lượng và mức tăng giá trị cho thấy UAE không chỉ mua nhiều hơn mà còn sẵn sàng trả giá cao hơn cho chất lượng tốt hơn - đây chính là loại thị trường mà ngành chè Việt Nam cần hướng đến. Ấn Độ, Philippines và Ba Lan cũng nằm trong nhóm tăng trưởng ba chữ số với cùng đặc điểm: giá trị tăng mạnh hơn lượng. Tại thị trường Mỹ, dù lượng xuất khẩu chỉ tăng nhẹ 3,6% trong tháng 2, giá trị lại tăng tới 65,7% - minh chứng rõ ràng cho việc người tiêu dùng Mỹ đang đón nhận những dòng chè chất lượng cao từ Việt Nam.
Từ cơ hội ngắn hạn đến lợi thế cạnh tranh bền vững
Tuy nhiên, biến động địa chính trị mang tính chu kỳ. Cơ hội mà sự suy yếu của Kenya và Ấn Độ tạo ra sẽ không tồn tại mãi mãi. Khi các tuyến vận tải được khôi phục và chi phí logistics trở về mức bình thường, những đối thủ lớn này sẽ nhanh chóng lấy lại sức cạnh tranh. Câu hỏi đặt ra là liệu ngành chè Việt Nam có thể biến lợi thế tạm thời này thành nền tảng cạnh tranh dài hạn hay không.
Câu trả lời phụ thuộc vào việc các doanh nghiệp có tận dụng được giai đoạn thuận lợi này để đầu tư vào chất lượng, xây dựng thương hiệu và thiết lập mối quan hệ thương mại bền vững với những thị trường mới nổi hay không. Giá chè Việt Nam dù đang tăng nhưng mức 1.715 USD/tấn vẫn còn khoảng cách đáng kể so với giá chè Sri Lanka ở mức 5.850 USD/tấn hay Kenya ở mức 2.140 đến 2.270 USD/tấn. Khoảng cách đó phản ánh câu chuyện về thương hiệu, về chứng nhận chất lượng và về cách kể chuyện sản phẩm - tất cả đều là những việc cần làm ngay bây giờ, khi thị trường đang mở và các đối thủ đang yếu thế hơn bao giờ hết. Cơn bão chuỗi cung ứng toàn cầu, dù khắc nghiệt, đang tạo ra đúng loại cơ hội mà ngành chè Việt Nam cần để bứt phá lên một đẳng cấp mới trên bản đồ thương mại nông sản thế giới.