Mùa xuân ở Lạng Sơn thường đến chậm. Không phải vì cái lạnh còn vương trên đỉnh núi, mà bởi nhịp sống nơi đây vốn dĩ khoan thai, lắng đọng như cách người dân nâng niu từng búp chè non. Những ngày đầu năm mới này, khi sương sớm còn mỏng như tơ giăng trên triền đồi, xã Thái Bình, vùng chè lớn nhất tỉnh Lạng Sơn đã rộn ràng bước vào vụ mới. Giữa tiết trời xuân se lạnh, hơi thở của đất trời như thấm vào từng tán lá, đánh thức một mùa kỳ vọng về năng suất, chất lượng và khát vọng vươn xa của thương hiệu chè xứ Lạng.
Xã Thái Bình được xem là “thủ phủ” chè của tỉnh Lạng Sơn, với tổng diện tích trồng chè hiện lên tới 192 ha.
Từ bao đời nay, cây chè đã gắn bó mật thiết với đời sống người dân xã Thái Bình. Với tổng diện tích lên tới 192 ha, tập trung tại các thôn Hòa An, Bình Nguyên, Đoàn Kết, Bản Piềng…, chè không chỉ là cây trồng chủ lực mà còn là sinh kế bền vững của hàng trăm hộ gia đình. Đặc biệt, việc mạnh dạn đưa các giống chè mới như Ô Long, Bát Tiên, Ngọc Thúy vào canh tác đã tạo nên bước chuyển rõ nét về chất lượng và giá trị kinh tế.
Khác với lối sản xuất truyền thống thuần túy, người trồng chè Thái Bình hôm nay đã tiếp cận tư duy nông nghiệp hiện đại. Quy trình chăm sóc, thu hái được chuẩn hóa theo hướng an toàn, nhiều diện tích được áp dụng tiêu chuẩn VietGAP nhằm kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, bảo đảm chất lượng đầu ra. Năm 2025, sản lượng chè búp tươi toàn xã đạt trên 810 tấn con số không chỉ phản ánh quy mô mà còn cho thấy tính ổn định của vùng nguyên liệu.
Giá trị của chè Thái Bình không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở hương vị đặc trưng.
Ông Hoàng Xuân Trìu, thôn Hòa An, là một trong những hộ tiêu biểu. Từ 3 sào chè ban đầu, gia đình ông đã mở rộng lên hơn 2 ha, chủ yếu trồng Bát Tiên và Ngọc Thúy. Vụ xuân năm nay, gia đình dự kiến cung cấp khoảng 6 tấn chè búp tươi ra thị trường với giá 10.000–12.000 đồng/kg, mang lại thu nhập trên 60 triệu đồng. “Muốn chè ngon phải hái đúng độ, sao đúng lửa”, ông Trìu chia sẻ. Câu nói mộc mạc ấy hàm chứa cả một kinh nghiệm sản xuất được đúc kết qua nhiều thế hệ.
Giá trị của chè Thái Bình không chỉ nằm ở sản lượng, mà còn ở hương vị đặc trưng. Chè nơi đây có mùi thơm dịu, vị ngọt hậu đọng lại nơi cuống họng, xen chút đắng chát thanh tao đặc trưng của vùng núi có biên độ nhiệt ngày đêm lớn. Chính điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu đặc trưng của Lạng Sơn đã góp phần tạo nên bản sắc riêng cho từng chén trà.
Người dân thôn Hòa An đang thu hái chè xuân.
Sự chuyển mình của “thủ phủ” chè không thể tách rời vai trò của doanh nghiệp và chính quyền địa phương. Công ty Cổ phần Chè Thái Bình hiện sở hữu hơn 20 ha chè và liên kết sản xuất, bao tiêu sản phẩm cho khoảng 170 ha của người dân. Trung bình mỗi năm, công ty thu mua khoảng 700 tấn chè tươi, chế biến và đưa ra thị trường trên 150 tấn chè khô thành phẩm, đạt doanh thu khoảng 16 tỷ đồng.
Đáng chú ý, ba sản phẩm của công ty đã được công nhận OCOP 4 sao cấp tỉnh, một minh chứng cho chiến lược nâng cao chất lượng, đầu tư bao bì, mẫu mã và xây dựng thương hiệu bài bản. Sản phẩm chè Thái Bình hiện không chỉ có mặt tại nhiều siêu thị trong nước mà còn xuất khẩu sang các thị trường như Đài Loan, Trung Quốc, Nga. Việc từng bước thâm nhập thị trường quốc tế cho thấy chè Thái Bình không còn dừng ở quy mô địa phương, mà đang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bên cạnh yếu tố thị trường, chính quyền xã Thái Bình cũng xác định rõ định hướng phát triển bền vững. Hằng năm, từ 1–2 lớp tập huấn chuyển giao khoa học kỹ thuật được tổ chức nhằm nâng cao trình độ canh tác cho người dân. Đồng thời, xã khuyến khích thành lập hợp tác xã, tổ hợp tác để tăng cường liên kết sản xuất, giảm chi phí đầu vào và ổn định đầu ra. Đây là nền tảng quan trọng giúp nông dân chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang tư duy chuỗi giá trị.
Không dừng lại ở sản xuất và chế biến, Thái Bình còn mở ra hướng đi mới: phát triển du lịch trải nghiệm gắn với vùng chè. Những tour tham quan, thu hái, sao chè thủ công, thưởng trà giữa không gian đồi núi xanh mướt hứa hẹn tạo nên sản phẩm du lịch nông nghiệp đặc sắc. Khi du khách được trực tiếp chạm vào búp chè xuân, lắng nghe câu chuyện của người trồng chè, giá trị văn hóa và tinh thần của trà sẽ được lan tỏa mạnh mẽ hơn bất kỳ chiến dịch quảng bá nào.
Trong đời sống văn hóa người Việt, trà luôn giữ vị trí trang trọng, đặc biệt trong dịp Tết Nguyên đán. Chén trà đầu xuân không chỉ là thức uống, mà còn là biểu tượng của sự sum vầy, gắn kết và lòng hiếu kính. Với bao bì được đầu tư chỉn chu, thiết kế sang trọng, chè Thái Bình ngày càng được lựa chọn làm quà biếu, gửi gắm tình cảm và lời chúc an khang.
Giữa nhịp sống hiện đại, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố an toàn thực phẩm và nguồn gốc xuất xứ, chè Thái Bình có lợi thế lớn nhờ vùng nguyên liệu tập trung, quy trình sản xuất kiểm soát chặt chẽ và thương hiệu được xây dựng bài bản. Đó chính là sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và khoa học, giữa kinh nghiệm bản địa và tiêu chuẩn thị trường.
Xuân 2026 đang mở ra nhiều cơ hội mới cho “thủ phủ” chè của Lạng Sơn. Từ những nương chè non mơn mởn trong sương sớm đến những kiện hàng xuất khẩu vượt biên giới, hành trình của chè Thái Bình là câu chuyện về khát vọng vươn lên của người nông dân vùng cao. Mỗi búp chè được hái không chỉ chứa đựng tinh hoa đất trời, mà còn gửi gắm niềm tin vào một năm mới đủ đầy, hanh thông.
Và khi nâng chén trà ấm trong ngày đầu xuân, người thưởng trà không chỉ cảm nhận vị ngọt hậu thanh tao, mà còn chạm đến cả một vùng đất đang chuyển mình mạnh mẽ. Hương trà xứ Lạng vì thế không chỉ lan tỏa trong gian nhà ngày Tết, mà còn đang từng bước vươn xa trên bản đồ nông sản Việt Nam và thế giới.