Nguyên nhân sâu xa của vấn đề này, theo phân tích của Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, không nằm ở việc thiếu các chế phẩm hóa học, mà xuất phát từ sự mất cân bằng trong cấu trúc sinh thái của nương chè. Chính vì vậy, Quy trình quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPHM) đang được xem là chìa khóa vàng, trong đó việc giữ tán thông thoáng và quản lý bóng che hợp lý được xác định là những biện pháp kỹ thuật cốt lõi để giảm áp lực sâu bệnh từ gốc.
Cấu trúc tán và cái bẫy của "vi khí hậu" bất lợi
Cây chè với đặc thù là cây công nghiệp lâu năm, chu kỳ khai thác búp diễn ra liên tục quanh năm, khiến cho sinh khối của nương chè luôn phát triển rậm rạp. Mật độ cành lá dày đặc, cộng với những vết thương cơ học không thể tránh khỏi sau mỗi đợt hái hoặc đốn tỉa, vô tình tạo ra những "cửa ngõ" lý tưởng cho các tác nhân gây hại xâm nhập. Khi tán chè quá dày, không khí bên trong luống chè bị tù đọng, độ ẩm bề mặt lá và búp luôn duy trì ở mức cao, đặc biệt là trong những giai đoạn mưa ẩm hoặc sương mù. Đây chính là môi trường vi khí hậu hoàn hảo để các loại nấm bệnh nguy hiểm như nấm Exobasidium vexans gây bệnh phồng lá, các bệnh thối búp, đốm nâu hay đốm xám phát triển bùng phát. Không chỉ nấm bệnh, cấu trúc tán rậm rạp còn là nơi trú ẩn an toàn cho các loài côn trùng chích hút như rầy xanh, bọ xít muỗi và bọ cánh tơ, giúp chúng tránh được sự tấn công của thiên địch và tác động của thời tiết.
Quy trình IPHM khuyến nghị người trồng chè cần thay đổi tư duy phòng trừ dịch hại. Trước khi nghĩ đến việc sử dụng thuốc hóa học, người nông dân cần phải thực hiện các biện pháp "phẫu thuật" cho nương chè thông qua việc chỉnh sửa cấu trúc tán. Việc tạo độ thông thoáng cho tán chè không đơn thuần là kỹ thuật cắt tỉa, mà là một chiến lược phá vỡ chu kỳ sinh trưởng của sâu bệnh. Khi sự lưu thông không khí được cải thiện, độ ẩm cục bộ giảm xuống, bào tử nấm sẽ mất đi điều kiện cần thiết để nảy mầm và lây lan. Đồng thời, ánh sáng và gió lọt sâu vào trong tán sẽ làm thay đổi môi trường sống, khiến các loài sâu hại ưa bóng tối và ẩm ướt buộc phải di chuyển hoặc giảm mật độ sinh sản. Hơn nữa, một nương chè thông thoáng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các loài thiên địch như nhện bắt mồi, bọ rùa hoạt động hiệu quả hơn, thiết lập lại sự cân bằng sinh học tự nhiên.
Kỹ thuật đốn tỉa và vệ sinh đồng ruộng
Để đạt được độ thông thoáng lý tưởng, kỹ thuật đốn chè đóng vai trò quyết định và cần được thực hiện tuân thủ nghiêm ngặt theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Các hình thức đốn như đốn tạo hình, đốn phớt, đốn lửng hay đốn trẻ hóa cần được áp dụng linh hoạt. Mục tiêu của việc đốn không chỉ nhằm kích thích cây ra búp mới mà quan trọng hơn là để loại bỏ triệt để các cành tăm, cành vô hiệu, cành bị sâu bệnh và những cành già cỗi nằm khuất dưới tán.
Những bộ phận này chính là những "ổ chứa" mầm bệnh tiềm ẩn, sẵn sàng bùng phát khi gặp điều kiện thuận lợi. Một yêu cầu bắt buộc trong quy trình canh tác bền vững là công tác vệ sinh đồng ruộng sau khi đốn. Toàn bộ tàn dư thực vật bao gồm cành và lá cắt bỏ phải được thu gom và xử lý đúng cách, có thể tiêu hủy hoặc vùi ép xanh với chế phẩm vi sinh để làm phân bón, tuyệt đối không để vương vãi trên nương gây nguy cơ tái nhiễm sâu bệnh cho vụ sau.
Nghệ thuật điều tiết ánh sáng bằng cây che bóng
Bên cạnh việc kiểm soát độ thông thoáng, quản lý chế độ ánh sáng thông qua cây che bóng là một biện pháp kỹ thuật tinh tế, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý cây chè. Khác với nhiều loại cây trồng khác, chè là loài thực vật ưa ánh sáng tán xạ dịu nhẹ hơn là ánh sáng trực xạ gay gắt. Dưới tác động của nắng nóng kéo dài và cường độ bức xạ cao, lá chè có xu hướng trở nên dày và cứng, hàm lượng nước giảm, dẫn đến chất lượng búp chè suy giảm đáng kể. Nghiêm trọng hơn, tình trạng stress nhiệt sẽ làm cây chè suy yếu sức đề kháng, trở nên mẫn cảm hơn với các đối tượng dịch hại như bọ trĩ và nhện đỏ nâu – những loài côn trùng phát triển mạnh trong điều kiện khô nóng.
Để giải quyết vấn đề này, việc trồng cây che bóng được xem là giải pháp tối ưu để ổn định vi khí hậu nương chè. Quy trình kỹ thuật khuyến cáo nên sử dụng các loại cây thân gỗ tán thưa, đặc biệt là các loài cây họ đậu nhờ khả năng cố định đạm, với mật độ bố trí khoảng 150 đến 250 cây trên một héc-ta. Mục tiêu là đảm bảo tỷ lệ che bóng dao động từ 30% đến 50% lượng ánh sáng mặt trời chiếu xuống. Đây được coi là "điểm cân bằng vàng" trong canh tác chè. Nếu tỷ lệ che bóng quá thấp, cây chè sẽ chịu áp lực nhiệt lớn; ngược lại, nếu che bóng quá dày, độ ẩm sẽ tăng cao, tạo đà cho nấm bệnh phát triển. Việc duy trì mức che bóng hợp lý giúp điều hòa nhiệt độ không khí, giảm biên độ dao động nhiệt giữa ngày và đêm, từ đó làm chậm chu kỳ phát sinh của cả sâu và bệnh hại, giúp cây chè sinh trưởng ổn định và bền bỉ hơn.
Lợi ích của cây che bóng không chỉ dừng lại ở việc điều tiết ánh sáng. Hệ thống rễ của các loài cây này còn đóng vai trò như những "cọc neo" sinh học, giúp cải thiện cấu trúc đất, hạn chế xói mòn trên các nương chè đất dốc và giảm thiểu sự rửa trôi dinh dưỡng. Tán cây che bóng cũng cung cấp nơi cư trú và nguồn thức ăn phụ cho các loài thiên địch, góp phần làm phong phú hệ sinh thái nông nghiệp. Đây là lợi ích kép, vừa phục vụ mục tiêu phòng trừ dịch hại, vừa nâng cao sức khỏe đất, tạo nền tảng cho một nền sản xuất nông nghiệp tuần hoàn và bền vững.
Hướng tới nền nông nghiệp giảm thiểu hóa chất
Khi cấu trúc tán chè được duy trì thông thoáng và vi khí hậu được ổn định nhờ hệ thống cây che bóng hợp lý, hiệu quả sử dụng tài nguyên đầu vào như phân bón và nước tưới sẽ được nâng lên rõ rệt. Một nương chè khỏe mạnh với hệ rễ hoạt động tốt sẽ hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn, hạn chế các bệnh về rễ và giảm thất thoát phân bón. Đồng thời, nhu cầu nước tưới cũng được điều tiết tốt hơn nhờ khả năng giảm bốc hơi nước của thảm thực vật che phủ, điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang gây ra những đợt hạn hán và nắng nóng cực đoan ngày càng thường xuyên.
Mục tiêu tối thượng của việc áp dụng các biện pháp canh tác sinh học và vật lý này là nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Mặc dù việc thông thoáng tán và che bóng không trực tiếp tiêu diệt sâu bệnh như thuốc trừ sâu, nhưng chúng làm triệt tiêu các điều kiện thuận lợi cho dịch hại phát triển, từ đó kìm hãm mật độ sâu bệnh luôn ở dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Nhờ vậy, tần suất phun thuốc sẽ giảm đi đáng kể, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất cho người nông dân. Quan trọng hơn, việc hạn chế hóa chất sẽ giúp sản phẩm chè Việt Nam đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn khắt khe về dư lượng của các thị trường xuất khẩu cao cấp, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Đây chính là con đường tất yếu để đưa ngành chè Việt Nam vươn tới sự phát triển thịnh vượng và bền vững.
Bảo An