Nơi hồn núi sông lắng đọng trong chén "Đệ nhất danh trà"

Thái Nguyên từ lâu đã được mệnh danh là "đệ nhất danh trà", nơi sản sinh ra những búp chè mang hương vị tinh túy của đất trời. Đặc biệt, vùng chè Tân Cương không chỉ đơn thuần là một vùng nguyên liệu nông nghiệp mà đã trở thành một biểu tượng văn hóa, một miền di sản sống động nơi quá khứ và hiện tại giao hòa.

Không cần phải là người sinh ra và lớn lên tại đây, bất kỳ ai khi đặt chân đến mảnh đất này, đắm mình trong không gian xanh ngát bạt ngàn của những nương chè, đều có thể cảm nhận được chiều sâu lịch sử và sự tài hoa của con người nơi đây. Tân Cương hôm nay đang viết tiếp câu chuyện của mình, không chỉ bằng hương vị truyền thống mà còn bằng tư duy đổi mới, đưa cây chè vươn tầm di sản.

Vùng đất địa linh và những chứng tích ngàn năm

Ngược dòng lịch sử, Thái Nguyên từ xa xưa đã được các văn bản cổ như "Đại Nam thực lục" ghi nhận là vùng đất thuộc khu vực sao Dực, sao Chẩn – những chòm sao biểu thị cho sự tốt lành và nhân kiệt. Chính sự ưu đãi đặc biệt của tạo hóa đã kiến tạo nên một vùng sinh thái lý tưởng cho cây chè phát triển. Với địa thế "sơn thủy hữu tình", phía Đông có dãy Tam Đảo chắn bớt cái nắng gắt mùa hè, phía Tây được che chở bởi dòng sông Công hiền hòa cung cấp nguồn nước mát lành và độ ẩm thiết yếu, Tân Cương sở hữu tiểu khí hậu hoàn hảo để cây chè tích tụ dưỡng chất.

Nơi hồn núi sông lắng đọng trong chén "Đệ nhất danh trà" - Ảnh 1

Không chỉ được thiên nhiên ưu đãi, bề dày lịch sử của cây chè nơi đây còn được minh chứng qua những tư liệu quý giá. Sách "Đại Nam nhất thống chí" từng ghi rõ về sản vật "Nam trà" ở các huyện Phú Lương, Đồng Hỷ, Đại Từ, Phổ Yên với lời khẳng định "vị tốt", cho thấy danh tiếng của chè Thái Nguyên đã vang xa từ hàng thế kỷ trước. Hơn thế nữa, những phát hiện gần đây về rừng chè cổ thụ càng củng cố vị thế của Việt Nam như một trong những cái nôi của cây chè thế giới. Đáng chú ý là sự kiện năm 2009, khi các nhà nghiên cứu tìm thấy quần thể chè nguyên sinh tại xã Đức Lương, thuộc dãy núi Bóng (Tam Đảo). Sự hiện diện của những cây chè đại thụ cao tới 30 mét, đường kính gần một mét, thân gỗ hai người ôm không xuể là những "nhân chứng sống" khẳng định sức sống mãnh liệt và nguồn gốc lâu đời của giống chè bản địa. Những búp trà từ núi Bóng hay núi Hồng không chỉ mang hương vị của thời gian mà còn gắn liền với nhiều huyền sử thời nhà Mạc, tạo nên lớp trầm tích văn hóa sâu sắc cho vùng đất này.

Từ văn hóa dân gian đến di sản quốc gia

Văn minh trà Việt là một phạm trù văn hóa rộng lớn và sâu sắc, len lỏi vào từng nếp nhà, từng nghi thức quan trọng của đời người. Sử sách còn ghi lại từ năm 959, tục dùng trà đã xuất hiện trong các nghi lễ cúng Phật, gia tiên, trở thành sính lễ không thể thiếu trong cưới hỏi và là phương tiện giao tiếp trang trọng. Đến thế kỷ XIV, như ghi chép trong "An Nam chí lược", uống trà đã được nâng tầm thành nghi thức lễ hội. Trải qua hàng ngàn năm, trà đã gắn bó mật thiết với người Việt từ lúc sinh ra cho đến khi trở về với cát bụi, hình thành nên những triết lý nhân sinh quan sâu sắc, kết nối cộng đồng và phát triển thành nghệ thuật thưởng trà tinh tế.

Tại Thái Nguyên, văn hóa trà được kết tinh trong cụm từ "Tứ đại danh trà" nức tiếng bao gồm Tân Cương, Trại Cài, La Bằng và Khe Cốc. Dân gian vẫn thường lưu truyền câu ca "Chè Cài gái Hích" để ca ngợi vẻ đẹp và hương vị đặc sản của vùng đất này. Ngày nay, tri thức dân gian và kỹ thuật canh tác, chế biến chè Tân Cương đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia vào tháng 4 năm 2023. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực gìn giữ và trao truyền bí quyết làm nghề qua nhiều thế hệ. Tại các không gian văn hóa như Trung tâm Văn hóa Trà Tân Cương, hình ảnh cây chè và nghệ thuật thưởng trà được biểu tượng hóa qua các tác phẩm điêu khắc, tranh ảnh, mô hình, giúp du khách hiểu rõ hơn về "tục tị ẩm" có từ thế kỷ II trước Công nguyên hay các lễ nghi cúng trà trang trọng thời Lê - Trịnh.

Sức sống mới trên nương chè đệ nhất

Tiếp nối truyền thống cha ông, thế hệ người làm chè Tân Cương hôm nay đang nỗ lực nâng tầm giá trị sản phẩm bằng tư duy kinh tế hiện đại kết hợp với du lịch cộng đồng. Những Hợp tác xã như Hảo Đạt hay Tiến Yên không chỉ là nơi sản xuất mà còn là những điểm đến văn hóa hấp dẫn. Tại đây, du khách được chiêm ngưỡng những "bát hoa" – các ngọn chè được cắm nghệ thuật trên xốp, thể hiện vẻ đẹp mộc mạc mà thanh tao của loài cây này. Đội ngũ nhân lực trẻ được đào tạo bài bản về kỹ năng pha trà, mời trà đang góp phần chuyên nghiệp hóa hoạt động thưởng trà, đưa văn hóa trà đến gần hơn với công chúng và du khách quốc tế.

Điển hình cho sự bứt phá này là Hợp tác xã Chè Hảo Đạt. Từ một nhóm nhỏ chỉ với 7 thành viên ban đầu, đơn vị này đã phát triển mạnh mẽ lên 60 thành viên, quản lý vùng nguyên liệu rộng 50 ha và đạt doanh thu ấn tượng gần 50 tỷ đồng mỗi năm. Đây cũng là đơn vị sở hữu sản phẩm OCOP 5 sao duy nhất của tỉnh Thái Nguyên tính đến thời điểm hiện tại. Thành công này không chỉ đến từ quy mô mà còn từ tinh thần đổi mới sáng tạo. Những sáng kiến kỹ thuật như "ứng dụng ống diệt men chè vào sản xuất" của bà Đào Thanh Hảo đã đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa quy trình chế biến, giúp giữ trọn vẹn hương vị đặc trưng của chè Tân Cương đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Nơi hồn núi sông lắng đọng trong chén "Đệ nhất danh trà" - Ảnh 2

Tấm lòng người trồng chè và triết lý kinh doanh tử tế

Dù công nghệ có hiện đại đến đâu, linh hồn của trà Tân Cương vẫn nằm ở bàn tay và tấm lòng của người nông dân. Cương thổ và khí hậu tạo nên hình hài cây chè, nhưng chính kỹ thuật bí truyền và sự tận tâm của con người mới tạo nên danh thơm "đệ nhất". Triết lý kinh doanh của những người nông dân nơi đây vô cùng giản dị mà thấm đẫm tình người, như lời chia sẻ mộc mạc của anh Nguyễn Đức Đeng, một nông dân trồng chè lâu năm: "Làm trà cho gia đình uống thế nào thì cung cấp ra thị trường như vậy". Câu nói ấy gói gọn cả một tôn chỉ nghề nghiệp: lấy sự trung thực và chất lượng làm đầu, coi khách hàng như người thân trong gia đình.

Từ những bậc tiền nhân khai khẩn đất đai cho đến các hậu duệ đời sau như gia đình ông Phạm Tiến Đạt, bà Đào Thanh Hảo, tất cả đều chung một khát vọng gìn giữ và phát huy thương hiệu chè Tân Cương. Họ hiểu rằng, để có được danh xưng "danh trà" đi vào thơ ca, nhạc họa như những vần thơ của Nguyễn Bính năm 1936: "Đêm nay mới thật là đêm/ Ai đem giăng giãi lên trên vườn chè?", là cả một hành trình đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và trái tim nhiệt huyết.

Trà Tân Cương hôm nay không chỉ là một thức uống, một mặt hàng thương mại, mà là kết tinh của văn hóa, lịch sử và tình người Thái Nguyên. Sự hòa quyện giữa thiên nhiên ưu đãi, kỹ thuật truyền thống được công nhận là di sản, cùng tư duy đổi mới của các hợp tác xã và cái tâm sáng của người làm nghề đã và đang giữ vững vị thế của vùng đất "đệ nhất danh trà". Đó là nền tảng vững chắc để hương trà Tân Cương tiếp tục bay xa, lan tỏa những giá trị tốt đẹp của văn hóa Việt ra thế giới.

Bảo An