Thế nhưng, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng ấy lại ẩn chứa một nghịch lý kinh tế quen thuộc của nông sản Việt khi mức giá bình quân xuất khẩu lại trượt giảm 3%, chỉ neo ở mức hơn một 1600 đô la mỗi tấn. Thực trạng này đã phơi bày một thách thức cốt lõi mà ngành chè đang phải đối mặt: sự chênh lệch giữa việc gia tăng quy mô và khả năng nâng tầm giá trị thực chất trên thương trường quốc tế.
Nhận diện rủi ro từ sự phụ thuộc thị trường truyền thống
Nhìn lại toàn cảnh năm bản lề 2025, xuất khẩu chè thu về gần 238 triệu đô la Mỹ, ghi nhận sự sụt giảm nhẹ cả về kim ngạch và sản lượng so với năm trước đó, trong khi giá bán gần như dậm chân tại chỗ. Điều này cho thấy chiến lược tăng trưởng dựa vào số lượng đã chạm đến ngưỡng giới hạn. Phân tích sâu hơn về cơ cấu thị trường, sự phụ thuộc quá lớn vào một vài đối tác truyền thống đang tạo ra những rủi ro hiện hữu. Pakistan, Đài Loan và Trung Quốc đại lục tiếp tục là ba điểm đến quan trọng nhất, chiếm trọn hơn một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu.
Tuy nhiên, thị trường lớn nhất là Pakistan lại chứng kiến sự sụt giảm nghiêm trọng tới hơn một phần tư giá trị, kéo theo sự chao đảo của toàn chuỗi cung ứng. Tương tự, khu vực Đông Nam Á, Hoa Kỳ và Nga cũng ghi nhận những bước lùi với mức giảm hai chữ số, minh chứng cho áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các quốc gia xuất khẩu khác. Bù lại, sự tăng trưởng tại các thị trường đòi hỏi chất lượng cao như Đài Loan, Trung Quốc hay sự bứt phá đầy bất ngờ tại thị trường Iraq lại mở ra những tia hy vọng mới, cho thấy người tiêu dùng quốc tế vẫn sẵn sàng chi trả cho những sản phẩm chè Việt nếu đáp ứng đúng thị hiếu.
Nghịch lý giữa tiềm năng thiên nhiên và rào cản công nghệ
Trên bản đồ nông nghiệp thế giới, Việt Nam tự hào đứng ở vị trí thứ năm về sản lượng sản xuất chè với nền tảng nguyên liệu khổng lồ lên tới hơn một triệu tấn búp tươi mỗi năm, canh tác trên diện tích hàng trăm ngàn hecta. Sự ưu ái của thiên nhiên đã ban tặng cho dải đất hình chữ S những tiểu vùng khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới đan xen, trải dài từ Thái Nguyên, Mộc Châu, Suối Giàng, Hà Giang cho đến vùng cao nguyên Lâm Đồng, tạo ra những hệ sinh thái chè vô cùng đa dạng. Dù sở hữu mỏ vàng sinh thái, song ngành chè vẫn chưa thể bứt phá do vướng phải những điểm nghẽn mang tính hệ thống.
Trở ngại lớn nhất nằm ở sự manh mún trong khâu canh tác, dẫn đến chất lượng búp chè nguyên liệu không đồng đều. Kéo theo đó là hệ thống công nghệ chế biến tại nhiều địa phương vẫn giậm chân tại chỗ, phần lớn chỉ dừng lại ở việc sản xuất nguyên liệu thô hoặc sơ chế đơn giản. Bên cạnh đó, hành trình chinh phục các tiêu chuẩn phát triển bền vững quốc tế như chứng nhận hữu cơ của Liên minh Châu Âu hay Rainforest Alliance đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, vô hình trung tạo thành rào cản gắt gao đối với các nông hộ và doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến giá trị gia tăng của thành phẩm bị bào mòn đáng kể.
Chè Shan Tuyết cổ thụ và sứ mệnh vươn ra biển lớn
Để phá vỡ vòng luẩn quẩn của việc bán nguyên liệu giá rẻ, giới chuyên môn nhận định năm 2026 chính là thời điểm chín muồi để ngành chè thực hiện cuộc lột xác toàn diện, chuyển dịch trọng tâm từ khối lượng sang chất lượng cao cấp. Trong chiến lược tái định vị này, nguồn gen chè Shan Tuyết cổ thụ được xem là "át chủ bài" mang tính quyết định. Sinh trưởng hoang dã trên những đỉnh núi mù sương có độ cao trên tám trăm mét, chè Shan Tuyết Việt Nam sở hữu những phẩm chất nội hàm hiếm có trên thế giới, hoàn toàn đáp ứng được những tiêu chí khắt khe nhất của phân khúc trà hữu cơ xa xỉ.
Thực tế chứng minh, trong khi các loại chè công nghiệp thông thường đang chật vật cạnh tranh ở phân khúc giá thấp, thì những phẩm trà Shan Tuyết lại được giới mộ điệu quốc tế săn đón với mức giá đắt đỏ gấp nhiều lần. Đón đầu xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ về các sản phẩm thuần tự nhiên, minh bạch nguồn gốc, chè đặc sản vùng cao hứa hẹn sẽ mang lại biên lợi nhuận khổng lồ. Tuy nhiên, mỏ vàng này đang đứng trước nguy cơ mai một nếu tiếp tục bị khai thác theo hình thức tự phát, thiếu quy hoạch bảo tồn nguồn gen và chuỗi liên kết giá trị còn lỏng lẻo như hiện tại.
Số hóa dây chuyền và nghệ thuật đa dạng hóa sản phẩm
Giải pháp căn cơ để đưa ngành chè cất cánh không nằm ở việc mở rộng diện tích, mà nằm ở công cuộc cách mạng hóa quy trình chế biến. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa và vạn vật kết nối trong khâu kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm tại các giai đoạn làm héo, lên men và diệt men sẽ giúp chuẩn hóa chất lượng thành phẩm ở mức độ tuyệt đối. Song song với đó, nghệ thuật chế biến cần được đa dạng hóa để thoát khỏi cái bóng của chè xanh truyền thống. Bằng việc đẩy mạnh nghiên cứu và hợp tác với các nền văn hóa trà lâu đời như Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam hoàn toàn có thể chế tác ra những dòng sản phẩm thượng hạng mang lại giá trị kinh tế vượt trội như bạch trà, hồng trà, trà Phổ Nhĩ hay matcha cao cấp.
Hành trình vươn lên của ngành chè Việt Nam trong thập kỷ mới là một chặng đường dài đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa việc bảo tồn di sản thiên nhiên, chuẩn hóa vùng trồng, hiện đại hóa công nghệ và minh bạch hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc. Chỉ khi giải quyết triệt để những bài toán này, chè Việt Nam mới có thể ngẩng cao đầu rũ bỏ danh xưng nhà cung cấp nguyên liệu thô, kiêu hãnh bước lên vị thế của một quốc gia sản xuất chè cao cấp và phát triển bền vững trên bản đồ thức uống toàn cầu.
Bảo An