Sức mạnh của niềm tin và con số tăng trưởng kỷ lục
Báo cáo mới nhất từ tổ chức định giá thương hiệu hàng đầu thế giới Brand Finance đã phác họa một bức tranh đầy lạc quan về sức mạnh của các doanh nghiệp nội địa. Theo đó, tổng giá trị của 50 thương hiệu hàng đầu Việt Nam đã tăng thêm 36% chỉ trong vòng 1 năm, đóng góp quan trọng vào con số 431 tỷ USD giá trị thương hiệu quốc gia. Đây không chỉ là những con số thống kê khô khan trên bảng cân đối kế toán, mà là minh chứng cho một xu hướng tiêu dùng mới: khi đứng trước những lựa chọn khắt khe về nhà ở, thực phẩm hay dịch vụ viễn thông, khách hàng ngày càng có xu hướng đặt niềm tin vào những cái tên có bản sắc và uy tín. Điều này cho thấy một sự thay đổi sâu sắc trong tâm lý thị trường, nơi giá trị thương hiệu càng lớn đồng nghĩa với việc khả năng thuyết phục khách hàng móc hầu bao càng cao.
Điểm khác biệt lớn nhất của Việt Nam so với các quốc gia trong khu vực nằm ở sự trỗi dậy mạnh mẽ của các thương hiệu nội địa. Trong khi nhiều thị trường lân cận vẫn bị thống trị bởi các tập đoàn đa quốc gia, thì tại Việt Nam, những vị trí cao nhất trong bảng xếp hạng lại thuộc về những doanh nghiệp thuần Việt. Sự thăng hoa này không đến từ sự may mắn mà là kết quả của một quá trình đầu tư bài bản vào chất lượng và hình ảnh trong suốt nhiều năm. Thương hiệu giờ đây không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành công cụ định định vị sức cạnh tranh của cả một nền kinh tế trên trường quốc tế.
Phát triển bền vững: Khi trách nhiệm cộng đồng trở thành tài sản vô giá
Một trong những chìa khóa cốt lõi giúp các doanh nghiệp Việt duy trì đà tăng trưởng trong nghịch cảnh chính là chiến lược gắn liền kinh doanh với trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. Trong những thời điểm khó khăn nhất của dịch bệnh, việc duy trì các chương trình hỗ trợ cộng đồng, như cung cấp sữa cho trẻ em tại 26 tỉnh thành hay tiếp tục đầu tư vào các trang trại xanh, đã tạo nên một sợi dây liên kết vô hình nhưng cực kỳ bền chặt giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Sự sẻ chia trong lúc gian khó không chỉ giúp doanh nghiệp ghi điểm về mặt hình ảnh mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng, yếu tố then chốt để duy trì doanh thu bền vững.
Hơn thế nữa, khái niệm "kinh tế tuần hoàn" và "năng lượng xanh" đã bắt đầu được các tập đoàn lớn thực hiện hóa một cách triệt để. Việc lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời tại các nhà máy, hay xây dựng chu trình khép kín để thu hồi khí metan từ chất thải chăn nuôi để tái tạo năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng tầm vị thế thương hiệu trên bản đồ toàn cầu. Những nỗ lực này đã đưa các thương hiệu sữa của Việt Nam lọt vào nhóm 5 thương hiệu mạnh nhất thế giới trong ngành. Rõ ràng, khi doanh nghiệp hướng tới giá trị xanh và bền vững, họ không chỉ bảo vệ môi trường mà còn đang trực tiếp bồi đắp cho giá trị tài sản vô hình của chính mình.
Chuyển đổi số và bước nhảy vọt của các tập đoàn công nghệ
Hai năm đại dịch vừa là thách thức nhưng cũng là chất xúc tác cực mạnh thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số tại Việt Nam. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực viễn thông và ngân hàng đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội này để gắn chặt thương hiệu của mình với tầm nhìn số hóa của quốc gia. Thay vì nhìn nhận dịch bệnh như một rào cản, các đơn vị này đã coi đây là thời điểm vàng để tái cấu trúc, lấy công nghệ làm trọng tâm phát triển nhằm vươn ra thị trường toàn cầu. Sự chuyển dịch từ một đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thống sang tập đoàn công nghệ kinh doanh đa quốc gia đã giúp giá trị thương hiệu của các đơn vị này không ngừng gia tăng.
Sự thành công của nhóm ngành ngân hàng và viễn thông cũng phản ánh một thực tế: trong kỷ nguyên số, tốc độ và trải nghiệm khách hàng chính là thước đo mới của giá trị thương hiệu. Việc số hóa toàn diện quy trình giúp doanh nghiệp tương tác với khách hàng hiệu quả hơn, từ đó nâng cao độ tin cậy và sự phổ biến của thương hiệu. Khi công nghệ được ứng dụng để giải quyết các vấn đề thực tế của người dùng trong bối cảnh giãn cách, giá trị thương hiệu sẽ được bồi đắp một cách tự nhiên và mạnh mẽ nhất.
Mối quan hệ hữu cơ giữa doanh nghiệp và thương hiệu quốc gia
Tốc độ tăng trưởng thương hiệu kỷ lục của Việt Nam còn có sự đóng góp không nhỏ từ các chính sách kinh tế vĩ mô ổn định. Việc điều hành linh hoạt các chính sách tài khóa và tiền tệ, kết hợp với các khoản đầu tư trọng điểm vào nguồn nhân lực đã biến Việt Nam thành một điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài, ngay cả khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị đứt gãy. Chính sự ổn định của quốc gia đã tạo ra một nền tảng vững chắc để các thương hiệu doanh nghiệp cất cánh. Ở chiều ngược lại, sức mạnh của từng thương hiệu riêng lẻ lại góp phần tô đậm hình ảnh của một Việt Nam năng động, tự cường trên trường quốc tế.
Để tiếp nối đà tăng trưởng này, các cơ quan quản lý đang đẩy mạnh việc xét chọn và quảng bá những sản phẩm đạt thương hiệu quốc gia ra thị trường nước ngoài. Việc nâng cao năng lực xúc tiến thương mại và tuyên truyền rộng rãi về các sản phẩm Việt không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần mà còn là cách để khẳng định uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thế giới. Sự tương hỗ giữa thương hiệu doanh nghiệp và thương hiệu quốc gia chính là đòn bẩy giúp đất nước vượt qua những giai đoạn biến động của thương mại toàn cầu.
Định giá tài sản vô hình: Bài học từ những gã khổng lồ thế giới
Trên thế giới, việc định giá thương hiệu như một tài sản vô hình đã trở thành hoạt động sống còn của các doanh nghiệp từ hàng chục năm nay. Giá trị thương hiệu không chỉ là niềm tự hào mà còn là công cụ tài chính đắc lực, đặc biệt trong các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A). Một ví dụ điển hình từ năm 1988 tại Anh, khi một tập đoàn thực phẩm đã thành công trong việc ngăn chặn một vụ thâu tóm bằng cách chứng minh giá trị công ty lớn hơn rất nhiều sau khi đưa danh mục 60 thương hiệu sở hữu vào bảng cân đối tài sản dưới dạng tài sản vô hình với con số 1,2 tỷ USD. Tại nhiều quốc gia phát triển, giá trị thương hiệu hiện nay thường chiếm tới 47% tổng giá trị doanh nghiệp.
Việc định giá một thương hiệu thực chất là đo lường mức độ đóng góp của cái tên đó vào doanh thu thực tế. Khi một người dùng quyết định mua một món đồ, họ sẽ cân nhắc giữa giá cả, chất lượng và cuối cùng là sức hút của thương hiệu. Lấy ví dụ về các sản phẩm công nghệ như đồng hồ thông minh, thực tế khách hàng thường không chỉ so sánh tính năng hay giá thành với các loại đồng hồ khác, mà họ đang mua một giá trị biểu tượng, một niềm tin vào thương hiệu. Cách mà các gã khổng lồ công nghệ xây dựng hệ sinh thái để giữ chân khách hàng – từ điện thoại đến máy tính bảng và máy tính cá nhân – chính là bài học quý giá cho doanh nghiệp Việt. Cải thiện trải nghiệm khách hàng và tạo ra sự gắn kết trong hệ sinh thái sản phẩm chính là con đường ngắn nhất để nâng tầm giá trị thương hiệu trong dài hạn.
Với những bước tiến dài trong việc khẳng định giá trị thương hiệu giữa đại dịch, doanh nghiệp Việt đang đứng trước cơ hội lớn để thay đổi vị thế trên trường quốc tế. Khi tài sản vô hình được coi trọng và đầu tư đúng tầm, sức mạnh của các thương hiệu nội địa sẽ không chỉ dừng lại ở con số 431 tỷ USD mà sẽ còn tiếp tục vươn xa, trở thành đầu tàu dẫn dắt nền kinh tế Việt Nam tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Bảo An