Dọc miền di sản trên Bản đồ trà Việt: Nơi tinh hoa đất trời và khí hậu hội tụ

Việt Nam nằm trong vùng nguyên sản của cây chè thế giới, đang sở hữu một kho tàng di sản sinh học và văn hóa vô giá với lịch sử trải dài hàng nghìn năm. Sự kiến tạo kỳ diệu của địa chất cùng sự đa dạng của khí hậu nhiệt đới gió mùa đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về ngành trà vô cùng phong phú, trải dài từ những đỉnh núi cao mây phủ quanh năm đến những vùng trung du đất đỏ bazan màu mỡ.

Không chỉ đơn thuần là một thức uống dân dã hiện diện trong mọi nếp nhà, cây chè tại Việt Nam còn là chứng nhân lịch sử, là đòn bẩy kinh tế và là niềm tự hào của nông nghiệp quốc gia. Nhìn vào bản đồ phân bố các vùng nguyên liệu trọng điểm, ta thấy được sự chuyển dịch đầy ấn tượng từ những giá trị bảo tồn cổ xưa sang tư duy sản xuất hàng hóa hiện đại, tạo nên vị thế vững chắc của trà Việt trên trường quốc tế.

Vùng núi cao phía Bắc: "Thánh địa" của những cây chè di sản

Hành trình khám phá bản đồ trà Việt bắt đầu từ vòng cung núi cao phía Bắc, nơi được mệnh danh là "thánh địa" của dòng trà Shan Tuyết cổ thụ quý hiếm bậc nhất thế giới. Tại đây, những cây chè hàng trăm năm tuổi không mọc thành luống thẳng tắp mà sừng sững tựa như những lão trượng giữa đại ngàn, rễ cắm sâu vào lòng đất mẹ để chắt chiu tinh hoa của đất trời. Vùng đất này bao gồm sự liên kết chặt chẽ của các tỉnh miền núi như Tuyên Quang, Lào Cai và Lai Châu, tạo nên một dải vành đai nguyên liệu hữu cơ tự nhiên vô cùng giá trị. Tuyên Quang và các vùng lân cận với dãy Tây Côn Lĩnh, Lũng Phìn, Cao Bồ hay Na Hang đang vươn mình trở thành thủ phủ của những búp trà to, phủ dày lớp lông tơ trắng muốt như tuyết, mang đến thứ nước trà trong sáng cùng hậu vị ngọt sâu đặc trưng mà khó nơi nào sánh kịp.

Dọc miền di sản trên Bản đồ trà Việt: Nơi tinh hoa đất trời và khí hậu hội tụ - Ảnh 1

Không nằm ngoài dòng chảy tinh hoa đó, Lào Cai đã kiến tạo nên những vùng danh trà lẫy lừng như Suối Giàng (Văn Chấn), Bắc Hà hay San Chải. Tại những độ cao trên 1.400m so với mực nước biển, khí hậu quanh năm mát mẻ và sương mù bao phủ đã tôi luyện cho cây chè một sức sống bền bỉ mãnh liệt, giúp hương vị trà giữ được sự thanh khiết qua nhiều lần nước. Dịch chuyển sang phía Tây, vùng trà biên giới Lai Châu đang trỗi dậy mạnh mẽ và khẳng định vị thế độc tôn với các vùng nguyên liệu tại Mồ Sì San, Sì Lở Lầu hay Sin Suối Hồ. Đặc biệt, trà Mồ Sì San sinh trưởng trên đỉnh Phàn Liên San được giới sành trà xưng tụng là "báu vật" của vùng cao Tây Bắc, đại diện cho sự hoang sơ và thuần khiết tuyệt đối. Bên cạnh đó, Sơn La cũng góp mặt vào bản đồ trà cổ thụ với vùng trà Tà Xùa (Bắc Yên) quanh năm mây phủ, nơi sản sinh ra những phẩm trà Shan Tuyết với hương vị đặc thù của núi rừng, chủ yếu phục vụ cho phân khúc thưởng thức cao cấp với giá thành đắt đỏ.

Thái Nguyên:  "Đệ nhất danh trà" và văn hóa thưởng thức

Rời xa những đỉnh núi cao hoang sơ để trở về vùng trung du, Thái Nguyên hiện lên với danh xưng "Đệ nhất danh trà". Đây được xem là thủ phủ của dòng trà xanh truyền thống, nơi định hình nên gu thưởng trà chuẩn mực của người Việt với hương thơm nồng nàn tựa cốm non và vị "tiền chát hậu ngọt" sâu sắc. Về mặt kinh tế, Thái Nguyên đang dẫn đầu cả nước trên cả ba phương diện: diện tích, năng suất và giá trị thu được trên một đơn vị canh tác. Với tổng diện tích khoảng 24.000 ha và sản lượng búp tươi đạt trên 270.000 tấn mỗi năm, Thái Nguyên không chạy theo số lượng đơn thuần mà tập trung mạnh mẽ vào chất lượng.

Dọc miền di sản trên Bản đồ trà Việt: Nơi tinh hoa đất trời và khí hậu hội tụ - Ảnh 2

Năng suất bình quân tại đây đạt con số ấn tượng gần 180 tạ/ha, nhưng điều làm nên tên tuổi của vùng đất này chính là các dòng trà đặc sản như trà Đinh, trà Móc Câu và trà Nõn Tôm. Sự tinh tế trong kỹ thuật canh tác và chế biến của các nghệ nhân Thái Nguyên đã đưa hơn 200 sản phẩm đạt chứng nhận OCOP, biến cây chè trở thành cây làm giàu chủ lực và đưa thương hiệu trà Tân Cương vươn xa khỏi biên giới quốc gia.

Phú Thọ và Sơn La: Trụ cột của nền công nghiệp chế biến và xuất khẩu

Nếu Thái Nguyên là đại diện cho văn hóa thưởng thức tinh tế thì Phú Thọ lại được ví như "cái nôi" của ngành chè hiện đại Việt Nam. Với những đồi chè hình bát úp tuyệt đẹp trải dài tại Long Cốc hay Thanh Sơn, Phú Thọ giữ vai trò chiến lược trong việc cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và xuất khẩu. Đứng thứ tư cả nước về diện tích với khoảng 14.500 ha và thứ ba về sản lượng với 183.000 tấn, tỉnh này đang thực hiện cuộc cách mạng chuyển đổi cơ cấu giống mạnh mẽ. Hơn 75% diện tích chè tại đây đã được thay thế bằng các giống mới năng suất cao, đồng thời mô hình kết hợp giữa nông nghiệp và du lịch sinh thái đang mở ra hướng đi bền vững cho người trồng chè đất Tổ.

Dọc miền di sản trên Bản đồ trà Việt: Nơi tinh hoa đất trời và khí hậu hội tụ - Ảnh 3

Trong khi đó, Sơn La lại nổi lên như một điểm sáng về sự đa dạng hóa sản phẩm và chế biến sâu. Với diện tích khoảng 6.000 ha, Sơn La không chỉ có trà cổ thụ Tà Xùa mà còn sở hữu những vùng chuyên canh hiện đại bậc nhất như Mộc Châu và Vân Hồ. Đây là nơi ứng dụng công nghệ cao để sản xuất trà Oolong và Matcha xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Đài Loan, Nhật Bản và Trung Đông. Bên cạnh đó, vùng trà Phổng Lái (Thuận Châu) với diện tích lớn chuyên sản xuất trà xanh chất lượng cao và trà đen cũng đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu hơn 26 triệu USD mỗi năm của tỉnh. Sơn La chính là minh chứng cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa lợi thế tự nhiên và tư duy kinh tế thị trường có thể tạo ra những giá trị đột phá.

Bảo Lộc - Lâm Đồng: Thủ phủ Oolong và dấu ấn phương Nam

Cuối cùng, không thể không nhắc đến Bảo Lộc (Lâm Đồng) - thủ phủ trà phía Nam và là trung tâm sản xuất trà Oolong quy mô lớn nhất cả nước. Mặc dù diện tích chè tại Lâm Đồng đã giảm đáng kể so với thập kỷ trước do xu hướng chuyển dịch sang cây ăn trái và cà phê, hiện chỉ còn khoảng 11.500 ha, nhưng giá trị kinh tế trên mỗi diện tích canh tác vẫn thuộc hàng cao nhất Việt Nam. Vùng đất đỏ bazan màu mỡ tại Bảo Lộc, Bảo Lâm và Di Linh là nơi lý tưởng để phát triển các dòng trà Oolong cao cấp và trà ướp hương danh tiếng (trà B'Lao).

Dọc miền di sản trên Bản đồ trà Việt: Nơi tinh hoa đất trời và khí hậu hội tụ - Ảnh 4

Với năng suất bình quân vượt trội trên 120 tạ/ha, Lâm Đồng tập trung vào phân khúc chế biến sâu phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng cao cấp. Sự hiện diện của các nhà máy chế biến hiện đại cùng quy trình canh tác nghiêm ngặt đã giúp trà Lâm Đồng chinh phục được những thị trường khắt khe nhất. Sự chuyển dịch từ quy mô sang chất lượng tại đây phản ánh xu hướng tất yếu của nền nông nghiệp hiện đại: ít hơn về diện tích nhưng nhiều hơn về giá trị.

Nhìn lại bản đồ trà Việt Nam, từ những cây chè cổ thụ sừng sững nơi biên viễn đến những đồi chè công nghiệp bát ngát, chúng ta có quyền tự hào về một di sản thiên nhiên và văn hóa đồ sộ. Sự đa dạng về địa hình, khí hậu cùng bàn tay tài hoa của con người đã kiến tạo nên một vị thế vững chắc cho trà Việt, không chỉ là một thức uống dân dã mà còn là một đại sứ văn hóa, một ngành kinh tế mũi nhọn đang ngày càng vươn xa.

Bảo An