Hạ tầng và chính sách thúc đẩy thị trường ô tô xanh

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng và nguồn nhiên liệu hóa thạch dần cạn kiệt, thị trường ô tô xanh bao gồm xe điện, xe hybrid đang nổi lên như một xu hướng tất yếu trên toàn cầu.

Hạ tầng và chính sách thúc đẩy thị trường ô tô xanh  
Hạ tầng và chính sách thúc đẩy thị trường ô tô xanh  

Tại Việt Nam, cuộc chuyển đổi này không còn là viễn cảnh xa vời mà đang diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh, kéo theo hàng loạt yêu cầu cấp thiết về hạ tầng kỹ thuật và khuôn khổ pháp lý. Sự phát triển của thị trường ô tô xanh không thể tách rời hai trụ cột quan trọng: hệ thống hạ tầng đồng bộ và chính sách nhà nước đủ mạnh. Hai yếu tố này vừa là điều kiện tiên quyết, vừa là động lực dẫn dắt toàn bộ hành trình xanh hóa giao thông.

Mạng lưới trạm sạc điện chính là xương sống của toàn bộ hệ sinh thái xe điện. Không có hệ thống sạc đủ dày đặc và tiện lợi, người tiêu dùng sẽ mãi do dự trước quyết định chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện.

VinFast, thương hiệu xe điện nội địa đầu tiên đã tiên phong xây dựng hệ thống trạm sạc VinFast với hơn 150.000 cổng sạc trải khắp 63 tỉnh thành vào cuối năm 2023. Đây là nỗ lực đáng ghi nhận của khu vực tư nhân trong việc tự phát triển hạ tầng song song với sản xuất sản phẩm. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn nằm ở chỗ hệ thống này chủ yếu phục vụ riêng cho dòng xe VinFast, thiếu tính mở và liên thông cho các thương hiệu xe điện khác. Điều này đặt ra yêu cầu về một chuẩn kết nối thống nhất và hệ thống hạ tầng dùng chung, tương tự mô hình mà châu Âu đang áp dụng với chuẩn CCS2 và Trung Quốc với chuẩn GB/T.

Hạ tầng và chính sách thúc đẩy thị trường ô tô xanh - Ảnh 1

Bên cạnh trạm sạc, lưới điện quốc gia cũng cần được nâng cấp đồng bộ. Khi hàng triệu xe điện đồng loạt sạc vào cùng một khung giờ, áp lực lên hệ thống điện là rất lớn. Các giải pháp như sạc thông minh theo giờ thấp điểm, tích hợp năng lượng tái tạo vào các điểm sạc, hay công nghệ V2G (vehicle-to-grid) cho phép xe điện phản hồi điện trở lại lưới khi cần đang được nghiên cứu và triển khai tại nhiều nơi. Đối với Việt Nam, điều này đặt ra bài toán quy hoạch hạ tầng điện lực dài hạn có tính đến lộ trình phát triển của xe điện, tránh tình trạng đầu tư chắp vá và quá tải cục bộ.

Ngoài hạ tầng sạc điện, hệ thống dịch vụ bảo dưỡng và tái chế pin cũng là yếu tố then chốt. Pin xe điện sau khi hết vòng đời sử dụng cần được xử lý đúng cách để tránh gây ô nhiễm môi trường — một nghịch lý đáng lo ngại nếu xe xanh lại tạo ra rác thải độc hại. Việc xây dựng hệ thống thu gom, tái chế pin quy mô lớn, cùng với các trung tâm bảo dưỡng chuyên biệt cho xe điện, là bước đi không thể bỏ qua trong quá trình hoàn thiện hạ tầng.

Bên cạnh đó, nếu hạ tầng là nền tảng vật lý, thì chính sách chính là bàn tay vô hình điều phối cả thị trường. Nhà nước có thể tác động đến thị trường ô tô xanh từ cả hai phía: kích cầu từ phía người tiêu dùng và hỗ trợ cung từ phía nhà sản xuất. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng không có thị trường xe điện nào phát triển mạnh nếu thiếu sự hậu thuẫn chính sách có trọng lượng và nhất quán trong dài hạn.

Về phía cầu, các ưu đãi thuế và phí đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách giá giữa xe điện và xe xăng truyền thống. Chính phủ Việt Nam đã có những bước đi ban đầu khi giảm lệ phí trước bạ về 0% cho xe điện trong giai đoạn 2022–2025, đồng thời miễn thuế tiêu thụ đặc biệt với xe chạy hoàn toàn bằng điện. Những chính sách này đã giúp tạo ra sức bật rõ rệt cho doanh số xe điện trong nước. Tuy nhiên, lộ trình ưu đãi cần được thiết kế bền vững hơn, có thể điều chỉnh theo giai đoạn thay vì phụ thuộc vào các quyết định ngắn hạn, để người tiêu dùng có thể đưa ra quyết định mua sắm với sự tự tin về chính sách.

Về phía cung, các chính sách hỗ trợ sản xuất trong nước giữ vai trò không kém phần quan trọng. Thuế nhập khẩu linh kiện ưu đãi, các chương trình tín dụng đầu tư vào công nghiệp hỗ trợ ngành xe điện, và việc ưu tiên xe điện trong đấu thầu mua sắm công đều là những công cụ chính sách hiệu quả. Trung Quốc là ví dụ điển hình khi nhà nước đổ hàng chục tỷ USD vào trợ cấp sản xuất và R&D cho ngành xe điện trong suốt hai thập kỷ, để hôm nay trở thành công xưởng xe điện lớn nhất thế giới và xuất khẩu tới hơn 100 quốc gia.

Song hành với ưu đãi, cơ chế pháp lý cũng cần phát triển để theo kịp tốc độ của thị trường. Các tiêu chuẩn kỹ thuật về an toàn pin, quy chuẩn phát thải, quy định về dữ liệu xe kết nối (connected vehicles) và khung pháp lý cho xe tự lái đều cần được hoàn thiện. Sự chậm trễ trong ban hành tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật không chỉ gây khó cho doanh nghiệp mà còn tạo ra khoảng trống pháp lý tiềm ẩn nhiều rủi ro cho người tiêu dùng. Đây là điểm yếu mà Việt Nam cần khẩn trương khắc phục trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho ngành xe điện.

Thị trường ô tô xanh không tự vận hành — nó cần được nuôi dưỡng và dẫn dắt bởi những quyết sách đúng đắn và hạ tầng được đầu tư nghiêm túc. Trong hành trình dài hơi này, vai trò của Nhà nước không chỉ là người đặt ra luật chơi mà còn là người kiến tạo môi trường thuận lợi để mọi bên tham gia có thể phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần tầm nhìn dài hạn và sự can đảm đầu tư vào công nghệ mới; người tiêu dùng cần thông tin đầy đủ và niềm tin vào hệ thống hỗ trợ; và xã hội nói chung cần nhận thức rõ rằng mỗi chiếc xe điện lăn bánh trên đường là một đóng góp cụ thể vào bầu không khí trong lành hơn cho thế hệ tương lai. Hạ tầng và chính sách, khi được triển khai đồng bộ và kiên định, chính là chìa khóa mở ra cánh cổng của nền giao thông xanh mà Việt Nam đang hướng tới.

Hoàng Nguyễn