Trong nhiều năm qua, ngành chè Việt Nam vẫn giữ vị thế là một trong những quốc gia sản xuất và xuất khẩu chè lớn trên thế giới. Tuy nhiên, đằng sau con số sản lượng và kim ngạch là một thực tế không thể phủ nhận: chuỗi giá trị ngành chè còn phân mảnh, giá trị gia tăng thấp và thiếu tính liên kết bền vững. Việc Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP về truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa vì vậy không chỉ mang ý nghĩa quản lý chất lượng, mà mở ra cơ hội hiếm có để tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị ngành chè theo hướng hiện đại và minh bạch hơn.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ 23/1/2026, không chỉ tăng cường quản lý truy xuất nguồn gốc mà còn tạo động lực tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị ngành chè.
Chuỗi giá trị ngành chè: Nhiều mắt xích nhưng thiếu liên thông
Hiện nay, chuỗi giá trị chè Việt Nam gồm nhiều mắt xích: người trồng chè, cơ sở thu mua, nhà máy chế biến, doanh nghiệp phân phối và xuất khẩu. Tuy nhiên, các khâu này thường hoạt động rời rạc, thiếu chia sẻ thông tin và chưa hình thành cơ chế trách nhiệm rõ ràng. Hệ quả là chất lượng nguyên liệu không đồng đều, khó kiểm soát, trong khi lợi ích kinh tế lại phân bổ không công bằng.
Chính sự thiếu liên thông này khiến ngành chè dễ tổn thương trước biến động thị trường, gian lận thương mại và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà là điểm tựa để tái thiết lại cấu trúc chuỗi giá trị.
Truy xuất nguồn gốc – “sợi chỉ đỏ” kết nối toàn chuỗi chè
Nghị định 37/2026/NĐ-CP xác định rõ vai trò của việc ứng dụng mã số, mã vạch và các nền tảng công nghệ hiện đại nhằm thu thập, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu về chất lượng sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Với ngành chè, điều này đồng nghĩa mỗi khâu trong chuỗi sẽ không còn vận hành độc lập, mà được kết nối thông qua dòng chảy dữ liệu minh bạch.
Khi thông tin về vùng trồng, quy trình canh tác, lô nguyên liệu và tiêu chuẩn chế biến được ghi nhận đầy đủ, chuỗi giá trị chè sẽ chuyển từ mô hình “mua – bán nguyên liệu” sang mô hình liên kết dựa trên chất lượng và trách nhiệm. Đây chính là nền tảng để hình thành các chuỗi chè bền vững, nơi giá trị được tạo ra và phân bổ dựa trên đóng góp thực chất của từng mắt xích.
Thay đổi vai trò của từng chủ thể trong chuỗi giá trị
Một trong những tác động quan trọng nhất của Nghị định 37/2026/NĐ-CP là tái định vị vai trò của các chủ thể trong ngành chè. Người trồng chè không còn chỉ là người cung cấp nguyên liệu thô, mà trở thành đối tác tạo giá trị, khi dữ liệu canh tác và chất lượng được ghi nhận và bảo vệ.
Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu không chỉ chịu trách nhiệm về sản phẩm cuối cùng, mà còn phải tham gia quản lý chất lượng từ đầu chuỗi. Trong khi đó, cơ quan quản lý nhà nước chuyển từ kiểm tra thủ công sang quản lý dựa trên dữ liệu, giúp nâng cao hiệu quả giám sát và giảm chi phí xã hội.
Sự thay đổi này thúc đẩy ngành chè hình thành các mô hình liên kết chặt chẽ hơn, từ hợp tác xã, chuỗi liên kết vùng đến các hệ sinh thái chè chuyên biệt theo thị trường.
Dữ liệu – tài sản mới của ngành chè
Truy xuất nguồn gốc theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP đặt dữ liệu vào vị trí trung tâm của chuỗi giá trị. Dữ liệu về chất lượng, xuất xứ, tiêu chuẩn và lịch sử sản xuất không chỉ phục vụ quản lý, mà trở thành tài sản chiến lược của doanh nghiệp và ngành hàng.
Khi được chuẩn hóa và kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia, dữ liệu này giúp chè Việt nâng cao khả năng đáp ứng các yêu cầu quốc tế, đồng thời tạo nền tảng cho phát triển các sản phẩm chè có giá trị gia tăng cao, gắn với chỉ dẫn địa lý, thương hiệu vùng và câu chuyện bản địa.
Cơ hội nâng cấp từ sản lượng sang giá trị
Thực tế cho thấy, nhiều thị trường lớn đã chuyển mạnh từ nhập khẩu chè đại trà sang các dòng sản phẩm chè chất lượng cao, có truy xuất rõ ràng và câu chuyện minh bạch. Nghị định 37/2026/NĐ-CP giúp ngành chè Việt bắt nhịp với xu hướng này, thay vì tiếp tục cạnh tranh bằng giá thấp.
Khi chuỗi giá trị được tái cấu trúc dựa trên truy xuất nguồn gốc, ngành chè có cơ hội giảm phụ thuộc vào sản lượng, nâng cao giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm và cải thiện thu nhập cho người trồng chè – yếu tố then chốt để phát triển bền vững.
Từ chính sách đến hành động: Chìa khóa nằm ở sự đồng bộ
Dù mở ra nhiều cơ hội, Nghị định 37/2026/NĐ-CP chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ, thực chất và có lộ trình. Ngành chè cần tránh tư duy hình thức, “dán mã cho có”, mà phải gắn truy xuất nguồn gốc với cải tiến quy trình sản xuất và quản trị chất lượng.
Đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng mô hình thí điểm, chuẩn hóa dữ liệu vùng chè và tăng cường liên kết giữa các chủ thể là những bước đi then chốt để biến chính sách thành động lực phát triển.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý chất lượng và phát triển chuỗi giá trị. Với ngành chè Việt Nam, đây không chỉ là yêu cầu phải đáp ứng, mà là cơ hội để tái cấu trúc, nâng tầm và khẳng định vị thế.
Trong kỷ nguyên mà dữ liệu và minh bạch quyết định năng lực cạnh tranh, ngành chè chỉ có thể đi xa khi chuỗi giá trị được tổ chức lại một cách khoa học và có trách nhiệm. Và Nghị định 37/2026/NĐ-CP chính là điểm khởi đầu cho hành trình đó.