Trong bức tranh kinh tế – xã hội của Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới, nông nghiệp không chỉ đơn thuần là một ngành sản xuất lương thực, thực phẩm, mà còn là “trụ đỡ” của nền kinh tế xã hội. Đó là nhận thức gắn với thực tiễn phát triển hàng thập kỷ, khi nông nghiệp luôn giữ vai trò đảm bảo an ninh lương thực, tạo sinh kế và góp phần ổn định kinh tế – xã hội. Trong đó, cây chè nổi lên như một nguồn sinh kế chiến lược, không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn thấm đượm ý nghĩa văn hóa, xã hội và bền vững cho nông dân vùng cao, vùng sâu và cả nền kinh tế nông thôn Việt Nam.
Khi nông nghiệp giữ vai trò trụ đỡ, cây chè trở thành lựa chọn chiến lược cho phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa nông thôn.
Nông nghiệp, trụ đỡ kinh tế và xã hội
Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã chứng minh nông nghiệp chính là nền tảng vững chắc để phát triển kinh tế – xã hội. Nông nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp và xuất khẩu nông sản quy mô lớn. Theo các nghiên cứu và số liệu thống kê, nông nghiệp Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là trụ đỡ của nền kinh tế, đóng góp đáng kể vào GDP và tạo việc làm cho hàng triệu lao động, đặc biệt ở khu vực nông thôn, nơi hơn 60% dân số sinh sống và làm việc trong lĩnh vực này
Trong bối cảnh biến động của thị trường thế giới, lạm phát tăng cao hay khủng hoảng chuỗi cung ứng, nền nông nghiệp với vai trò “trụ đỡ” vẫn duy trì được cân đối cung, cầu lương thực và thực phẩm, góp phần ổn định giá cả và đời sống xã hội. Vai trò này được lãnh đạo chính phủ nhấn mạnh như một trong những ưu tiên chiến lược: nông nghiệp không chỉ là trụ đỡ khi khó khăn mà còn cần đổi mới để chủ động tiên phong trong nền kinh tế hiện đại Như vậy, nông nghiệp là hệ thống nền tảng để tăng trưởng bền vững, không thể thiếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Chè, cây trồng chiến lược cho sinh kế nông thôn
Trong rất nhiều loại cây trồng mang lại giá trị kinh tế, chè nổi lên như một biểu tượng của sinh kế bền vững, nhất là ở các vùng miền núi phía Bắc và vùng Trung Du Việt Nam. Khác với cây ngắn ngày như rau củ quả, chè là cây công nghiệp lâu năm, có thể cho thu hoạch liên tục trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm sau khi trồng, giúp nông dân ổn định thu nhập qua từng mùa vụ
Theo các báo cáo nghiên cứu, chè đóng vai trò đặc biệt trong giảm nghèo tại các vùng khó khăn, nơi mà nông dân trước đây chỉ phụ thuộc vào canh tác lúa, ngô hay chăn nuôi nhỏ lẻ. Hiện nay, nhiều vùng chè như Thái Nguyên, Phú Thọ, Tuyên Quang hay Lai Châu đều ghi nhận rằng cây chè không chỉ giúp người dân tạo thu nhập ổn định, mà còn là nguồn lực để xây dựng nhà cửa, đầu tư cho giáo dục và cải thiện đời sống
Bản chất cây chè cũng rất phù hợp với điều kiện tự nhiên đa dạng của Việt Nam: chè có thể sinh trưởng tốt ở địa hình đồi núi, cao nguyên, chịu được khí hậu khắc nghiệt, và thích hợp với sản xuất quy mô nhỏ và vừa. Việc phát triển chè theo hướng hữu cơ, VietGAP hay theo chuỗi giá trị giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giá trị xuất khẩu, đồng thời mở rộng thị trường tiêu thụ, cả trong nước và quốc tế
Chè và vai trò kinh tế – xã hội toàn cầu
Không chỉ ở Việt Nam, ở nhiều quốc gia nông nghiệp khác, chè cũng là một nguồn sinh kế quan trọng cho người dân nông thôn và đóng góp lớn vào phát triển nông thôn toàn cầu. Theo tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), chè là một trong những cây cash crop (cây kinh tế tiền mặt) chính, mang lại việc làm và thu nhập cho hàng triệu nông dân nhỏ lẻ tại các nước đang phát triển và là yếu tố thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững như giảm nghèo và an ninh lương thực
Ngoài ra, trên thế giới, nông dân trồng chè thường là những hộ nhỏ lẻ, và nông nghiệp chè đã trở thành nguồn sinh kế trực tiếp cho hàng triệu gia đình, bảo đảm duy trì đời sống, lao động và truyền thống nông thôn. Giá trị xuất khẩu và tiêu thụ chè cũng đem lại ngoại tệ cho nền kinh tế nhiều nước, tạo điều kiện đầu tư vào hạ tầng nông thôn và các dịch vụ xã hội.
Kết nối văn hóa và phát triển bền vững
Chè không chỉ là một sản phẩm nông nghiệp mà còn thấm sâu vào văn hóa – xã hội của nhiều cộng đồng, đặc biệt ở Việt Nam. Nghi thức uống trà, thưởng trà, giao tiếp xã hội quanh những tách trà đã trở thành một phần của bản sắc văn hóa, góp phần kết nối con người, duy trì truyền thống và phát triển du lịch nông thôn. Những vùng chè như Thái Nguyên không chỉ nổi tiếng về sản phẩm chè chất lượng mà còn là điểm đến văn hóa và du lịch trải nghiệm, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương
Chè, từ nông nghiệp đến sinh kế chiến lược
Tóm lại, nông nghiệp là trụ đỡ vững chắc của nền kinh tế và đời sống xã hội. Nó đảm bảo thực phẩm, tạo việc làm, dẫn dắt xuất khẩu và đóng vai trò nền tảng cho phát triển bền vững. Trong cơ cấu nông nghiệp ấy, cây chè không chỉ là cây trồng kinh tế quan trọng mà còn là “sinh kế chiến lược”: mang lại thu nhập ổn định cho nông dân, giảm nghèo, thúc đẩy phát triển nông thôn và gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
Thúc đẩy và đầu tư cho nông nghiệp nói chung và cây chè nói riêng không chỉ là nhiệm vụ của người làm chính sách, mà còn là một chiến lược phát triển quốc gia liên quan đến kinh tế – văn hóa – xã hội – môi trường. Khi nông dân có thể sống tốt hơn từ đất đai, khi sản phẩm nông nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, và khi nông thôn được gắn kết với thị trường toàn cầu, nông nghiệp thực sự trở thành trụ đỡ vững vàng, và chè là một minh chứng sống động cho sinh kế chiến lược ấy.