Từ xuất khẩu thô sang tăng trưởng bằng giá trị
Cơ cấu xuất khẩu nông sản Việt Nam đang ghi nhận những thay đổi rõ nét khi tỷ trọng các sản phẩm chế biến ngày càng gia tăng, từng bước thay thế mô hình xuất khẩu nguyên liệu thô vốn tồn tại trong nhiều năm. Sự dịch chuyển này phản ánh quá trình tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa vào lợi thế sản lượng và giá rẻ.
Ở các ngành hàng chủ lực như cà phê, rau quả hay thủy sản, xu hướng chuyển từ bán nguyên liệu sang sản phẩm chế biến đã trở nên rõ ràng. Cà phê không còn chỉ xuất khẩu dưới dạng nhân thô mà ngày càng mở rộng sang các dòng rang xay, hòa tan; rau quả tăng mạnh các sản phẩm đông lạnh, sấy, cô đặc; trong khi thủy sản đẩy mạnh chế biến sâu nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường cao cấp. Nhờ đó, giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn tốc độ tăng sản lượng, góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế cho toàn chuỗi.
Sự thay đổi này cũng cho thấy tư duy phát triển của ngành nông nghiệp đang dần rời xa cách tiếp cận “chạy theo sản lượng”. Thay vào đó, các doanh nghiệp tập trung nhiều hơn vào chất lượng sản phẩm, khả năng kiểm soát tiêu chuẩn và tính ổn định của đầu ra. Việc đầu tư vào chế biến sâu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất – kinh doanh, giảm phụ thuộc vào biến động thị trường nông sản tươi và cải thiện biên lợi nhuận.
Công nghệ chế biến sâu mở rộng không gian thị trường
Làn sóng đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại đang trở thành động lực tăng trưởng mới của nông sản Việt Nam trong những năm gần đây. Thay vì dừng ở khâu sơ chế, nhiều doanh nghiệp đã mạnh dạn đầu tư dây chuyền chế biến sâu theo tiêu chuẩn quốc tế, qua đó nâng cao chất lượng sản phẩm và gia tăng giá trị xuất khẩu.
Các công nghệ như cấp đông nhanh, sấy thăng hoa hay cô đặc – chiết xuất cho phép kéo dài vòng đời nông sản, giữ được đặc tính tự nhiên và đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường xa như châu Âu, Bắc Mỹ hay Trung Đông. Nhờ đó, nông sản Việt không còn phụ thuộc quá nhiều vào thị trường tiêu thụ ngắn hạn, đồng thời mở rộng dư địa tăng trưởng thông qua các phân khúc sản phẩm có giá trị cao.
Đặc biệt, chế biến sâu đang trở thành lời giải cho những rủi ro cố hữu của sản xuất nông nghiệp như tính thời vụ, áp lực bảo quản và chi phí vận chuyển. Khi nông sản được kéo dài vòng đời và đa dạng hóa hình thức tiêu thụ, khả năng điều tiết cung – cầu được nâng lên, qua đó hạn chế tình trạng “được mùa mất giá” và nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
ESG trở thành “giấy thông hành” của nông sản xuất khẩu
Cùng với sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu, các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn đối với nông sản về môi trường, xã hội và quản trị. Những tiêu chí từng được xem là xu hướng hoặc khuyến nghị nay đã trở thành điều kiện bắt buộc, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi cách thức tổ chức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng nếu muốn duy trì khả năng tiếp cận thị trường.
Các quy định liên quan đến chống phá rừng, giảm phát thải hay truy xuất nguồn gốc đang được áp dụng ngày càng chặt chẽ tại nhiều thị trường trọng điểm. Việc không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này đồng nghĩa với nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng, trong khi khả năng tuân thủ tốt lại mở ra cơ hội tiếp cận những phân khúc thị trường có giá trị cao và ổn định hơn.
Thực tế cho thấy, thay vì coi ESG là rào cản, nhiều doanh nghiệp Việt đã chủ động thích ứng và biến việc tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh. Trong quá trình này, công nghệ số đóng vai trò then chốt khi giúp minh bạch hóa dữ liệu, quản lý vùng trồng và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc, qua đó nâng cao mức độ tin cậy của nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Liên kết chuỗi và vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp tư nhân
Một trụ cột quan trọng của quá trình tái định vị nông sản Việt là sự hình thành các chuỗi liên kết bền vững giữa doanh nghiệp và nông dân. Từ mô hình sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, nhiều ngành hàng đang từng bước chuyển sang phát triển vùng nguyên liệu tập trung gắn với chế biến và tiêu thụ theo chuỗi giá trị. Việc bao tiêu đầu ra và chuyển giao quy trình canh tác chuẩn quốc tế không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung, mà còn góp phần nâng cao thu nhập và giảm rủi ro cho người nông dân.
Trong xu thế này, khối doanh nghiệp tư nhân đang thể hiện vai trò dẫn dắt thông qua đầu tư bài bản vào công nghệ chế biến, hạ tầng sản xuất và thị trường quốc tế. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP, Organic, Rainforest Alliance hay các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, chống phá rừng đang trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì khả năng tiếp cận các thị trường lớn. Công nghệ số được sử dụng để quản lý vùng trồng, minh bạch dữ liệu và đáp ứng các quy định ngày càng khắt khe như EUDR hay cam kết giảm phát thải trong chuỗi cung ứng.
Nhìn tổng thể, công nghệ đang trở thành yếu tố cốt lõi giúp nông sản Việt chuyển từ vai trò nhà cung cấp nguyên liệu sang đối tác trong chuỗi giá trị toàn cầu. Sự kết hợp giữa chế biến sâu, chuẩn hóa theo ESG và liên kết chuỗi bền vững đang tạo nền tảng cho một mô hình tăng trưởng mới của ngành nông nghiệp. Trong giai đoạn tới, mức độ làm chủ công nghệ và khả năng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế sẽ tiếp tục là thước đo quan trọng để khẳng định vị thế của nông sản Việt trên thị trường thế giới.