Bề nổi tăng trưởng và nghịch lý phân hóa lợi nhuận
Trong 6 tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất công nghiệp toàn ngành tăng 10,8% so với cùng kỳ năm trước, tiếp nối đà phục hồi 9,2% của năm 2025. Đi sâu vào từng lĩnh vực, mảng chế biến thực phẩm tăng trưởng 11,1%, còn ngành đồ uống tăng 5,4%. Song hành với sự mở rộng của các nhà xưởng, sức mua của thị trường nội địa cũng ghi nhận những chuyển biến tích cực khi tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng nửa đầu năm 2026 đạt khoảng 3.889,5 nghìn tỷ đồng, tăng 12,9% so với cùng kỳ, sau khi đã cán mốc 7.008,9 nghìn tỷ đồng trong năm 2025. Nhìn từ bên ngoài, thị trường tiêu dùng dường như đã bước qua giai đoạn ảm đạm nhất để bước vào chu kỳ phục hồi mạnh mẽ.
Thế nhưng, đằng sau những chỉ số sản lượng ấn tượng là một thực tế kinh doanh khốc liệt hơn rất nhiều. Khảo sát thực địa ghi nhận tỷ lệ doanh nghiệp chế biến thực phẩm duy trì được đà tăng doanh thu chiếm gần 50%, nhưng bức tranh lợi nhuận lại bị chia cắt sâu sắc. Áp lực chi phí đầu vào tăng vọt, sự biến động liên tục của giá nông sản nguyên liệu cùng mặt bằng chi phí logistics leo thang đang bóp nghẹt biên lợi nhuận gộp của các đơn vị sản xuất. Doanh nghiệp bán được nhiều hàng hơn nhưng số tiền thực lãi đọng lại trong két không tăng tương ứng, thậm chí nhiều đơn vị phải chấp nhận hạ giá bán hoặc chi đậm cho khuyến mại để giữ thị phần. Điểm sáng hiếm hoi nằm ở nhóm đồ uống khi các thương hiệu giải khát ghi nhận sự cải thiện đồng đều ở cả doanh thu lẫn lợi nhuận trong 6 tháng đầu năm 2026, cho thấy phân khúc đồ uống có độ đàn hồi tốt hơn và dễ hấp thụ các đợt tăng giá thành phẩm so với nhóm hàng lương thực thiết yếu.
Khi người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu và đòi hỏi tính minh bạch
Sự phân hóa về mặt tài chính bắt nguồn trực tiếp từ sự dịch chuyển trong tâm lý của người dân đô thị. Sau những biến động kinh tế kéo dài, người tiêu dùng không còn mua sắm theo cảm tính hay đặt trọn niềm tin vào các chiến dịch quảng cáo truyền thông rầm rộ. Khách hàng bước vào siêu thị với sự tính toán chi li, đặt từng sản phẩm lên bàn cân để so sánh giữa mức giá, nguồn gốc và giá trị thực tế mang lại cho sức khỏe gia đình. Khảo sát của các chuyên gia nghiên cứu thị trường chỉ ra rằng xuất xứ minh bạch và chất lượng an toàn cho sức khỏe đã vượt qua yếu tố giá rẻ để trở thành 2 tiêu chí tiên quyết chi phối quyết định mở ví của người mua.
Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh các vụ việc vi phạm an toàn thực phẩm, hàng giả, hàng nhái và tình trạng khai khống công dụng sản phẩm liên tục bị phanh phui trong thời gian qua. Khi niềm tin bị tổn thương, người tiêu dùng hình thành cơ chế phòng vệ tự nhiên: họ từ chối những lời hứa hẹn chung chung và yêu cầu được kiểm chứng thông tin cụ thể. Đối với các doanh nghiệp F&B, uy tín lúc này không thể chỉ đo đếm bằng những khoản ngân sách tài trợ hào nhoáng hay điểm số truyền thông qua phương pháp mã hóa dữ liệu báo chí, mà phải được chứng minh bằng quy trình kiểm soát chất lượng từ nông trại đến bàn ăn. Đánh mất lòng tin ở thời điểm hiện tại đồng nghĩa với việc tự tay gạch tên mình khỏi danh mục mua sắm của các gia đình.
Cú hích thể chế từ Thông tư 31 và nút thắt phân mảnh dữ liệu
Đứng trước đòi hỏi khắt khe của đời sống, năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lớn khi tính minh bạch xuất xứ không còn là khẩu hiệu khuyến khích tự nguyện mà đã được luật hóa thành quy định bắt buộc. Sự ra đời của Thông tư 31/2026/TT-BCT, có hiệu lực chính thức từ ngày 1/7/2026, đã tạo ra một hành lang pháp lý nghiêm ngặt về quy trình truy xuất nguồn gốc thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Quy định này buộc các doanh nghiệp sản xuất và phân phối phải số hóa toàn bộ lộ trình luân chuyển hàng hóa, từ khâu nhập nguyên liệu thô, các công đoạn chế biến trong nhà máy cho đến hệ thống lưu kho và phân phối ra điểm bán lẻ.
Dữ liệu từ Cổng thông tin điện tử của Bộ Công Thương phản ánh tốc độ chuyển dịch kỹ thuật số rất nhanh của thị trường với khoảng 1,94 triệu sản phẩm hàng hóa được định danh số, hơn 5.443 dòng sản phẩm được khai báo chi tiết theo chuỗi cung ứng và ghi nhận tới 1,07 triệu lượt tra cứu từ người dân. Việc dán mã QR lên bao bì đã trở thành tiêu chuẩn hiển nhiên của các mặt hàng tiêu dùng nhanh. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của hạ tầng số hiện nay nằm ở tính cục bộ và thiếu đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp lớn tự xây dựng phần mềm truy xuất nội bộ khép kín, dữ liệu chưa được chuẩn hóa theo chuẩn mở quốc gia và thiếu sự liên thông giữa các cơ quan quản lý. Hậu quả là người tiêu dùng quét mã đôi khi chỉ đọc được những thông tin giới thiệu chung chung mang tính chất tiếp thị, thay vì kiểm tra được nhật ký sản xuất và hồ sơ kiểm định chất lượng độc lập của từng lô hàng.
Thước đo sức bền của những thương hiệu dẫn đầu
Nhìn vào danh sách những doanh nghiệp được vinh danh trong đợt đánh giá năm 2026, có thể thấy rõ lợi thế vượt trội của các tập đoàn sở hữu chuỗi giá trị tích hợp. Ở mảng sữa và chế phẩm dinh dưỡng, những tên tuổi như Vinamilk, TH, Nutifood, Vitadairy, Nutricare, Sữa Mộc Châu, LOF hay FrieslandCampina tiếp tục duy trì vị thế vững chắc nhờ khả năng tự chủ vùng nguyên liệu trang trại và hệ thống kiểm soát vi sinh đạt chuẩn quốc tế.
Tại nhóm ngành bánh kẹo và thực phẩm chức năng, sự hiện diện của Orion Vina, Mondelez Kinh Đô, Herbalife, Liwayway, Perfetti Van Melle hay Bibica cho thấy năng lực quản trị danh mục sản phẩm và tốc độ thích ứng linh hoạt trước xu hướng giảm ngọt, tăng cường dưỡng chất tự nhiên. Trong khi đó, ở nhóm gia vị, đường và nước chấm, các đầu tàu như Masan Consumer, TTC AgriS, Đường Quảng Ngãi, Vedan hay Cholimex khẳng định sức mạnh thông qua mạng lưới phân phối sâu rộng và khả năng bình ổn giá thành trước sự biến động của nông sản đầu vào.
Bảo An