Trong bối cảnh nhiệt độ mùa hè ngày càng gia tăng, nhiều vùng chè trọng điểm như Thái Nguyên hay Lâm Đồng đang đối mặt với nguy cơ suy giảm sản lượng do khô hạn. Cây chè vốn có bộ rễ nông, phân bố chủ yếu ở tầng đất mặt, nên rất dễ bị ảnh hưởng khi độ ẩm đất giảm. Biểu hiện dễ nhận thấy là búp chè phát triển chậm, lá dày và cứng, hàm lượng chất hòa tan giảm, kéo theo chất lượng chè thành phẩm không còn giữ được độ mềm và hậu vị đặc trưng.
Trong điều kiện đó, nhiều hộ trồng chè có xu hướng tăng cường tưới nước như một giải pháp tức thời. Tuy nhiên, theo các chuyên gia nông nghiệp, nước chỉ là một phần của bài toán. Nếu nền đất không đủ khả năng giữ ẩm, lượng nước bổ sung sẽ nhanh chóng bốc hơi hoặc thấm sâu, không phát huy hiệu quả. Vì vậy, giải pháp căn cơ cần bắt đầu từ việc cải tạo đất theo hướng tăng khả năng giữ nước.
Thực tế sản xuất cho thấy, những nương chè có hàm lượng hữu cơ cao thường chịu hạn tốt hơn. Việc bổ sung phân chuồng hoai mục, phân vi sinh hoặc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để ủ thành lớp mùn giúp đất tơi xốp, tăng độ giữ ẩm và ổn định hệ vi sinh vật. Song song đó, kỹ thuật phủ gốc bằng rơm rạ, cỏ khô hoặc cành lá sau đốn tỉa cũng được đánh giá là giải pháp hiệu quả, giúp giảm đáng kể lượng nước bốc hơi trực tiếp từ bề mặt đất, đặc biệt trong những đợt nắng kéo dài.
Ở góc độ kỹ thuật tưới, xu hướng hiện nay là chuyển từ tưới tràn sang các phương pháp tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt hoặc phun mưa cục bộ. Các hệ thống này không chỉ giúp phân phối nước đều quanh vùng rễ mà còn hạn chế thất thoát, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong điều kiện nguồn nước ngày càng khan hiếm. Bên cạnh đó, thời điểm tưới cũng cần được điều chỉnh hợp lý, ưu tiên vào sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh sốc nhiệt và tăng khả năng hấp thụ của cây.
Một yếu tố quan trọng khác trong chống hạn cho chè là quản lý tán cây. Trong mùa khô, việc duy trì tán lá đủ dày giúp che phủ mặt đất, giảm nhiệt độ bề mặt và hạn chế bốc hơi nước. Ngược lại, nếu hái quá sâu hoặc đốn tỉa mạnh vào thời điểm nắng nóng, cây sẽ mất đi lớp “bảo vệ tự nhiên”, khiến khả năng giữ ẩm suy giảm rõ rệt. Do đó, nhiều địa phương đã khuyến cáo người trồng điều chỉnh lịch thu hái, kết hợp tạo tán hợp lý nhằm cân bằng giữa sản lượng và sức chống chịu của cây.
Ngoài ra, mô hình trồng xen cây che bóng đang được áp dụng tại một số vùng chè cho thấy hiệu quả tích cực. Các loại cây như muồng hoặc keo dậu, khi được bố trí với mật độ phù hợp, có thể giúp giảm nhiệt độ không khí, hạn chế gió nóng và cải thiện vi khí hậu cho nương chè. Tuy nhiên, việc trồng xen cần được tính toán kỹ để tránh cạnh tranh nước và dinh dưỡng.
Về dài hạn, lựa chọn giống chè có khả năng chịu hạn tốt cũng là một hướng đi đáng chú ý. Một số giống mới với bộ rễ khỏe, khả năng thích nghi với nhiệt độ cao đang dần được đưa vào sản xuất, góp phần giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Có thể thấy, chống hạn cho cây chè không phải là giải pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Khi đất được cải tạo, tán cây được duy trì hợp lý và nước được sử dụng hiệu quả, nương chè có thể vượt qua giai đoạn khắc nghiệt mà vẫn đảm bảo năng suất. Quan trọng hơn, những giải pháp này không chỉ mang tính ứng phó trước mắt, mà còn là nền tảng cho một nền sản xuất chè bền vững trong tương lai.