Một nền văn hóa từng bị đứt đoạn
Nhà nghiên cứu Trịnh Quang Dũng tại tọa đàm “Bánh trà cổ Shanam: Gói trọn miền xưa - Khơi dòng tuyệt tác
Tại tọa đàm “Bánh trà cổ Shanam: Gói trọn miền xưa - Khơi dòng tuyệt tác”, nhà nghiên cứu Trịnh Quang Dũng đã chia sẻ nhiều góc nhìn đáng chú ý về hành trình đánh thức “vàng xanh” của Việt Nam - trà Shan rừng.
Theo nhà nghiên cứu Trịnh Quang Dũng, điều đáng mừng nhất hiện nay không nằm ở chuyện trà bán được nhiều hơn, mà ở việc cộng đồng yêu trà đang thực sự hồi sinh, đặc biệt trong giới trẻ.
Ông cho biết, khi cuốn Văn minh Trà Việt xuất bản lần đầu năm 2012 với số lượng 1.000 bản, sách bán hết chỉ sau khoảng 6 tháng. Đến giai đoạn 2024-2025, cuốn sách tiếp tục được tái bản liên tục 5 lần. Từ một công trình khoảng 450 trang, hiện nay sách đã được mở rộng lên gần 1.000 trang tư liệu. Theo ông, sự quan tâm ngày càng lớn của độc giả phản ánh một nhu cầu “tìm lại bản sắc” đang âm thầm diễn ra trong cộng đồng người trẻ.
“Văn hóa trà Việt từng bị đứt đoạn gần nửa thế kỷ”, ông nói. “Từ khoảng những năm 1950 đến 2010, người ta gần như chỉ biết đến trà công nghiệp, đặc biệt là trà Thái Nguyên. Trong khi đó, phần tinh hoa nhất của trà Việt – trà Shan rừng lại bị lãng quên”.
Sự đứt đoạn ấy không chỉ khiến nhiều kỹ nghệ trà cổ thất truyền, mà còn làm mất đi mối liên kết văn hóa giữa con người với cây trà bản địa. Chỉ khoảng 10 năm trở lại đây, đặc biệt trong 5 năm gần nhất, dòng chảy phục hưng trà Shan mới thực sự rõ nét hơn.
Trà Shan và “mỏ vàng xanh” của Việt Nam
Trong góc nhìn của nhà nghiên cứu Trịnh Quang Dũng, Việt Nam khó cạnh tranh với các cường quốc trà công nghiệp như Ấn Độ hay Trung Quốc ở quy mô sản xuất đại trà. Nhưng với trà Shan cổ thụ, Việt Nam lại sở hữu một lợi thế đặc biệt. Ông cho rằng Việt Nam hiện nắm giữ khoảng hai phần ba diện tích rừng trà Shan của thế giới - nguồn tài nguyên được xem là “vàng xanh” của quốc gia.
Không giống trà canh tác công nghiệp, trà Shan cổ thụ sinh trưởng tự nhiên ở vùng núi cao, hấp thụ khí hậu, thổ nhưỡng và hệ sinh thái nguyên sơ qua hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Chính điều đó tạo nên giá trị khác biệt cả về hương vị lẫn chiều sâu văn hóa.
“Ba năm là trà, năm năm là thuốc, mười năm trở lên là bảo vật”, ông nói khi nhắc đến giá trị của trà Shan lâu năm. Theo ông, đây là loại cây “ông trồng cháu hưởng”, mang ý nghĩa tích lũy và truyền đời rất đặc biệt.
“Trà bánh” – Dấu vết cổ xưa của người Việt
Một trong những nội dung thu hút nhiều chú ý tại tọa đàm là câu chuyện về “trà bánh” - loại trà được nén thành bánh tròn, từng xuất hiện trong lịch sử trà cổ phương Đông.
Theo nhà nghiên cứu Trịnh Quang Dũng, hình thức trà này gắn với thời kỳ đầu tiên con người sử dụng trà như một vị thuốc. Người Việt cổ từng có kỹ thuật giã trà rồi nắm thành bánh từ rất sớm.
Ông cho biết các ghi chép lịch sử đã nhắc đến việc người Việt làm trà bánh từ khoảng thế kỷ thứ III trước Công nguyên. Tuy nhiên, theo thời gian, kỹ nghệ này dần mai một và gần như biến mất trong nhiều thập kỷ.
Điều khiến ông đánh giá cao các doanh nghiệp làm trà Shan hiện nay không chỉ nằm ở sản phẩm, mà ở khả năng xây dựng được cộng đồng thưởng trà. Theo ông, một di sản sẽ rất khó tồn tại nếu không có người hiểu, người uống và người gìn giữ nó bằng đời sống thực tế. Khái niệm “bánh trà di sản” vì thế không đơn thuần là một sản phẩm thương mại, mà là nỗ lực tái tạo ký ức văn hóa thông qua trà.
Khi trà Việt bắt đầu “vươn mình”
Sự chuyển động của trà Việt hôm nay, theo ông Dũng, có nhiều điểm tương đồng với hành trình tìm lại vị thế văn hóa của đất nước trong bối cảnh mới.
Ông tiết lộ cuốn Văn minh Trà Việt hiện đang được dịch sang tiếng Anh nhằm giới thiệu rộng rãi hơn ra thế giới. Trong một cuộc gặp với một giáo sư nghiên cứu trà đến từ Hàn Quốc, ông từng nhận được nhận xét rằng đây có thể là “cuốn sách thay đổi lịch sử trà thế giới”.
Nhận xét ấy không phải không có cơ sở. Trong nhiều tài liệu quốc tế về trà trước đây, Việt Nam thường chỉ xuất hiện rất mờ nhạt, thậm chí chỉ vài dòng ngắn ngủi, dù sở hữu những vùng trà cổ thụ có tuổi đời hàng trăm năm. Khoảng trống đó đang dần được lấp đầy bằng các nghiên cứu, sản phẩm trà đặc sản và cả sự thay đổi trong cách người trẻ tiếp cận văn hóa trà.
Nếu trước kia trà thường gắn với hình ảnh cũ kỹ, mang tính lễ nghi của thế hệ lớn tuổi, thì hiện nay trà Shan, trà bánh hay những không gian thưởng trà đang trở thành một phần của lối sống mới – nơi người trẻ tìm kiếm sự tĩnh tại, chiều sâu văn hóa và kết nối với bản địa.
Và có lẽ, hành trình phục dựng “hồn trà” Việt cũng bắt đầu từ chính những điều tưởng nhỏ bé như vậy: một chén trà cổ, một bánh trà di sản, hay một thế hệ mới chịu ngồi lại để hiểu vì sao cây trà từng là một phần linh hồn của người Việt suốt hàng nghìn năm.