Áp lực từ những rào cản kỹ thuật mới
Hiện nay, theo Quy định (EU) 2019/1793, EU vẫn duy trì tần suất kiểm tra cao đối với một số mặt hàng chủ lực của Việt Nam như ớt, đậu bắp (50%) và thanh long (30%). Việc sầu riêng nằm trong diện giám sát 20% cho thấy thị trường này không chỉ quan tâm đến các nhóm rau quả truyền thống mà đang mở rộng phạm vi kiểm soát sang cả những mặt hàng có giá trị kinh tế cao mới nổi. Đáng chú ý, cách tiếp cận dựa trên "mối nguy" của EU đang dần loại bỏ các hoạt chất có nguy cơ, đẩy mức dư lượng tối đa cho phép (MRL) về ngưỡng gần như bằng 0, tạo ra một bài toán khó cho các vùng canh tác vẫn còn phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp.
Sự khắt khe này không chỉ đơn thuần là rào cản thương mại mà phản ánh xu hướng tiêu dùng xanh, sạch của thị trường châu Âu. Việc chanh leo hiện chưa thuộc diện kiểm soát tăng cường là một tín hiệu cho thấy nếu kiểm soát tốt ngay từ đầu, nông sản Việt vẫn có những "khe cửa hẹp" để thâm nhập sâu. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở con số tần suất kiểm tra tại cửa khẩu, mà nằm ở tốc độ điều chỉnh quy định của EU thường rất nhanh và nghiêm ngặt, đòi hỏi hệ thống quản lý và doanh nghiệp trong nước phải có năng lực dự báo và phản ứng kịp thời.
Chuyển dịch hệ thống và hiệu quả từ sự minh bạch
Trước áp lực từ thị trường, hệ thống quản lý chuyên ngành đã thay đổi chiến lược từ xử lý sự vụ sang giám sát hệ thống. Kết quả cho thấy số vụ cảnh báo an toàn thực phẩm từ EU đã giảm mạnh từ 64 trường hợp năm 2024 xuống còn 17 trường hợp vào năm 2025. Con số này là minh chứng cho hiệu quả của công tác truy xuất nguồn gốc và xử lý nghiêm các vi phạm tại địa phương. Việc thiết lập cơ chế phản hồi nhanh đối với các dự thảo quy định mới về MRL giúp doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị, tránh rơi vào thế bị động khi hàng đã lên tàu nhưng tiêu chuẩn thị trường vừa thay đổi.
Nâng cao năng lực tuân thủ không chỉ là trách nhiệm của riêng doanh nghiệp xuất khẩu mà là sự phối hợp chặt chẽ của toàn chuỗi giá trị. Chính quyền địa phương hiện đóng vai trò chốt chặn trong việc giám sát các vùng trồng và cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu. Định hướng đẩy mạnh biện pháp sinh học, giảm hóa chất và sản xuất theo hướng bền vững không còn là lời kêu gọi hình thức mà đã trở thành điều kiện sống còn. Khi các "ngưỡng chấp nhận" trở nên khắt khe, chỉ những vùng trồng tuân thủ nghiêm ngặt quy trình canh tác an toàn mới có thể duy trì thị phần tại thị trường khó tính này.
Sự minh bạch trong báo cáo khắc phục và đàm phán kỹ thuật là chìa khóa để Việt Nam đề xuất EU giảm tần suất kiểm tra. Việc Chính phủ xem xét ban hành chỉ thị tăng cường tuân thủ quy định an toàn thực phẩm cho thấy tầm quan trọng của vấn đề này đối với nền kinh tế. Song song đó, sự phối hợp của các cơ quan đại diện Việt Nam tại nước ngoài trong việc cung cấp thông tin chính sách giúp tạo ra một hệ thống "cảnh báo sớm", giúp nông dân và doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp với thực tế thị trường.
Thích ứng để phát triển bền vững
Nhìn về dài hạn, việc EU siết chặt tiêu chuẩn vừa là thách thức nhưng cũng là cơ hội để nông sản Việt Nam thực hiện cuộc cách mạng về chất lượng. Việc đáp ứng được các tiêu chuẩn của EU đồng nghĩa với việc nông sản Việt sở hữu "tấm thẻ thông hành" quyền lực để tiến vào bất kỳ thị trường cao cấp nào trên thế giới. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng để đào thải những mô hình canh tác lạc hậu, thiếu trách nhiệm và hình thành nên những chuỗi liên kết sản xuất chuyên nghiệp, bền vững.
Thực tế chứng minh, khi năng lực tuân thủ được nâng cao, uy tín của nông sản Việt Nam trên trường quốc tế cũng tăng theo tỷ lệ thuận. Việc chủ động thích ứng với các rào cản kỹ thuật thay vì tìm cách né tránh sẽ giúp xây dựng một nền nông nghiệp minh bạch, trách nhiệm và giá trị cao. Hành trình chinh phục thị trường EU vì thế không chỉ là câu chuyện của những con số xuất khẩu, mà là câu chuyện về việc nâng tầm vị thế nông nghiệp Việt Nam trên bản đồ thực phẩm toàn cầu.