Cửa ngõ Hà Lan: Cơ hội nâng tầm phân khúc cho chè Việt tại EU

Phân khúc chè xanh và hữu cơ tại Hà Lan đang mở ra dư địa lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để biến lợi thế thuế quan thành dòng tiền thực tế, ngành chè buộc phải giải được bài toán minh bạch nguồn gốc và kiểm soát tuyệt đối dư lượng hóa chất.

Hà Lan từ lâu đã được ví như một chiếc phễu lọc vĩ đại của ngành thương mại châu Âu. Quốc gia này không hề sở hữu một diện tích đất trồng chè nguyên liệu nào, nhưng lại lọt vào top 15 quốc gia tiêu thụ chè nhiều nhất thế giới và giữ vị trí trung tâm trong chuỗi phân phối nội khối. Số liệu thực tế năm 2025 cho thấy Hà Lan đã chi tới 173 triệu EUR để nhập khẩu chè, tăng 7,6% so với năm 2024. Đáng chú ý, lượng chè mua từ các quốc gia ngoài liên minh châu Âu đạt 95 triệu EUR, ghi nhận mức bứt phá mạnh mẽ lên tới 23,2%. Gần 65% tổng giá trị chè sau khi nhập khẩu vào xứ sở hoa tulip sẽ được các tập đoàn tại đây đem đi đấu trộn, đóng gói, làm mới nhãn mác thương hiệu rồi tái xuất sang những thị trường giàu có lân cận như Đức, Bỉ, Pháp, Séc hay Ba Lan.

Thế nhưng, hiện tại, chè Việt Nam mới chỉ xuất khẩu được khoảng 1,03 triệu EUR vào Hà Lan, chiếm một tỷ trọng khiêm tốn là 0,6% thị phần. Trong số này, có đến 90% sản lượng vẫn là chè xanh xuất thô. Phần lớn dòng tiền nhập khẩu chè của Hà Lan hiện đang chảy về túi các nhà cung cấp kỳ cựu từ Sri Lanka, Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản và Anh. Sự lép vế này phản ánh một thực tế rằng, dù chúng ta có sản lượng lớn nhưng năng lực thâm nhập sâu vào các chuỗi giá trị cao cấp của doanh nghiệp nội địa vẫn đang vướng phải những nút thắt lớn về tiêu chuẩn kỹ thuật. 

Cửa ngõ Hà Lan: Cơ hội nâng tầm phân khúc cho chè Việt tại EU - Ảnh 1

Bước chân vào thị trường Hà Lan đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đối mặt với hệ thống rào cản kỹ thuật được kiểm soát nghiêm ngặt bởi Cơ quan An toàn Thực phẩm và Sản phẩm Tiêu dùng Hà Lan cùng lực lượng hải quan liên khối. Châu Âu không còn là nơi chấp nhận những lô hàng mập mờ về nguồn gốc. Các yêu cầu cốt lõi đánh thẳng vào quy trình sản xuất bao gồm giới hạn khắt khe về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiêu chuẩn vi sinh, hệ thống quản lý an toàn thực phẩm và chứng nhận e-COI bắt buộc đối với nông sản hữu cơ. Đặc biệt, các nhà mua hàng châu Âu hiện đang siết rất chặt hàm lượng độc tố tự nhiên Pyrrolizidine alkaloids có trong chè thảo mộc, cũng như các nguy cơ ô nhiễm tạp chất phát sinh từ khâu thu hái thủ công, phơi sấy cơ học hay bảo quản trong kho bãi.

Sự phân hóa tiêu dùng tại Hà Lan cũng đang diễn ra rất rõ rệt. Bên cạnh phân khúc hàng đại trà trong các chuỗi siêu thị, dòng chè hữu cơ, chè đặc sản và chè thương mại công bằng đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ. Trong biểu đồ doanh số thực phẩm hữu cơ tại các siêu thị Hà Lan năm 2025, nhóm cà phê và chè đã vươn lên vị trí lớn thứ 2. Do đó, các nhà mua hàng châu Âu luôn đòi hỏi các đối tác cung ứng phải giao tiếp trực diện, minh bạch số liệu và có phản hồi cực kỳ nhanh chóng. Một bộ hồ sơ thương mại hoàn chỉnh ngày nay bắt buộc phải đi kèm bảng thông số kỹ thuật chi tiết, kết quả phân tích chất lượng từ các phòng thí nghiệm đạt chuẩn và hồ sơ truy xuất nguồn gốc rõ ràng cho từng mẻ chè. 

Mặc dù thị phần hiện tại còn rất nhỏ, cửa sáng cho chè Việt tại Hà Lan vẫn đang rộng mở nếu doanh nghiệp biết cách tận dụng các đòn bẩy chiến lược. Điểm tựa lớn nhất chính là việc mặt hàng chè mang mã HS 0902 đang được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi tuyệt đối 0% theo các cam kết từ hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và liên minh châu Âu. Đây là lợi thế cạnh tranh rất lớn về mặt chi phí so với các quốc gia chưa có thỏa thuận thương mại với EU. Thay vì cố gắng chen chân vào phân khúc chè đen rẻ tiền vốn đã bị các đại gia Nam Á thống trị, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể tìm kiếm cơ hội ở các ngách hẹp nhưng có biên lợi nhuận cao hơn như chè xanh đặc sản, chè hữu cơ cao cấp, hoặc đóng vai trò là nhà sản xuất thiết bị gốc chuyên gia công nhãn hàng riêng cho các tập đoàn Hà Lan.

Cửa ngõ Hà Lan: Cơ hội nâng tầm phân khúc cho chè Việt tại EU - Ảnh 2

Để hiện thực hóa điều này, việc thấu hiểu cấu trúc các kênh bán lẻ bản địa là điều bắt buộc. Hệ thống phân phối tại Hà Lan hiện được chia làm hai nhóm rõ rệt. Nếu muốn đưa hàng vào các chuỗi siêu thị đại chúng khổng lồ như Albert Heijn hay Jumbo, doanh nghiệp phải đảm bảo được bao bì rõ ràng, tiêu chuẩn mã hàng đồng nhất, sản lượng cung ứng lớn và mức giá phải cực kỳ cạnh tranh. Ngược lại, nếu mục tiêu là các cửa hàng chuyên biệt cao cấp như Simon Lévelt hay các hệ thống phân phối sản phẩm hữu cơ, người mua sẽ không quá khắt khe về giá nhưng họ sẽ soi rất kỹ về giống chè, câu chuyện của vùng trồng và quy trình thu hái có tính bền vững. Các ông lớn trong ngành như JDE Peet’s hay Van Rees luôn sẵn sàng chi trả mức giá cao cho những sản phẩm chè lá có chất lượng vượt trội và mang tính độc bản. 

Lời khuyên từ các chuyên gia Thương vụ Việt Nam tại Hà Lan là doanh nghiệp nội địa cần phải từ bỏ ngay tư duy "có gì bán nấy" để chuyển sang sản xuất theo đơn đặt hàng chuẩn mực của châu Âu. Đầu tư đồng bộ vào việc kiểm soát dư lượng hóa chất ngay từ khâu chăm bón tại nhà vườn là bước đi không thể đảo ngược. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận an toàn thực phẩm và thiết kế bao bì phù hợp với thị hiếu thẩm mỹ phương Tây sẽ là tấm vé quyết định giúp chè Việt trụ vững tại các kệ hàng quốc tế.

Khi một thương hiệu chè vượt qua được những tiêu chuẩn khắt khe tại đây, cánh cửa bước vào toàn bộ khu vực Tây Bắc Âu rộng lớn sẽ tự động mở ra. Đã đến lúc ngành chè Việt Nam phải nhìn nhận các tiêu chuẩn xanh của EU không phải như một trở ngại, mà là một thước đo bắt buộc để nâng tầm giá trị chè. Chỉ khi làm được điều này, vị thế của chè Việt mới có thể thoát khỏi cái bóng của một quốc gia xuất khẩu thô giá rẻ, tự tin đứng ngang hàng với các cường quốc ẩm thực khác trên thế giới.

Bảo An